x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-20 20:30 [16] Hamburger SV 2-1 VfL Wolfsburg [15] 0 Thắng kèo 2.5 Tài 6Thắng11Hòa13Bại Phân tích 1-1
34 05-20 20:30 [5] Hertha Berlin 2-6 Bayer 04 Leverkusen [12] 0.5 Thua kèo 2.5 Tài 6Thắng5Hòa12Bại Phân tích 0-3
34 05-20 20:30 [17] Ingolstadt 04 1-1 Schalke 04 [10] 0 Hòa 2.5/3 Xỉu 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
34 05-20 20:30 [1] Bayern Munchen 4-1 SC Freiburg [6] 1.5/2 Thắng kèo 3.5/4 Tài 15Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
34 05-20 20:30 [4] TSG Hoffenheim 0-0 Augsburg [14] 1.5 Thua kèo 3.5 Xỉu 10Thắng4Hòa6Bại Phân tích 0-0
34 05-20 20:30 [11] Frankfort 2-2 RB Leipzig [2] *0.5 Thắng kèo 3 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
34 05-20 20:30 [7] Koln 2-0 FSV Mainz 05 [13] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 7Thắng4Hòa8Bại Phân tích 1-0
34 05-20 20:30 [9] Borussia Monchengladbach 2-2 SV Darmstadt 98 [18] 1.5 Thua kèo 3/3.5 Tài 3Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-20 20:30 [3] Borussia Dortmund 4-3 Werder Bremen [8] 1.5/2 Thua kèo 3.5 Tài 18Thắng3Hòa10Bại Phân tích 2-1
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 44.44% , Tài: 6 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Bayern Munchen 34 25 7 2 89 22 67 2.62 0.65 82 D D W W W W
2 RB Leipzig 34 20 7 7 66 39 27 1.94 1.15 67 W D D W L D
3 Borussia Dortmund 34 18 10 6 72 40 32 2.12 1.18 64 W W D W D W
4 TSG Hoffenheim 34 16 14 4 64 37 27 1.88 1.09 62 W D W L W D
5 Koln 34 12 13 9 51 42 9 1.5 1.24 49 L D D W D W
6 Hertha Berlin 34 15 4 15 43 47 -4 1.26 1.38 49 L W L L W L
7 SC Freiburg 34 14 6 14 42 60 -18 1.24 1.76 48 L W L W D L
8 Werder Bremen 34 13 6 15 61 64 -3 1.79 1.88 45 W W W L L L
9 Borussia Monchengladbach 34 12 9 13 45 49 -4 1.32 1.44 45 L L W D D D
10 Schalke 04 34 11 10 13 45 40 5 1.32 1.18 43 L D W L D D
11 Frankfort 34 11 9 14 36 43 -7 1.06 1.26 42 L W L L L D
12 Bayer 04 Leverkusen 34 11 8 15 53 55 -2 1.56 1.62 41 D L L D D W
13 Augsburg 34 9 11 14 35 51 -16 1.03 1.5 38 W L W D D D
14 Hamburger SV 34 10 8 16 33 61 -28 0.97 1.79 38 L L L D D W
15 FSV Mainz 05 34 10 7 17 44 55 -11 1.29 1.62 37 W D L D W L
16 VfL Wolfsburg 34 10 7 17 34 52 -18 1 1.53 37 W L L W D L
17 Ingolstadt 04 34 8 8 18 36 57 -21 1.06 1.68 32 L L D D D D
18 SV Darmstadt 98 34 7 4 23 28 63 -35 0.82 1.85 25 W W W L L D
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 877BànTổng số bàn thắng 93.79%[287trận]Trên 0.5
49%[150trận]Tổng số trận nhà thắng 2.87BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.43%[240trận]Trên 1.5
24.18%[74trận]Tổng số trận hòa 1.66BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.90%[168trận]Trên 2.5
26.80%[82trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29%[89trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Bayern Munchen
Cộng 34 trận 25 thắng
73.5%
TSG Hoffenheim
Cộng 34 trận 14 hòa
41.2%
SV Darmstadt 98
Cộng 34 trận 23 bại
67.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen 89Bàn 2.62/trận Tất cả SV Darmstadt 98 28Bàn 0.82/trận
Sân nhà Bayern Munchen 55Bàn 3.24/trận Sân nhà VfL Wolfsburg 15Bàn 0.88/trận
Sân khác Bayern Munchen 34Bàn 2/trận Sân khác SV Darmstadt 98 10Bàn 0.59/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Bayern Munchen 22Bàn 0.65/trận Tất cả Werder Bremen 64Bàn 1.88/trận
Sân nhà Bayern Munchen 9Bàn 0.53/trận Sân nhà Ingolstadt 04 30Bàn 1.76/trận
Sân khác Bayern Munchen 13Bàn 0.76/trận Sân khác Werder Bremen 40Bàn 2.35/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-22 11:01