x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 01-18 22:00 [10] Hapoel Shfaram 4-2 Maccabi Daliyat Al Karmel [16] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
16 01-19 17:30 [6] Hapoel Jerusalem 1-0 Maccabi Ironi Kiryat Ata [14] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
16 01-19 18:00 [8] Maccabi Tzur Shalom Hapoel Iksal [2] 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích
16 01-19 18:00 [12] Hapoel Migdal HaEmek 1-1 Hapoel Beit She'any [15] 3Thắng4Hòa3Bại Phân tích 1-1
16 01-19 18:30 [10] Hapoel Asi Gilboa Hapoel Ironi Baka El Garbiya [11] 1Thắng3Hòa1Bại Phân tích
16 01-20 19:00 [9] 0-0 Moadon Sport Tira [13] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
16 01-21 00:00 [1] Rubi Shapira Hapoel Umm Al Fahm [4] 0/0.5 2 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 01-22 19:30 [6] Ironi Tiberias Hapoel Herzliya [3] 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 50% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rubi Shapira 15 10 4 1 26 9 17 1.73 0.6 34 W W D W D W
2 Hapoel Iksal 15 10 3 2 29 15 14 1.93 1 33 D W D W W W
3 Hapoel Herzliya 15 8 4 3 27 13 14 1.8 0.87 28 W D D W L W
4 Hapoel Umm Al Fahm 15 7 7 1 17 7 10 1.13 0.47 28 W D D D W W
5 Hapoel Jerusalem 16 6 7 3 19 9 10 1.19 0.56 25 D W W W L W
6 Ironi Tiberias 14 7 2 5 26 15 11 1.86 1.07 23 W W W W L L
7 Hapoel Shfaram 16 5 5 6 17 24 -7 1.06 1.5 20 D D W W D W
8 16 4 6 6 23 21 2 1.44 1.31 18 D D L L L D
9 Maccabi Tzur Shalom 15 4 6 5 17 16 1 1.13 1.07 18 W L W D D L
10 Hapoel Asi Gilboa 15 4 5 6 18 19 -1 1.2 1.27 17 L D L W W D
11 Hapoel Ironi Baka El Garbiya 15 4 5 6 11 19 -8 0.73 1.27 17 D W L L D D
12 Moadon Sport Tira 15 3 7 5 15 19 -4 1 1.27 16 W W L D L D
13 Hapoel Migdal HaEmek 16 3 7 6 16 24 -8 1 1.5 16 L D L D W D
14 Maccabi Ironi Kiryat Ata 16 3 5 8 9 16 -7 0.56 1 14 L D L D W L
15 Hapoel Beit She'any 16 3 4 9 14 31 -17 0.88 1.94 13 L L L L D D
16 Maccabi Daliyat Al Karmel 16 3 1 12 14 41 -27 0.88 2.56 10 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
250trậnĐã thi đấu 605BànTổng số bàn thắng 85.60%[214trận]Trên 0.5
36.40%[91trận]Tổng số trận nhà thắng 2.42BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66%[165trận]Trên 1.5
27.60%[69trận]Tổng số trận hòa 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44%[110trận]Trên 2.5
36%[90trận]Tổng số trận khách thắng 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.60%[64trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sectzya Nes Ziona
Cộng 16 trận 14 thắng
87.5%
Moadon Sport Tira
Cộng 15 trận 7 hòa
46.7%
Hapoel Hod HaSharon
Cộng 16 trận 16 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Sectzya Nes Ziona 41Bàn 2.56/trận Tất cả Hapoel Hod HaSharon 8Bàn 0.5/trận
Sân nhà Sectzya Nes Ziona 18Bàn 2.57/trận Sân nhà Moadon Sport Tira 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Sectzya Nes Ziona 23Bàn 2.56/trận Sân khác AS Nordia Jerusalem 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hapoel Umm Al Fahm 7Bàn 0.47/trận Tất cả Hapoel Hod HaSharon 49Bàn 3.06/trận
Sân nhà Hapoel Holon Yaniv 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Hapoel Hod HaSharon 28Bàn 3.11/trận
Sân khác Hapoel Umm Al Fahm 2Bàn 0.33/trận Sân khác Hapoel Hod HaSharon 21Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 23:00