x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5
6 7 8 9 10
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
6 06-04 02:50 [1] North Carolina Women 2-0 FC Kansas City (w) [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
6 06-04 06:00 [10] Washington Spirit (w) 2-0 Houston Dash Women's [9] 6Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-0
6 06-04 06:00 [3] Sky Blue FC (w) 0-2 Portland Thorns FC (w) [5] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-2
6 06-05 02:05 [3] Chicago Red Stars (w) 1-0 Seattle Reign (w) [5] 4Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-0
6 06-06 04:00 [7] Orlando Pride Women's Hoãn Portland Thorns FC (w) [4] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
6 06-18 03:00 [2] Chicago Red Stars (w) 1-1 Washington Spirit (w) [9] 3Thắng2Hòa6Bại Phân tích 0-1
6 06-18 06:30 [1] North Carolina Women 3-1 Boston Breakers (w) [8] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
6 06-18 07:00 [6] FC Kansas City (w) 2-2 Seattle Reign (w) [5] 6Thắng3Hòa3Bại Phân tích 1-1
6 06-18 07:30 [10] Houston Dash Women's 2-4 Orlando Pride Women's [7] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-2
6 06-18 09:10 [3] Portland Thorns FC (w) 1-3 Sky Blue FC (w) [4] 5Thắng2Hòa5Bại Phân tích 0-1
6 06-25 02:30 [6] Orlando Pride Women's 0-2 Houston Dash Women's [10] 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
6 06-25 03:00 [9] Boston Breakers (w) 0-1 North Carolina Women [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
6 06-25 06:00 [9] Washington Spirit (w) 1-0 Portland Thorns FC (w) [4] 1Thắng4Hòa5Bại Phân tích 1-0
6 06-25 09:00 [5] Seattle Reign (w) 1-1 FC Kansas City (w) [6] 3Thắng4Hòa6Bại Phân tích 0-1
6 06-26 05:00 [2] Chicago Red Stars (w) Sky Blue FC (w) [3] 6Thắng6Hòa2Bại Phân tích
6 06-29 04:00 [7] Orlando Pride Women's [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 06-29 07:30 [9] Houston Dash Women's Boston Breakers (w) [10] 5Thắng0Hòa2Bại Phân tích
6 06-29 09:00 [4] Portland Thorns FC (w) FC Kansas City (w) [6] 3Thắng4Hòa6Bại Phân tích
6 06-29 09:30 [5] Seattle Reign (w) Chicago Red Stars (w) [2] 3Thắng4Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 North Carolina Women 11 8 0 3 18 11 7 1.64 1 24 L W L W W W
2 Chicago Red Stars (w) 9 5 2 2 12 8 4 1.33 0.89 17 W D W W W D
3 Sky Blue FC (w) 10 5 1 4 15 14 1 1.5 1.4 16 W W L W L W
4 Portland Thorns FC (w) 10 4 3 3 12 9 3 1.2 0.9 15 D D W W L L
5 Seattle Reign (w) 10 3 5 2 20 14 6 2 1.4 14 W D W L D D
6 FC Kansas City (w) 10 3 4 3 10 10 0 1 1 13 D W W L D D
7 Orlando Pride Women's 10 3 3 4 14 15 -1 1.4 1.5 12 W D L W W L
8 Washington Spirit (w) 10 3 2 5 13 17 -4 1.3 1.7 11 L L L W D W
9 Houston Dash Women's 10 3 0 7 10 20 -10 1 2 9 L L L L L W
10 Boston Breakers (w) 10 2 2 6 8 14 -6 0.8 1.4 8 D D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
50trậnĐã thi đấu 132BànTổng số bàn thắng 98%[49trận]Trên 0.5
54%[27trận]Tổng số trận nhà thắng 2.64BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74%[37trận]Trên 1.5
22%[11trận]Tổng số trận hòa 1.6BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36%[18trận]Trên 2.5
24%[12trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30%[15trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
North Carolina Women
Cộng 11 trận 8 thắng
72.7%
Seattle Reign (w)
Cộng 10 trận 5 hòa
50%
Houston Dash Women's
Cộng 10 trận 7 bại
70%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Seattle Reign (w) 20Bàn 2/trận Tất cả Boston Breakers (w) 8Bàn 0.8/trận
Sân nhà Seattle Reign (w) 14Bàn 2.8/trận Sân nhà Houston Dash Women's 5Bàn 1.25/trận
Sân khác Sky Blue FC (w) 10Bàn 1.67/trận Sân khác FC Kansas City (w) 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Chicago Red Stars (w) 8Bàn 0.89/trận Tất cả Houston Dash Women's 20Bàn 2/trận
Sân nhà Orlando Pride Women's 4Bàn 1/trận Sân nhà Houston Dash Women's 9Bàn 2.25/trận
Sân khác Chicago Red Stars (w) 4Bàn 1.33/trận Sân khác Houston Dash Women's 11Bàn 1.83/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:25