x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
28 11-08 17:00 [13] Dinamo Samarqand 1-0 Neftchi Fargona [15] 6Thắng1Hòa9Bại Phân tích 0-0
28 11-08 18:00 [9] Mashal Muborak 4-0 Qizilqum Zarafshon [11] 6Thắng6Hòa5Bại Phân tích 2-0
28 11-08 18:30 [1] Lokomotiv Tashkent 2-0 Buxoro FK [5] 10Thắng4Hòa3Bại Phân tích 2-0
28 11-08 19:00 [7] Navbahor Namangan 4-1 Sogdiana Jizak [12] 4Thắng2Hòa7Bại Phân tích 2-0
28 11-09 17:00 [7] Kuruvchi Kokand Qoqon 2-5 Kuruvchi Bunyodkor [4] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-1
28 11-09 19:00 [2] Nasaf Qarshi 3-0 Shurtan Guzor [14] 13Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-0
28 11-09 19:05 [3] Pakhtakor 2-0 OTMK Olmaliq [9] 8Thắng2Hòa4Bại Phân tích 1-0
28 11-21 19:00 [14] Shurtan Guzor Nasaf Qarshi [2] 3Thắng1Hòa13Bại Phân tích
28 11-23 19:00 [10] Metallurg Bekobod Obod Tashkent [16] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Tashkent 29 21 4 4 62 18 44 2.14 0.62 67 W W W W D W
2 Nasaf Qarshi 28 19 2 7 54 17 37 1.93 0.61 59 W W W W W W
3 Pakhtakor 28 17 5 6 44 24 20 1.57 0.86 56 L W W W W W
4 Kuruvchi Bunyodkor 28 13 10 5 42 26 16 1.5 0.93 49 W D W L D W
5 Buxoro FK 28 12 7 9 41 37 4 1.46 1.32 43 D W L L D L
6 Navbahor Namangan 28 11 10 7 38 35 3 1.36 1.25 43 W L L W D W
7 Kuruvchi Kokand Qoqon 28 11 8 9 40 43 -3 1.43 1.54 41 W L W L D L
8 Mashal Muborak 27 10 8 9 35 29 6 1.3 1.07 38 L L D L L W
9 OTMK Olmaliq 28 10 8 10 27 30 -3 0.96 1.07 38 L L W L W L
10 Metallurg Bekobod 28 10 4 14 39 40 -1 1.39 1.43 34 W D D L W L
11 Qizilqum Zarafshon 27 7 9 11 28 38 -10 1.04 1.41 30 D L L L W L
12 Dinamo Samarqand 27 7 8 12 20 29 -9 0.74 1.07 29 L D W L L W
13 Sogdiana Jizak 28 7 7 14 31 49 -18 1.11 1.75 28 D D W L L L
14 Shurtan Guzor 28 7 2 19 27 51 -24 0.96 1.82 23 L L L W L L
15 Neftchi Fargona 27 4 9 14 21 46 -25 0.78 1.7 21 D W L W D L
16 Obod Tashkent 23 2 3 18 15 52 -37 0.65 2.26 9 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
220trậnĐã thi đấu 564BànTổng số bàn thắng 93.64%[206trận]Trên 0.5
53.18%[117trận]Tổng số trận nhà thắng 2.56BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.36%[157trận]Trên 1.5
23.64%[52trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.36%[102trận]Trên 2.5
23.18%[51trận]Tổng số trận khách thắng 0.98BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.82%[59trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Tashkent
Cộng 29 trận 21 thắng
72.4%
Navbahor Namangan
Cộng 28 trận 10 hòa
35.7%
Shurtan Guzor
Cộng 28 trận 19 bại
67.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 62Bàn 2.14/trận Tất cả Obod Tashkent 15Bàn 0.65/trận
Sân nhà Lokomotiv Tashkent 39Bàn 2.6/trận Sân nhà Dinamo Samarqand 11Bàn 0.85/trận
Sân khác Nasaf Qarshi 24Bàn 1.71/trận Sân khác Obod Tashkent 2Bàn 0.18/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nasaf Qarshi 17Bàn 0.61/trận Tất cả Obod Tashkent 52Bàn 2.26/trận
Sân nhà Nasaf Qarshi 2Bàn 0.14/trận Sân nhà Obod Tashkent 31Bàn 2.58/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 13Bàn 0.93/trận Sân khác Shurtan Guzor 35Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-15 16:30