x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-12 11:00 [1] Honda FC 0-0 Imabari FC [6] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 11-12 11:00 [9] Ryutsu Keizai University 1-2 Nara Club [7] *0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 11-12 11:00 [8] Honda Lock SC 1-2 Maruyasu Industries [11] 3Thắng3Hòa1Bại Phân tích 1-2
30 11-12 11:00 [13] Mio Biwako Shiga 0-1 Urayasu SC [15] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
30 11-12 11:00 [3] Sony Sendai 4-3 Veertien Kuwana [12] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
30 11-12 11:00 [5] Vanraure Hachinohe FC 0-1 Ohira Tochigi UVA SC [16] 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 11-12 11:00 [2] Run Mel Aomori 2-1 Verspah Oita [14] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-1
30 11-12 11:00 [4] Osaka FC 3-1 Yokogawa Musashino [10] 1/1.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 50% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Honda FC 30 21 7 2 72 20 52 2.4 0.67 70 D W W D W D
2 Run Mel Aomori 30 17 10 3 44 28 16 1.47 0.93 61 W W W W L W
3 Sony Sendai 30 18 5 7 64 36 28 2.13 1.2 59 W D W L W W
4 Osaka FC 30 16 7 7 59 32 27 1.97 1.07 55 L W W D D W
5 Vanraure Hachinohe FC 30 15 6 9 41 31 10 1.37 1.03 51 L L L W W L
6 Imabari FC 30 12 12 6 54 36 18 1.8 1.2 48 W W L D W D
7 Nara Club 30 10 10 10 41 51 -10 1.37 1.7 40 D L W W D W
8 Honda Lock SC 30 9 7 14 36 46 -10 1.2 1.53 34 W W L D W L
9 Maruyasu Industries 30 9 7 14 35 46 -11 1.17 1.53 34 D W D W W W
10 Ryutsu Keizai University 30 8 10 12 38 51 -13 1.27 1.7 34 D L L L L L
11 Yokogawa Musashino 30 8 9 13 44 47 -3 1.47 1.57 33 L L L L L L
12 Veertien Kuwana 30 7 8 15 35 46 -11 1.17 1.53 29 L L W D L L
13 Mio Biwako Shiga 30 6 9 15 33 51 -18 1.1 1.7 27 D L W L L L
14 Verspah Oita 30 5 12 13 27 46 -19 0.9 1.53 27 W D L L L L
15 Urayasu SC 30 6 8 16 24 46 -22 0.8 1.53 26 D D L W W W
16 Ohira Tochigi UVA SC 30 5 9 16 22 56 -34 0.73 1.87 24 L D D D L W
Play-off Vòng Bảng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 669BànTổng số bàn thắng 89.58%[215trận]Trên 0.5
39.17%[94trận]Tổng số trận nhà thắng 2.79BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.75%[177trận]Trên 1.5
28.33%[68trận]Tổng số trận hòa 1.48BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.17%[130trận]Trên 2.5
32.50%[78trận]Tổng số trận khách thắng 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.58%[71trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Honda FC
Cộng 30 trận 21 thắng
70%
Imabari FC
Cộng 30 trận 12 hòa
40%
Urayasu SC
Cộng 30 trận 16 bại
53.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Honda FC 72Bàn 2.4/trận Tất cả Ohira Tochigi UVA SC 22Bàn 0.73/trận
Sân nhà Honda FC 36Bàn 2.4/trận Sân nhà Ohira Tochigi UVA SC 10Bàn 0.67/trận
Sân khác Honda FC 36Bàn 2.4/trận Sân khác Urayasu SC 9Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Honda FC 20Bàn 0.67/trận Tất cả Ohira Tochigi UVA SC 56Bàn 1.87/trận
Sân nhà Honda FC 6Bàn 0.4/trận Sân nhà Veertien Kuwana 29Bàn 1.93/trận
Sân khác Honda FC 14Bàn 0.93/trận Sân khác Ryutsu Keizai University 32Bàn 2.13/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 04:18