x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UZB D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 07-18 22:00 [8] Kuruvchi Kokand Qoqon 3-0 OTMK Olmaliq [11] 0.5/1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 1Thắng2Hòa4Bại Phân tích 2-0
17 07-18 22:59 [4] Lokomotiv Tashkent 3-1 Nasaf Qarshi [7] 1/1.5 Thắng kèo 2.5 Tài 10Thắng4Hòa8Bại Phân tích 2-1
17 07-18 22:59 [9] Qizilqum Zarafshon 1-2 Pakhtakor [1] *1 Hòa 2/2.5 Tài 0Thắng3Hòa16Bại Phân tích 0-0
17 07-19 22:00 [6] Metallurg Bekobod 1-1 Kuruvchi Bunyodkor [2] *0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng4Hòa16Bại Phân tích 0-1
17 07-19 22:00 [5] Buxoro FK 0-0 Neftchi Fargona [12] 1/1.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 9Thắng2Hòa8Bại Phân tích 0-0
17 07-19 22:59 [4] Navbahor Namangan 2-0 Sogdiana Jizak [10] 1.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 5Thắng2Hòa8Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 50%

UZB D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Pakhtakor 17 12 3 2 27 9 18 1.59 0.53 39 W W D W W W
2 Kuruvchi Bunyodkor 17 10 3 4 25 16 9 1.47 0.94 33 W L D W W D
3 Navbahor Namangan 17 9 4 4 24 12 12 1.41 0.71 31 W W W D L W
4 Lokomotiv Tashkent 17 9 4 4 29 18 11 1.71 1.06 31 D L W W W W
5 Buxoro FK 17 8 2 7 20 22 -2 1.18 1.29 26 W W D L L D
6 Metallurg Bekobod 17 6 6 5 17 21 -4 1 1.24 24 L W D W L D
7 Kuruvchi Kokand Qoqon 17 5 6 6 15 15 0 0.88 0.88 21 L L L L W W
8 Nasaf Qarshi 17 4 8 5 18 18 0 1.06 1.06 20 W L D D D L
9 Qizilqum Zarafshon 17 5 2 10 16 23 -7 0.94 1.35 17 D W W L D L
10 Sogdiana Jizak 17 4 3 10 13 24 -11 0.76 1.41 15 L W L L W L
11 OTMK Olmaliq 17 3 5 9 14 24 -10 0.82 1.41 14 L L L D L L
12 Neftchi Fargona 17 0 8 9 8 24 -16 0.47 1.41 8 L L D D L D

UZB D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
102trậnĐã thi đấu 226BànTổng số bàn thắng 88.24%[90trận]Trên 0.5
47%[48trận]Tổng số trận nhà thắng 2.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.67%[68trận]Trên 1.5
26.47%[27trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.12%[45trận]Trên 2.5
26.47%[27trận]Tổng số trận khách thắng 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16.67%[17trận]Trên3.5

UZB D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Pakhtakor
Cộng 17 trận 12 thắng
70.6%
Nasaf Qarshi
Cộng 17 trận 8 hòa
47.1%
Qizilqum Zarafshon
Cộng 17 trận 10 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 29Bàn 1.71/trận Tất cả Neftchi Fargona 8Bàn 0.47/trận
Sân nhà Navbahor Namangan 17Bàn 1.89/trận Sân nhà Neftchi Fargona 3Bàn 0.38/trận
Sân khác Pakhtakor 13Bàn 1.44/trận Sân khác Sogdiana Jizak 4Bàn 0.44/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Pakhtakor 9Bàn 0.53/trận Tất cả OTMK Olmaliq 24Bàn 1.41/trận
Sân nhà Navbahor Namangan 2Bàn 0.22/trận Sân nhà Qizilqum Zarafshon 12Bàn 1.33/trận
Sân khác Pakhtakor 6Bàn 0.67/trận Sân khác Buxoro FK 17Bàn 2.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 04:45