x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 01-13 20:30 [4] Bayer 04 Leverkusen Bayern Munchen [1] 5Thắng8Hòa18Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [3] Borussia Dortmund VfL Wolfsburg [12] 16Thắng5Hòa8Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [8] Frankfort SC Freiburg [13] 6Thắng4Hòa6Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [9] Augsburg Hamburger SV [17] 7Thắng1Hòa5Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [14] VfB Stuttgart Hertha Berlin [10] 7Thắng7Hòa9Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [11] Hannover 96 FSV Mainz 05 [15] 6Thắng10Hòa6Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [5] RB Leipzig Schalke 04 [2] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [16] Werder Bremen TSG Hoffenheim [7] 10Thắng7Hòa2Bại Phân tích
18 01-13 20:30 [18] Koln Borussia Monchengladbach [6] 5Thắng5Hòa9Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Bayern Munchen 17 13 2 2 37 11 26 2.18 0.65 41 W L W W W W
2 Schalke 04 17 8 6 3 28 21 7 1.65 1.24 30 W D D D W D
3 Borussia Dortmund 17 8 4 5 39 24 15 2.29 1.41 28 L D D L W W
4 Bayer 04 Leverkusen 17 7 7 3 34 23 11 2 1.35 28 D W D W W D
5 RB Leipzig 17 8 4 5 27 25 2 1.59 1.47 28 D W L D D L
6 Borussia Monchengladbach 17 8 4 5 27 28 -1 1.59 1.65 28 W W L D L W
7 TSG Hoffenheim 17 7 5 5 27 22 5 1.59 1.29 26 D L W L W L
8 Frankfort 17 7 5 5 20 18 2 1.18 1.06 26 D L W L W D
9 Augsburg 17 6 6 5 27 23 4 1.59 1.35 24 L W W D L D
10 Hertha Berlin 17 6 6 5 26 25 1 1.53 1.47 24 L W L D W W
11 Hannover 96 17 6 5 6 24 26 -2 1.41 1.53 23 L D L W L D
12 VfL Wolfsburg 17 3 10 4 21 21 0 1.24 1.24 19 W L W D D L
13 SC Freiburg 17 4 7 6 17 31 -14 1 1.82 19 L W D W W D
14 VfB Stuttgart 17 5 2 10 13 21 -8 0.76 1.24 17 W D L L L L
15 FSV Mainz 05 17 4 5 8 19 28 -9 1.12 1.65 17 W L L D L D
16 Werder Bremen 17 3 6 8 13 20 -7 0.76 1.18 15 W L W W L D
17 Hamburger SV 17 4 3 10 15 25 -10 0.88 1.47 15 L W D D L L
18 Koln 17 1 3 13 10 32 -22 0.59 1.88 6 L L D L L W
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
153trậnĐã thi đấu 424BànTổng số bàn thắng 94.12%[144trận]Trên 0.5
44.44%[68trận]Tổng số trận nhà thắng 2.77BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 77.78%[119trận]Trên 1.5
29.41%[45trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52.94%[81trận]Trên 2.5
26.14%[40trận]Tổng số trận khách thắng 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.72%[47trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Bayern Munchen
Cộng 17 trận 13 thắng
76.5%
VfL Wolfsburg
Cộng 17 trận 10 hòa
58.8%
Koln
Cộng 17 trận 13 bại
76.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Borussia Dortmund 39Bàn 2.29/trận Tất cả Koln 10Bàn 0.59/trận
Sân nhà Borussia Dortmund 23Bàn 2.88/trận Sân nhà Koln 6Bàn 0.75/trận
Sân khác Bayer 04 Leverkusen 17Bàn 1.89/trận Sân khác VfB Stuttgart 4Bàn 0.44/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen 11Bàn 0.65/trận Tất cả Koln 32Bàn 1.88/trận
Sân nhà Bayern Munchen 4Bàn 0.5/trận Sân nhà Koln 15Bàn 1.88/trận
Sân khác Frankfort 7Bàn 0.78/trận Sân khác SC Freiburg 25Bàn 3.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 14:34