x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
7 10-22 19:30 [15] Sport Club Dimona 2-0 AS Nordia Jerusalem [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
7 10-23 18:00 [9] Maccabi Kabilio Jaffa Sectzya Nes Ziona [1] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
7 10-23 18:30 [14] Maccabi Shaarayim Hapoel Azor [11] 2Thắng5Hòa1Bại Phân tích
7 10-23 19:00 [2] Maccabi Yavne Hapoel Mahane Yehuda [6] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
7 10-23 19:00 [16] Hapoel Hod HaSharon Beitar Kfar Saba Shlomi [7] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
7 10-23 19:00 [10] Maccabi Kiryat Gat Hakoah Amidar Ramat Gan FC [8] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
7 10-23 19:30 [5] Kafr Qasim Hapoel Bikat Hayarden [15] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
7 10-24 19:00 [4] Hapoel Holon Yaniv Hapoel Kfar Shalem [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sectzya Nes Ziona 6 6 0 0 16 3 13 2.67 0.5 18 W W W W W W
2 Maccabi Yavne 6 4 2 0 13 3 10 2.17 0.5 14 D W W D W W
3 Hapoel Kfar Shalem 6 3 2 1 8 6 2 1.33 1 11 D L W D W W
4 Hapoel Holon Yaniv 6 2 3 1 13 6 7 2.17 1 9 D D D W W L
5 Kafr Qasim 6 2 3 1 11 5 6 1.83 0.83 9 W D L D W D
6 Hapoel Mahane Yehuda 6 2 2 2 9 7 2 1.5 1.17 8 D L L W D W
7 Beitar Kfar Saba Shlomi 6 2 2 2 8 7 1 1.33 1.17 8 W L L D D W
8 Hakoah Amidar Ramat Gan FC 6 2 2 2 7 6 1 1.17 1 8 D L W W L D
9 Maccabi Kabilio Jaffa 6 2 2 2 7 7 0 1.17 1.17 8 L D L W D W
10 Maccabi Kiryat Gat 6 1 4 1 8 9 -1 1.33 1.5 7 L W D D D D
11 Hapoel Azor 6 1 4 1 6 8 -2 1 1.33 7 D D W D L D
12 Sport Club Dimona 7 2 1 4 8 14 -6 1.14 2 7 W L L L L W
13 AS Nordia Jerusalem 7 2 1 4 4 10 -6 0.57 1.43 7 W W L L L L
14 Maccabi Shaarayim 6 2 0 4 7 8 -1 1.17 1.33 6 W L W L L L
15 Hapoel Bikat Hayarden 6 2 0 4 9 11 -2 1.5 1.83 6 L W L L W L
16 Hapoel Hod HaSharon 6 0 0 6 1 25 -24 0.17 4.17 0 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
99trậnĐã thi đấu 263BànTổng số bàn thắng 87.88%[87trận]Trên 0.5
31.31%[31trận]Tổng số trận nhà thắng 2.66BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.73%[72trận]Trên 1.5
28.28%[28trận]Tổng số trận hòa 1.25BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.48%[48trận]Trên 2.5
40.40%[40trận]Tổng số trận khách thắng 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.28%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sectzya Nes Ziona
Cộng 6 trận 6 thắng
100%
Hapoel Jerusalem
Cộng 7 trận 4 hòa
57.1%
Hapoel Hod HaSharon
Cộng 6 trận 6 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sectzya Nes Ziona 16Bàn 2.67/trận Tất cả Hapoel Hod HaSharon 1Bàn 0.17/trận
Sân nhà Kafr Qasim 10Bàn 3.33/trận Sân nhà Maccabi Shaarayim 0Bàn 0/trận
Sân khác Hapoel Holon Yaniv 11Bàn 2.75/trận Sân khác Maccabi Tzur Shalom 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sectzya Nes Ziona 3Bàn 0.5/trận Tất cả Hapoel Hod HaSharon 25Bàn 4.17/trận
Sân nhà Hapoel Holon Yaniv 0Bàn 0/trận Sân nhà Hapoel Hod HaSharon 14Bàn 4.67/trận
Sân khác Hapoel Kfar Shalem 1Bàn 0.33/trận Sân khác Hapoel Hod HaSharon 11Bàn 3.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:27