x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

UZB D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 05-25 20:49 [12] Neftchi Fargona 0-2 Sogdiana Jizak [11] 0.5 Thua kèo 2 Hòa 7Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-1
13 05-25 20:59 [1] Pakhtakor 1-0 Kuruvchi Bunyodkor [2] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng6Hòa11Bại Phân tích 1-0
13 05-26 20:50 [8] Kuruvchi Kokand Qoqon Qizilqum Zarafshon [11] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
13 05-26 20:50 [3] Navbahor Namangan OTMK Olmaliq [9] 5Thắng4Hòa7Bại Phân tích
13 05-26 21:00 [7] Metallurg Bekobod Lokomotiv Tashkent [5] 1Thắng4Hòa14Bại Phân tích
13 05-26 21:20 [4] Buxoro FK Nasaf Qarshi [6] 2Thắng3Hòa15Bại Phân tích
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 50% , Tài: 0 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

UZB D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Pakhtakor 13 9 2 2 21 7 14 1.62 0.54 29 W D D W W W
2 Kuruvchi Bunyodkor 13 8 1 4 18 12 6 1.38 0.92 25 L L W W W L
3 Navbahor Namangan 12 6 3 3 16 8 8 1.33 0.67 21 W L D W W W
4 Buxoro FK 12 7 0 5 17 15 2 1.42 1.25 21 W W L L L W
5 Lokomotiv Tashkent 12 5 4 3 19 12 7 1.58 1 19 W W D W W D
6 Nasaf Qarshi 12 4 5 3 14 11 3 1.17 0.92 17 D D L L L W
7 Metallurg Bekobod 12 4 4 4 10 16 -6 0.83 1.33 16 L D W W L L
8 Kuruvchi Kokand Qoqon 12 3 6 3 9 8 1 0.75 0.67 15 D D W D D L
9 OTMK Olmaliq 12 3 4 5 11 15 -4 0.92 1.25 13 L D L D W L
10 Sogdiana Jizak 13 3 3 7 10 19 -9 0.77 1.46 12 D W D L L W
11 Qizilqum Zarafshon 12 3 1 8 12 19 -7 1 1.58 10 W L W L L D
12 Neftchi Fargona 13 0 5 8 4 19 -15 0.31 1.46 5 D D L D L L

UZB D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
74trậnĐã thi đấu 161BànTổng số bàn thắng 86.49%[64trận]Trên 0.5
44.59%[33trận]Tổng số trận nhà thắng 2.18BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.51%[47trận]Trên 1.5
25.68%[19trận]Tổng số trận hòa 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.24%[32trận]Trên 2.5
29.73%[22trận]Tổng số trận khách thắng 0.96BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16.22%[12trận]Trên3.5

UZB D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Pakhtakor
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Kuruvchi Kokand Qoqon
Cộng 12 trận 6 hòa
50%
Qizilqum Zarafshon
Cộng 12 trận 8 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Pakhtakor 21Bàn 1.62/trận Tất cả Neftchi Fargona 4Bàn 0.31/trận
Sân nhà Pakhtakor 12Bàn 1.71/trận Sân nhà Neftchi Fargona 2Bàn 0.29/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 10Bàn 1.67/trận Sân khác Neftchi Fargona 2Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Pakhtakor 7Bàn 0.54/trận Tất cả Neftchi Fargona 19Bàn 1.46/trận
Sân nhà Navbahor Namangan 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Neftchi Fargona 11Bàn 1.57/trận
Sân khác Nasaf Qarshi 3Bàn 0.5/trận Sân khác Buxoro FK 12Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 04:40