x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 10-21 07:00 [6] Mineros de Zacatecas Celaya FC [3] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
12 10-21 07:00 [11] Leones Univ Guadalajara Cafetaleros de Tapachula [13] 3Thắng3Hòa6Bại Phân tích
12 10-21 08:00 [7] Correcaminos UAT Venados FC [10] 8Thắng5Hòa5Bại Phân tích
12 10-22 07:00 [1] Alebrijes de Oaxaca Murcielagos [14] 1Thắng4Hòa1Bại Phân tích
12 10-22 07:00 [16] Potros UAEM Atletico San Luis [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-22 08:00 [12] Tampico Madero Atlante [15] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
12 10-22 08:00 [2] Efrain Juarez Valdez Cimarrones de Sonora [4] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
12 10-22 09:00 [5] Dorados de Sinaloa Zacatepec [9] 2Thắng4Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Alebrijes de Oaxaca 11 6 3 2 14 10 4 1.27 0.91 21 D L L W W W
2 Efrain Juarez Valdez 11 6 3 2 13 11 2 1.18 1 21 D D W W L W
3 Celaya FC 11 5 4 2 13 8 5 1.18 0.73 19 W W W D W D
4 Cimarrones de Sonora 11 5 2 4 15 14 1 1.36 1.27 17 D W W L W L
5 Dorados de Sinaloa 11 5 2 4 13 14 -1 1.18 1.27 17 D L L W L L
6 Mineros de Zacatecas 11 4 4 3 16 12 4 1.45 1.09 16 W D L W D D
7 Correcaminos UAT 11 4 4 3 16 14 2 1.45 1.27 16 D W D D L D
8 Atletico San Luis 11 4 4 3 12 11 1 1.09 1 16 W D W D L D
9 Zacatepec 11 3 5 3 13 11 2 1.18 1 14 D L L D W D
10 Venados FC 11 3 4 4 10 12 -2 0.91 1.09 13 D W L D W L
11 Leones Univ Guadalajara 11 3 4 4 9 12 -3 0.82 1.09 13 D D W W D W
12 Tampico Madero 11 3 3 5 12 11 1 1.09 1 12 L W L L L W
13 Cafetaleros de Tapachula 11 3 3 5 16 19 -3 1.45 1.73 12 L D D L W W
14 Murcielagos 11 3 2 6 9 10 -1 0.82 0.91 11 L L D L D L
15 Atlante 11 3 2 6 9 13 -4 0.82 1.18 11 L D W L D L
16 Potros UAEM 11 2 3 6 11 19 -8 1 1.73 9 W L D D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
88trậnĐã thi đấu 201BànTổng số bàn thắng 90.91%[80trận]Trên 0.5
46.59%[41trận]Tổng số trận nhà thắng 2.28BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67%[59trận]Trên 1.5
29.55%[26trận]Tổng số trận hòa 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42%[37trận]Trên 2.5
23.86%[21trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.45%[18trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Alebrijes de Oaxaca
Cộng 11 trận 6 thắng
54.5%
Zacatepec
Cộng 11 trận 5 hòa
45.5%
Potros UAEM
Cộng 11 trận 6 bại
54.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Correcaminos UAT 16Bàn 1.45/trận Tất cả Leones Univ Guadalajara 9Bàn 0.82/trận
Sân nhà Cafetaleros de Tapachula 11Bàn 1.83/trận Sân nhà Leones Univ Guadalajara 4Bàn 0.8/trận
Sân khác Mineros de Zacatecas 10Bàn 1.67/trận Sân khác Murcielagos 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Celaya FC 8Bàn 0.73/trận Tất cả Cafetaleros de Tapachula 19Bàn 1.73/trận
Sân nhà Atletico San Luis 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Correcaminos UAT 8Bàn 1.6/trận
Sân khác Murcielagos 4Bàn 0.8/trận Sân khác Cafetaleros de Tapachula 14Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 16:26