x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UzbCLịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Round 1   Tổng Số Trận: 12 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 8 trận, TL tài: 20.00%
Round 1 04-16 21:00 Qizilqum Zarafshon Buxoro FK *1 2.5 7Thắng2Hòa7Bại Phân tích
Round 1 04-16 20:00 Shurtan Guzor Neftchi Fargona 8Thắng5Hòa3Bại Phân tích
Round 1 04-16 18:00 Aral Nukus 0-0 FK G'ijduvon 4Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-16 18:00 Nurafshon 1-0 FK Yozyovon 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 22:00 FK Andijon 1-0 Navbahor Namangan 5Thắng4Hòa6Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 20:00 Mashal Muborak 1-0 Istiqlol Tashkent 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 1 04-15 20:00 Sogdiana Jizak 1-0 Metallurg Bekobod 6Thắng2Hòa9Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 19:00 OTMK Olmaliq 1-0 Naryn 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 18:00 Lokomotiv BFK 0-4 Termez Surkhon 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
Round 1 04-15 18:00 Hotira Namangan 0-0 Dinamo Samarqand 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 18:00 Zaamin 2-2 Kuruvchi Kokand Qoqon 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 18:00 Sherdor Samarqand 2-0 Xorazm Urganch 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0

UzbCDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
10trậnĐã thi đấu 15BànTổng số bàn thắng 80%[8trận]Trên 0.5
60%[6trận]Tổng số trận nhà thắng 1.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 30%[3trận]Trên 1.5
30%[3trận]Tổng số trận hòa 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 20%[2trận]Trên 2.5
10%[1trận]Tổng số trận khách thắng 0.6BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[2trận]Trên3.5

UzbCBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
OTMK Olmaliq
Cộng 1 trận 1 thắng
100%
Aral Nukus
Cộng 1 trận 1 hòa
100%
Navbahor Namangan
Cộng 1 trận 1 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Termez Surkhon 4Bàn 4/trận Tất cả Lokomotiv BFK 0Bàn 0/trận
Sân nhà Zaamin 2Bàn 2/trận Sân nhà Aral Nukus 0Bàn 0/trận
Sân khác Termez Surkhon 4Bàn 4/trận Sân khác Dinamo Samarqand 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nurafshon 0Bàn 0/trận Tất cả Lokomotiv BFK 4Bàn 4/trận
Sân nhà Mashal Muborak 0Bàn 0/trận Sân nhà Lokomotiv BFK 4Bàn 4/trận
Sân khác Dinamo Samarqand 0Bàn 0/trận Sân khác Kuruvchi Kokand Qoqon 2Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-16 21:17