x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 06-11 18:00 [4] OTMK Olmaliq Hoãn Kuruvchi Kokand Qoqon [2] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [13] Kuruvchi Bunyodkor Hoãn Lokomotiv Tashkent [1] 7Thắng7Hòa6Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [15] Neftchi Fargona Hoãn Metallurg Bekobod [10] 7Thắng6Hòa3Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [16] Obod Tashkent Hoãn Pakhtakor [5] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [11] Qizilqum Zarafshon Hoãn Shurtan Guzor [14] 10Thắng2Hòa5Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [3] Nasaf Qarshi Hoãn Navbahor Namangan [8] 12Thắng5Hòa1Bại Phân tích
15 06-11 18:00 [9] Dinamo Samarqand Hoãn Mashal Muborak [7] 3Thắng2Hòa8Bại Phân tích
15 06-25 17:00 [12] Sogdiana Jizak Buxoro FK [6] 2Thắng3Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Tashkent 13 10 2 1 33 8 25 2.54 0.62 32 D W D W W W
2 Kuruvchi Kokand Qoqon 14 7 5 2 23 16 7 1.64 1.14 26 D D D W L W
3 Nasaf Qarshi 13 7 2 4 18 11 7 1.38 0.85 23 W D W L W L
4 OTMK Olmaliq 14 6 5 3 12 11 1 0.86 0.79 23 W D W W W D
5 Pakhtakor 14 6 3 5 15 18 -3 1.07 1.29 21 D W D W L W
6 Buxoro FK 14 6 2 6 23 20 3 1.64 1.43 20 W L D L L W
7 Mashal Muborak 14 5 4 5 15 13 2 1.07 0.93 19 L D L W L D
8 Navbahor Namangan 14 4 7 3 16 15 1 1.14 1.07 19 D D D D L D
9 Dinamo Samarqand 14 5 3 6 18 18 0 1.29 1.29 18 L D L L W L
10 Metallurg Bekobod 13 5 2 6 17 16 1 1.31 1.23 17 D W L W W W
11 Qizilqum Zarafshon 14 4 5 5 13 16 -3 0.93 1.14 17 D L D W W L
12 Sogdiana Jizak 14 5 2 7 18 24 -6 1.29 1.71 17 W L W L W L
13 Kuruvchi Bunyodkor 13 3 6 4 12 14 -2 0.92 1.08 15 D L D D W L
14 Shurtan Guzor 14 5 0 9 14 19 -5 1 1.36 15 L W L L L W
15 Neftchi Fargona 14 2 5 7 12 23 -11 0.86 1.64 11 L W D L L D
16 Obod Tashkent 14 2 3 9 9 26 -17 0.64 1.86 9 D L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
110trậnĐã thi đấu 268BànTổng số bàn thắng 95.45%[105trận]Trên 0.5
54.55%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 2.44BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69%[76trận]Trên 1.5
25.45%[28trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 43.64%[48trận]Trên 2.5
20%[22trận]Tổng số trận khách thắng 0.85BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.91%[23trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Tashkent
Cộng 13 trận 10 thắng
76.9%
Navbahor Namangan
Cộng 14 trận 7 hòa
50%
Obod Tashkent
Cộng 14 trận 9 bại
64.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 33Bàn 2.54/trận Tất cả Obod Tashkent 9Bàn 0.64/trận
Sân nhà Lokomotiv Tashkent 25Bàn 3.57/trận Sân nhà Neftchi Fargona 6Bàn 1/trận
Sân khác Dinamo Samarqand 9Bàn 1.12/trận Sân khác Obod Tashkent 2Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 8Bàn 0.62/trận Tất cả Obod Tashkent 26Bàn 1.86/trận
Sân nhà OTMK Olmaliq 0Bàn 0/trận Sân nhà Buxoro FK 10Bàn 1.25/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 7Bàn 1.17/trận Sân khác Sogdiana Jizak 20Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-21 15:44