x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UZB D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 06-02 20:00 [5] Lokomotiv Tashkent Navbahor Namangan [3] 13Thắng2Hòa6Bại Phân tích
14 06-02 20:00 [9] OTMK Olmaliq Pakhtakor [1] 4Thắng2Hòa9Bại Phân tích
14 06-02 20:00 [11] Sogdiana Jizak Buxoro FK [4] 2Thắng4Hòa10Bại Phân tích
14 06-03 20:00 [7] Nasaf Qarshi Qizilqum Zarafshon [10] 14Thắng4Hòa1Bại Phân tích
14 06-03 20:00 [8] Kuruvchi Kokand Qoqon Metallurg Bekobod [6] 5Thắng1Hòa4Bại Phân tích
14 06-03 20:00 [2] Kuruvchi Bunyodkor Neftchi Fargona [12] 16Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

UZB D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Pakhtakor 13 9 2 2 21 7 14 1.62 0.54 29 W D D W W W
2 Kuruvchi Bunyodkor 13 8 1 4 18 12 6 1.38 0.92 25 L L W W W L
3 Navbahor Namangan 13 7 3 3 17 8 9 1.31 0.62 24 L D W W W W
4 Buxoro FK 13 8 0 5 18 15 3 1.38 1.15 24 W L L L W W
5 Lokomotiv Tashkent 13 5 4 4 19 14 5 1.46 1.08 19 W D W W D L
6 Metallurg Bekobod 13 5 4 4 12 16 -4 0.92 1.23 19 D W W L L W
7 Nasaf Qarshi 13 4 5 4 14 12 2 1.08 0.92 17 D L L L W L
8 Kuruvchi Kokand Qoqon 13 3 6 4 9 9 0 0.69 0.69 15 D W D D L L
9 OTMK Olmaliq 13 3 4 6 11 16 -5 0.85 1.23 13 D L D W L L
10 Qizilqum Zarafshon 13 4 1 8 13 19 -6 1 1.46 13 L W L L D W
11 Sogdiana Jizak 13 3 3 7 10 19 -9 0.77 1.46 12 D W D L L W
12 Neftchi Fargona 13 0 5 8 4 19 -15 0.31 1.46 5 D D L D L L

UZB D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
78trậnĐã thi đấu 166BànTổng số bàn thắng 87.18%[68trận]Trên 0.5
46.15%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 2.13BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.54%[48trận]Trên 1.5
24.36%[19trận]Tổng số trận hòa 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41%[32trận]Trên 2.5
29.49%[23trận]Tổng số trận khách thắng 0.92BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.38%[12trận]Trên3.5

UZB D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Pakhtakor
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Kuruvchi Kokand Qoqon
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Qizilqum Zarafshon
Cộng 13 trận 8 bại
61.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Pakhtakor 21Bàn 1.62/trận Tất cả Neftchi Fargona 4Bàn 0.31/trận
Sân nhà Pakhtakor 12Bàn 1.71/trận Sân nhà Neftchi Fargona 2Bàn 0.29/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 10Bàn 1.43/trận Sân khác Neftchi Fargona 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Pakhtakor 7Bàn 0.54/trận Tất cả Neftchi Fargona 19Bàn 1.46/trận
Sân nhà Navbahor Namangan 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Neftchi Fargona 11Bàn 1.57/trận
Sân khác Pakhtakor 4Bàn 0.67/trận Sân khác Buxoro FK 12Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-27 17:40