x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-25 16:00 [15] Shurtan Guzor 1-1 Qizilqum Zarafshon [11] 5Thắng2Hòa11Bại Phân tích 0-1
30 11-25 16:00 [9] Mashal Muborak 1-0 Dinamo Samarqand [13] 9Thắng3Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 11-25 16:00 [10] Metallurg Bekobod 1-0 Neftchi Fargona [14] 5Thắng6Hòa7Bại Phân tích 0-0
30 11-25 16:00 [8] Kuruvchi Kokand Qoqon 1-2 OTMK Olmaliq [7] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-1
30 11-25 16:00 [5] Navbahor Namangan 1-0 Nasaf Qarshi [2] 1Thắng5Hòa13Bại Phân tích 0-0
30 11-25 16:00 [1] Lokomotiv Tashkent 3-2 Kuruvchi Bunyodkor [4] 6Thắng7Hòa8Bại Phân tích 1-1
30 11-25 16:00 [6] Buxoro FK 1-0 Sogdiana Jizak [12] 9Thắng4Hòa2Bại Phân tích 0-0
30 11-25 18:00 [3] Pakhtakor 0-0 Obod Tashkent [16] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Tashkent 31 23 4 4 70 21 49 2.26 0.68 73 W W D W W W
2 Nasaf Qarshi 30 20 2 8 58 18 40 1.93 0.6 62 W W W W W L
3 Pakhtakor 30 17 6 7 44 28 16 1.47 0.93 57 W W W W L D
4 Kuruvchi Bunyodkor 30 14 10 6 47 29 18 1.57 0.97 52 W L D W W L
5 Navbahor Namangan 30 12 10 8 40 37 3 1.33 1.23 46 L W D W L W
6 Buxoro FK 30 13 7 10 42 40 2 1.4 1.33 46 L L D L L W
7 OTMK Olmaliq 30 12 8 10 31 32 -1 1.03 1.07 44 W L W L W W
8 Mashal Muborak 29 11 8 10 37 31 6 1.28 1.07 41 D L L W L W
9 Kuruvchi Kokand Qoqon 30 11 8 11 42 47 -5 1.4 1.57 41 W L D L L L
10 Metallurg Bekobod 30 11 4 15 41 42 -1 1.37 1.4 37 D L W L L W
11 Qizilqum Zarafshon 29 8 10 11 31 40 -9 1.07 1.38 34 L L W L W D
12 Sogdiana Jizak 30 8 7 15 33 51 -18 1.1 1.7 31 W L L L W L
13 Dinamo Samarqand 29 7 8 14 21 35 -14 0.72 1.21 29 W L L W L L
14 Shurtan Guzor 29 7 3 19 28 52 -24 0.97 1.79 24 L L W L L D
15 Neftchi Fargona 29 5 9 15 23 48 -25 0.79 1.66 24 L W D L W L
16 Obod Tashkent 24 2 4 18 15 52 -37 0.63 2.17 10 L L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
235trậnĐã thi đấu 603BànTổng số bàn thắng 93.62%[220trận]Trên 0.5
54.47%[128trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71%[167trận]Trên 1.5
22.98%[54trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.23%[111trận]Trên 2.5
22.55%[53trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.38%[62trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Tashkent
Cộng 31 trận 23 thắng
74.2%
Navbahor Namangan
Cộng 30 trận 10 hòa
33.3%
Shurtan Guzor
Cộng 29 trận 19 bại
65.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 70Bàn 2.26/trận Tất cả Obod Tashkent 15Bàn 0.62/trận
Sân nhà Lokomotiv Tashkent 42Bàn 2.62/trận Sân nhà Dinamo Samarqand 12Bàn 0.86/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 28Bàn 1.87/trận Sân khác Obod Tashkent 2Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nasaf Qarshi 18Bàn 0.6/trận Tất cả Shurtan Guzor 52Bàn 1.79/trận
Sân nhà Nasaf Qarshi 2Bàn 0.13/trận Sân nhà Obod Tashkent 31Bàn 2.58/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 14Bàn 0.93/trận Sân khác Shurtan Guzor 35Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-26 16:44