x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN JFLKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 06-02 12:00 [1] Honda FC Imabari FC [4] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [11] Run Mel Aomori Ryutsu Keizai University [12] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [13] Verspah Oita Vanraure Hachinohe FC [5] 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [7] Mio Biwako Shiga Osaka FC [2] 0Thắng1Hòa5Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [10] Veertien Kuwana Sony Sendai [6] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [16] Maruyasu Industries [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [9] Honda Lock SC Nara Club [8] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
11 06-02 12:00 [14] Cobar Torre Onagawa Yokogawa Musashino [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

JPN JFLBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Honda FC 10 7 2 1 30 13 17 3 1.3 23 D W W D L W
2 Osaka FC 10 7 0 3 20 14 6 2 1.4 21 L W W W W L
3 Yokogawa Musashino 10 5 3 2 14 12 2 1.4 1.2 18 W W L D D D
4 Imabari FC 10 5 2 3 24 11 13 2.4 1.1 17 D L D W L W
5 Vanraure Hachinohe FC 10 5 2 3 18 10 8 1.8 1 17 D L L W W D
6 Sony Sendai 10 4 3 3 19 12 7 1.9 1.2 15 D D W W W W
7 Mio Biwako Shiga 10 4 3 3 11 8 3 1.1 0.8 15 W D W D W L
8 Nara Club 10 5 0 5 14 17 -3 1.4 1.7 15 L L L L W W
9 Honda Lock SC 10 4 3 3 10 18 -8 1 1.8 15 W W L L D L
10 Veertien Kuwana 10 4 2 4 15 16 -1 1.5 1.6 14 L D W D W W
11 Run Mel Aomori 10 3 4 3 10 12 -2 1 1.2 13 L D W L L D
12 Ryutsu Keizai University 10 2 4 4 5 7 -2 0.5 0.7 10 W L D D L W
13 Verspah Oita 10 3 1 6 8 18 -10 0.8 1.8 10 W L W D W L
14 Cobar Torre Onagawa 10 2 2 6 6 20 -14 0.6 2 8 D W L L L D
15 10 2 0 8 16 22 -6 1.6 2.2 6 L L L W L L
16 Maruyasu Industries 10 1 3 6 15 25 -10 1.5 2.5 6 D W L L L L
Play-off Vòng Bảng 

JPN JFLDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
80trậnĐã thi đấu 235BànTổng số bàn thắng 92.50%[74trận]Trên 0.5
40%[32trận]Tổng số trận nhà thắng 2.94BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70%[56trận]Trên 1.5
21.25%[17trận]Tổng số trận hòa 1.57BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52.50%[42trận]Trên 2.5
38.75%[31trận]Tổng số trận khách thắng 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.25%[25trận]Trên3.5

JPN JFLBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Honda FC
Cộng 10 trận 7 thắng
70%
Run Mel Aomori
Cộng 10 trận 4 hòa
40%

Cộng 10 trận 8 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Honda FC 30Bàn 3/trận Tất cả Ryutsu Keizai University 5Bàn 0.5/trận
Sân nhà 14Bàn 2.8/trận Sân nhà Cobar Torre Onagawa 1Bàn 0.33/trận
Sân khác Honda FC 17Bàn 3.4/trận Sân khác Mio Biwako Shiga 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ryutsu Keizai University 7Bàn 0.7/trận Tất cả Maruyasu Industries 25Bàn 2.5/trận
Sân nhà Yokogawa Musashino 2Bàn 0.5/trận Sân nhà 15Bàn 3/trận
Sân khác Ryutsu Keizai University 3Bàn 0.75/trận Sân khác Maruyasu Industries 18Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 04:24