x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ALG D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-15 22:00 [10] RC Relizane 3-2 USMM Hadjout [16] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 05-15 22:00 [12] WA Tlemcen 0-0 JSM Bejaia [3] *1 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 4Thắng5Hòa7Bại Phân tích 0-0
30 05-15 22:00 [14] GC Mascara 3-2 AS Ain Mlila [2] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
30 05-15 22:00 [4] CA Bordj Bou Arreridj 1-0 ASO Chlef [5] 1.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 5Thắng9Hòa8Bại Phân tích 0-0
30 05-15 22:00 [11] A Bou Saada 3-1 CA Batna [15] 4Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 05-15 22:00 [13] MC El Eulma 2-1 JSM Skikda [6] 1/1.5 Thua nửa 2/2.5 Tài 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 05-15 22:00 [8] ASM Oran 1-0 RC Kouba [9] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 3Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-16 00:00 [1] MO Bejaia 0-0 MC Saida [7] 1/1.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 40% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 20%

ALG D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MO Bejaia 30 17 9 4 39 17 22 1.3 0.57 60 W W D W W D
2 AS Ain Mlila 30 17 4 9 45 32 13 1.5 1.07 55 W L L W W L
3 CA Bordj Bou Arreridj 30 16 5 9 38 27 11 1.27 0.9 53 L W W W L W
4 JSM Bejaia 30 16 5 9 39 30 9 1.3 1 53 L L W L W D
5 ASO Chlef 30 11 13 6 30 22 8 1 0.73 46 W D D L D L
6 JSM Skikda 30 13 3 14 31 33 -2 1.03 1.1 42 L L W L L L
7 ASM Oran 30 11 8 11 31 34 -3 1.03 1.13 41 L D L W W W
8 MC Saida 30 11 7 12 23 28 -5 0.77 0.93 40 L W L W L D
9 RC Relizane 30 10 9 11 30 33 -3 1 1.1 39 D L L L L W
10 A Bou Saada 30 10 8 12 26 31 -5 0.87 1.03 38 D W L L D W
11 RC Kouba 30 11 5 14 31 38 -7 1.03 1.27 38 W W W L W L
12 MC El Eulma 30 10 7 13 33 38 -5 1.1 1.27 37 D W W W L W
13 WA Tlemcen 30 9 8 13 24 28 -4 0.8 0.93 35 W L L W W D
14 GC Mascara 30 9 7 14 32 37 -5 1.07 1.23 34 L W W W L W
15 CA Batna 30 8 7 15 27 35 -8 0.9 1.17 31 W L W L W L
16 USMM Hadjout 30 6 5 19 27 43 -16 0.9 1.43 23 D L L L L L

ALG D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 506BànTổng số bàn thắng 88.75%[213trận]Trên 0.5
60.83%[146trận]Tổng số trận nhà thắng 2.11BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.25%[147trận]Trên 1.5
22.92%[55trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.42%[85trận]Trên 2.5
16.25%[39trận]Tổng số trận khách thắng 0.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.42%[37trận]Trên3.5

ALG D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
AS Ain Mlila
Cộng 30 trận 17 thắng
56.7%
ASO Chlef
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
USMM Hadjout
Cộng 30 trận 19 bại
63.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả AS Ain Mlila 45Bàn 1.5/trận Tất cả MC Saida 23Bàn 0.77/trận
Sân nhà JSM Bejaia 27Bàn 1.8/trận Sân nhà WA Tlemcen 16Bàn 1.07/trận
Sân khác AS Ain Mlila 19Bàn 1.27/trận Sân khác MC Saida 5Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả MO Bejaia 17Bàn 0.57/trận Tất cả USMM Hadjout 43Bàn 1.43/trận
Sân nhà MC Saida 5Bàn 0.33/trận Sân nhà GC Mascara 16Bàn 1.07/trận
Sân khác MO Bejaia 10Bàn 0.67/trận Sân khác USMM Hadjout 30Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-16 06:20