x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 06-24 11:00 [7] Yokogawa Musashino 2-3 Sony Sendai [2] 3Thắng3Hòa9Bại Phân tích 1-1
15 06-25 11:00 [9] Veertien Kuwana 0-5 Mio Biwako Shiga [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 06-25 11:00 [15] Ohira Tochigi UVA SC 2-3 Honda Lock SC [10] 5Thắng2Hòa7Bại Phân tích 2-2
15 06-25 11:00 [12] Verspah Oita 1-1 Honda FC [2] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-0
15 06-25 11:00 [16] Urayasu SC 0-2 Maruyasu Industries [13] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 06-25 11:00 [11] Nara Club 2-2 Vanraure Hachinohe FC [5] 0Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-0
15 06-25 11:00 [6] Imabari FC 0-2 Osaka FC [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
15 06-25 11:00 [4] Run Mel Aomori 1-0 Ryutsu Keizai University [8] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Honda FC 15 11 3 1 39 11 28 2.6 0.73 36 L W W W W D
2 Sony Sendai 15 11 3 1 36 15 21 2.4 1 36 W W D D W W
3 Osaka FC 15 9 3 3 27 14 13 1.8 0.93 30 W D L W D W
4 Run Mel Aomori 15 8 6 1 17 10 7 1.13 0.67 30 W W D W D W
5 Vanraure Hachinohe FC 15 7 3 5 23 18 5 1.53 1.2 24 D L D L L D
6 Imabari FC 15 5 7 3 16 15 1 1.07 1 22 W W W D W L
7 Yokogawa Musashino 15 5 5 5 26 19 7 1.73 1.27 20 W W D D L L
8 Ryutsu Keizai University 15 5 5 5 15 20 -5 1 1.33 20 D D D L W L
9 Veertien Kuwana 15 5 4 6 22 21 1 1.47 1.4 19 W L D W W L
10 Honda Lock SC 15 4 4 7 15 23 -8 1 1.53 16 W L L D W W
11 Nara Club 15 3 5 7 18 29 -11 1.2 1.93 14 L W D D L D
12 Mio Biwako Shiga 15 3 4 8 17 25 -8 1.13 1.67 13 L L D D L W
13 Maruyasu Industries 15 3 4 8 16 24 -8 1.07 1.6 13 L L D W L W
14 Verspah Oita 15 1 9 5 12 23 -11 0.8 1.53 12 L L D L L D
15 Ohira Tochigi UVA SC 15 2 4 9 15 30 -15 1 2 10 L D D L W L
16 Urayasu SC 15 2 3 10 10 27 -17 0.67 1.8 9 L D D L L L
Play-off Vòng Bảng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
120trậnĐã thi đấu 324BànTổng số bàn thắng 88.33%[106trận]Trên 0.5
36.67%[44trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.33%[88trận]Trên 1.5
30%[36trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.83%[61trận]Trên 2.5
33.33%[40trận]Tổng số trận khách thắng 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.67%[32trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sony Sendai
Cộng 15 trận 11 thắng
73.3%
Verspah Oita
Cộng 15 trận 9 hòa
60%
Urayasu SC
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Honda FC 39Bàn 2.6/trận Tất cả Urayasu SC 10Bàn 0.67/trận
Sân nhà Honda FC 25Bàn 3.12/trận Sân nhà Imabari FC 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Sony Sendai 27Bàn 3/trận Sân khác Urayasu SC 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Run Mel Aomori 10Bàn 0.67/trận Tất cả Ohira Tochigi UVA SC 30Bàn 2/trận
Sân nhà Honda FC 3Bàn 0.38/trận Sân nhà Verspah Oita 18Bàn 2/trận
Sân khác Verspah Oita 5Bàn 0.83/trận Sân khác Nara Club 21Bàn 2.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:43