x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
9 10-21 01:30 [6] Schalke 04 FSV Mainz 05 [10] 0.5/1 2.5 13Thắng4Hòa7Bại Phân tích
9 10-21 20:30 [7] Frankfort Borussia Dortmund [1] *1 2.5/3 6Thắng6Hòa16Bại Phân tích
9 10-21 20:30 [8] Augsburg Hannover 96 [9] 0/0.5 2.5 2Thắng3Hòa6Bại Phân tích
9 10-21 20:30 [5] Borussia Monchengladbach Bayer 04 Leverkusen [12] 0 2.5/3 6Thắng9Hòa12Bại Phân tích
9 10-21 20:30 [3] RB Leipzig VfB Stuttgart [11] 0.5/1 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
9 10-21 23:30 [15] Hamburger SV Bayern Munchen [2] *2 3/3.5 7Thắng7Hòa23Bại Phân tích
9 10-22 18:30 [18] Kerlon Moura Souza Werder Bremen [17] 4Thắng6Hòa10Bại Phân tích
9 10-22 20:30 [16] SC Freiburg Hertha Berlin [13] 4Thắng5Hòa5Bại Phân tích
9 10-22 22:59 [14] VfL Wolfsburg TSG Hoffenheim [4] 10Thắng4Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Borussia Dortmund 8 6 1 1 23 5 18 2.88 0.63 19 D W W W W L
2 Bayern Munchen 8 5 2 1 21 7 14 2.63 0.88 17 L W W D D W
3 RB Leipzig 8 5 1 2 15 10 5 1.88 1.25 16 W D L W W W
4 TSG Hoffenheim 8 4 3 1 15 10 5 1.88 1.25 15 W D W W L D
5 Borussia Monchengladbach 8 4 2 2 12 12 0 1.5 1.5 14 L D W L W W
6 Schalke 04 8 4 1 3 10 9 1 1.25 1.13 13 W W L L D W
7 Frankfort 8 4 1 3 8 7 1 1 0.88 13 W L W L W W
8 Augsburg 8 3 3 2 11 8 3 1.38 1 12 W W W D L D
9 Hannover 96 8 3 3 2 8 6 2 1 0.75 12 D W D D L L
10 FSV Mainz 05 8 3 1 4 10 13 -3 1.25 1.63 10 W L L W D W
11 VfB Stuttgart 8 3 1 4 6 10 -4 0.75 1.25 10 L W L D L W
12 Bayer 04 Leverkusen 8 2 3 3 15 13 2 1.88 1.63 9 L W L W D D
13 Hertha Berlin 8 2 3 3 8 10 -2 1 1.25 9 D D W L D L
14 VfL Wolfsburg 8 1 5 2 8 11 -3 1 1.38 8 D L D D D D
15 Hamburger SV 8 2 1 5 6 14 -8 0.75 1.75 7 L L L L D L
16 SC Freiburg 8 1 4 3 5 16 -11 0.63 2 7 D L D D W L
17 Werder Bremen 8 0 4 4 3 9 -6 0.38 1.13 4 D L D D D L
18 Kerlon Moura Souza 8 0 1 7 3 17 -14 0.38 2.13 1 L L L D L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
72trậnĐã thi đấu 187BànTổng số bàn thắng 91.67%[66trận]Trên 0.5
45.83%[33trận]Tổng số trận nhà thắng 2.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75%[54trận]Trên 1.5
27.78%[20trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50%[36trận]Trên 2.5
26.39%[19trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.17%[21trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Borussia Dortmund
Cộng 8 trận 6 thắng
75%
VfL Wolfsburg
Cộng 8 trận 5 hòa
62.5%
Kerlon Moura Souza
Cộng 8 trận 7 bại
87.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Borussia Dortmund 23Bàn 2.88/trận Tất cả Kerlon Moura Souza 3Bàn 0.38/trận
Sân nhà Borussia Dortmund 15Bàn 3.75/trận Sân nhà Hamburger SV 1Bàn 0.25/trận
Sân khác Borussia Dortmund 8Bàn 2/trận Sân khác FSV Mainz 05 1Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Borussia Dortmund 5Bàn 0.62/trận Tất cả Kerlon Moura Souza 17Bàn 2.12/trận
Sân nhà VfB Stuttgart 1Bàn 0.25/trận Sân nhà FSV Mainz 05 7Bàn 1.4/trận
Sân khác Borussia Dortmund 1Bàn 0.25/trận Sân khác SC Freiburg 13Bàn 3.25/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 03:02