x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BundesligaKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-12 20:30 [14] FSV Mainz 05 1-2 Werder Bremen [12] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 6Thắng6Hòa11Bại Phân tích 1-1
34 05-12 20:30 [5] Bayer 04 Leverkusen 3-2 Hannover 96 [13] 1.5/2 Thua kèo 3/3.5 Tài 14Thắng9Hòa4Bại Phân tích 2-0
34 05-12 20:30 [1] Bayern Munchen 1-4 VfB Stuttgart [8] 1.5/2 Thua kèo 3.5 Tài 25Thắng4Hòa5Bại Phân tích 1-2
34 05-12 20:30 [17] Hamburger SV 2-1 Borussia Monchengladbach [9] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 11Thắng10Hòa10Bại Phân tích 1-1
34 05-12 20:30 [16] VfL Wolfsburg 4-1 Koln [18] 0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Tài 8Thắng7Hòa6Bại Phân tích 1-1
34 05-12 20:30 [4] TSG Hoffenheim 3-1 Borussia Dortmund [3] 0 Thắng kèo 3 Tài 4Thắng8Hòa9Bại Phân tích 1-0
34 05-12 20:30 [15] SC Freiburg 2-0 Augsburg [11] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 8Thắng5Hòa6Bại Phân tích 0-0
34 05-12 20:30 [2] Schalke 04 1-0 Frankfort [7] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 13Thắng9Hòa7Bại Phân tích 1-0
34 05-12 20:30 [10] Hertha Berlin 2-6 RB Leipzig [6] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-3
Thắng kèo : 5 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 55.56% , Tài: 7 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 77.78%

BundesligaBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Bayern Munchen 34 27 3 4 92 28 64 2.71 0.82 84 W W W W W L
2 Schalke 04 34 18 9 7 53 37 16 1.56 1.09 63 L W D D W W
3 TSG Hoffenheim 34 15 10 9 66 48 18 1.94 1.41 55 D W W W L W
4 Borussia Dortmund 34 15 10 9 64 47 17 1.88 1.38 55 W L W D L L
5 Bayer 04 Leverkusen 34 15 10 9 58 44 14 1.71 1.29 55 W W L L D W
6 RB Leipzig 34 15 8 11 57 53 4 1.68 1.56 53 L D L L W W
7 VfB Stuttgart 34 15 6 13 36 36 0 1.06 1.06 51 L D W W W W
8 Frankfort 34 14 7 13 45 45 0 1.32 1.32 49 D L L L W L
9 Borussia Monchengladbach 34 13 8 13 47 52 -5 1.38 1.53 47 W L W D W L
10 Hertha Berlin 34 10 13 11 43 46 -3 1.26 1.35 43 L W W D L L
11 Werder Bremen 34 10 12 12 37 40 -3 1.09 1.18 42 L D L D D W
12 Augsburg 34 10 11 13 43 46 -3 1.26 1.35 41 L D W D L L
13 Hannover 96 34 10 9 15 44 54 -10 1.29 1.59 39 W D L L W L
14 FSV Mainz 05 34 9 9 16 38 52 -14 1.12 1.53 36 D W L W W L
15 SC Freiburg 34 8 12 14 32 56 -24 0.94 1.65 36 L L L W L W
16 VfL Wolfsburg 34 6 15 13 36 48 -12 1.06 1.41 33 W D L L L W
17 Hamburger SV 34 8 7 19 29 53 -24 0.85 1.56 31 W L W W L W
18 Koln 34 5 7 22 35 70 -35 1.03 2.06 22 D L D L L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

BundesligaDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 855BànTổng số bàn thắng 93.14%[285trận]Trên 0.5
45.42%[139trận]Tổng số trận nhà thắng 2.79BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.76%[241trận]Trên 1.5
27.12%[83trận]Tổng số trận hòa 1.6BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.96%[159trận]Trên 2.5
27.45%[84trận]Tổng số trận khách thắng 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.72%[94trận]Trên3.5

BundesligaBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Bayern Munchen
Cộng 34 trận 27 thắng
79.4%
VfL Wolfsburg
Cộng 34 trận 15 hòa
44.1%
Koln
Cộng 34 trận 22 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen 92Bàn 2.71/trận Tất cả Hamburger SV 29Bàn 0.85/trận
Sân nhà Bayern Munchen 56Bàn 3.29/trận Sân nhà SC Freiburg 17Bàn 1/trận
Sân khác Bayern Munchen 36Bàn 2.12/trận Sân khác Hamburger SV 12Bàn 0.71/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen 28Bàn 0.82/trận Tất cả Koln 70Bàn 2.06/trận
Sân nhà VfB Stuttgart 9Bàn 0.53/trận Sân nhà Koln 30Bàn 1.76/trận
Sân khác Bayern Munchen 13Bàn 0.76/trận Sân khác Koln 40Bàn 2.35/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-13 05:11