x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 08-19 13:00 [12] Honda Lock SC Sony Sendai [2] 3Thắng6Hòa6Bại Phân tích
20 08-19 15:00 [14] Maruyasu Industries Osaka FC [4] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
20 08-20 12:00 [16] Ohira Tochigi UVA SC Honda FC [1] 2Thắng2Hòa10Bại Phân tích
20 08-20 13:00 [13] Mio Biwako Shiga Vanraure Hachinohe FC [5] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
20 08-20 13:00 [9] Nara Club Run Mel Aomori [3] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 08-20 13:00 [6] Imabari FC Urayasu SC [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 08-20 13:00 [10] Veertien Kuwana Ryutsu Keizai University [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 08-20 16:00 [7] Yokogawa Musashino Verspah Oita [11] 1Thắng4Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Honda FC 19 14 3 2 46 16 30 2.42 0.84 45 W D W W W L
2 Sony Sendai 19 12 3 4 40 21 19 2.11 1.11 39 W W L W L L
3 Run Mel Aomori 19 10 8 1 25 14 11 1.32 0.74 38 D W D W W D
4 Osaka FC 19 10 4 5 33 21 12 1.74 1.11 34 D W W L L D
5 Vanraure Hachinohe FC 19 10 4 5 30 20 10 1.58 1.05 34 L D W W D W
6 Imabari FC 19 8 7 4 26 20 6 1.37 1.05 31 W L W W W L
7 Yokogawa Musashino 19 7 6 6 34 23 11 1.79 1.21 27 L L L D W W
8 Ryutsu Keizai University 19 5 7 7 20 27 -7 1.05 1.42 22 W L L L D D
9 Nara Club 19 5 7 7 24 32 -8 1.26 1.68 22 L D W W D D
10 Veertien Kuwana 19 5 6 8 24 27 -3 1.26 1.42 21 W L D L D L
11 Verspah Oita 19 4 9 6 17 27 -10 0.89 1.42 21 L D W W W L
12 Honda Lock SC 19 5 5 9 20 30 -10 1.05 1.58 20 W W W L L D
13 Mio Biwako Shiga 19 5 4 10 23 32 -9 1.21 1.68 19 L W L L W W
14 Maruyasu Industries 19 3 5 11 22 33 -11 1.16 1.74 14 L W L L L D
15 Urayasu SC 19 3 5 11 13 31 -18 0.68 1.63 14 L L L D W D
16 Ohira Tochigi UVA SC 19 2 5 12 16 39 -23 0.84 2.05 11 W L L L L D
Play-off Vòng Bảng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
152trậnĐã thi đấu 413BànTổng số bàn thắng 88.16%[134trận]Trên 0.5
39.47%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 2.72BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.37%[110trận]Trên 1.5
28.95%[44trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.32%[78trận]Trên 2.5
31.58%[48trận]Tổng số trận khách thắng 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.29%[43trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Honda FC
Cộng 19 trận 14 thắng
73.7%
Verspah Oita
Cộng 19 trận 9 hòa
47.4%
Ohira Tochigi UVA SC
Cộng 19 trận 12 bại
63.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Honda FC 46Bàn 2.42/trận Tất cả Urayasu SC 13Bàn 0.68/trận
Sân nhà Honda FC 28Bàn 2.8/trận Sân nhà Ohira Tochigi UVA SC 8Bàn 0.8/trận
Sân khác Sony Sendai 28Bàn 2.55/trận Sân khác Urayasu SC 3Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Run Mel Aomori 14Bàn 0.74/trận Tất cả Ohira Tochigi UVA SC 39Bàn 2.05/trận
Sân nhà Honda FC 4Bàn 0.4/trận Sân nhà Verspah Oita 19Bàn 1.73/trận
Sân khác Verspah Oita 8Bàn 1/trận Sân khác Nara Club 22Bàn 2.2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-17 16:07