x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
27 10-21 11:00 [14] Mio Biwako Shiga Yokogawa Musashino [8] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
27 10-22 11:00 [9] Honda Lock SC Nara Club [10] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
27 10-22 11:00 [7] Ryutsu Keizai University Honda FC [1] 1Thắng1Hòa7Bại Phân tích
27 10-22 11:00 [4] Osaka FC Verspah Oita [11] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
27 10-22 11:00 [12] Veertien Kuwana Urayasu SC [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-22 11:00 [5] Vanraure Hachinohe FC Run Mel Aomori [2] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
27 10-22 12:00 [3] Sony Sendai Imabari FC [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-22 13:00 [13] Maruyasu Industries Ohira Tochigi UVA SC [15] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Honda FC 26 19 5 2 67 20 47 2.58 0.77 62 W W D W D W
2 Run Mel Aomori 26 14 10 2 40 26 14 1.54 1 52 D W D L W W
3 Sony Sendai 26 15 5 6 51 32 19 1.96 1.23 50 W L D L W D
4 Osaka FC 26 14 5 7 54 30 24 2.08 1.15 47 W L D W L W
5 Vanraure Hachinohe FC 26 13 6 7 37 27 10 1.42 1.04 45 W W D W L L
6 Imabari FC 26 11 10 5 45 30 15 1.73 1.15 43 D W D L W W
7 Ryutsu Keizai University 26 8 10 8 34 35 -1 1.31 1.35 34 W D D W D L
8 Yokogawa Musashino 26 8 9 9 43 41 2 1.65 1.58 33 L D D W L L
9 Honda Lock SC 26 8 6 12 30 39 -9 1.15 1.5 30 W D L L W W
10 Nara Club 26 7 9 10 35 48 -13 1.35 1.85 30 W L D W D L
11 Verspah Oita 26 5 12 9 23 38 -15 0.88 1.46 27 L L D L W D
12 Veertien Kuwana 26 6 7 13 29 39 -10 1.12 1.5 25 L L D W L L
13 Maruyasu Industries 26 6 6 14 30 44 -14 1.15 1.69 24 L W W L D W
14 Mio Biwako Shiga 26 5 9 12 30 46 -16 1.15 1.77 24 L D D D D L
15 Ohira Tochigi UVA SC 26 4 7 15 21 49 -28 0.81 1.88 19 L W W D L D
16 Urayasu SC 26 3 8 15 18 43 -25 0.69 1.65 17 L L L L D D
Play-off Vòng Bảng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
208trậnĐã thi đấu 587BànTổng số bàn thắng 90.38%[188trận]Trên 0.5
37.98%[79trận]Tổng số trận nhà thắng 2.82BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.44%[159trận]Trên 1.5
29.81%[62trận]Tổng số trận hòa 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.33%[113trận]Trên 2.5
32.21%[67trận]Tổng số trận khách thắng 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.29%[63trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Honda FC
Cộng 26 trận 19 thắng
73.1%
Verspah Oita
Cộng 26 trận 12 hòa
46.2%
Urayasu SC
Cộng 26 trận 15 bại
57.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Honda FC 67Bàn 2.58/trận Tất cả Urayasu SC 18Bàn 0.69/trận
Sân nhà Honda FC 36Bàn 2.77/trận Sân nhà Ohira Tochigi UVA SC 10Bàn 0.71/trận
Sân khác Sony Sendai 32Bàn 2.29/trận Sân khác Urayasu SC 7Bàn 0.54/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Honda FC 20Bàn 0.77/trận Tất cả Ohira Tochigi UVA SC 49Bàn 1.88/trận
Sân nhà Honda FC 6Bàn 0.46/trận Sân nhà Veertien Kuwana 26Bàn 2/trận
Sân khác Veertien Kuwana 13Bàn 1/trận Sân khác Nara Club 29Bàn 2.23/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:35