x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 08-25 18:00 [16] Obod Tashkent Hoãn Lokomotiv Tashkent [1] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
23 08-25 18:00 [2] Nasaf Qarshi Hoãn Qizilqum Zarafshon [11] 13Thắng3Hòa0Bại Phân tích
23 08-25 18:00 [4] Buxoro FK Hoãn Metallurg Bekobod [10] 6Thắng2Hòa6Bại Phân tích
23 08-25 18:00 [7] Kuruvchi Kokand Qoqon Hoãn Shurtan Guzor [14] 4Thắng1Hòa2Bại Phân tích
23 08-25 18:00 [12] Sogdiana Jizak Hoãn Dinamo Samarqand [13] 3Thắng2Hòa6Bại Phân tích
23 08-25 18:00 [9] OTMK Olmaliq Hoãn Neftchi Fargona [15] 4Thắng2Hòa6Bại Phân tích
23 09-28 18:00 [8] Navbahor Namangan Pakhtakor [3] 1Thắng2Hòa16Bại Phân tích
23 09-28 18:00 [5] Kuruvchi Bunyodkor Mashal Muborak [6] 13Thắng5Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Tashkent 22 15 3 4 47 16 31 2.14 0.73 48 D W W W L L
2 Nasaf Qarshi 21 12 2 7 36 16 20 1.71 0.76 38 W L L W W W
3 Pakhtakor 21 11 5 5 33 21 12 1.57 1 38 D W D W W W
4 Buxoro FK 22 11 5 6 34 26 8 1.55 1.18 38 W W W W D D
5 Kuruvchi Bunyodkor 22 10 8 4 27 19 8 1.23 0.86 38 W W W D W W
6 Mashal Muborak 21 9 7 5 28 18 10 1.33 0.86 34 D W W W W D
7 Kuruvchi Kokand Qoqon 22 9 7 6 30 30 0 1.36 1.36 34 W L W D L L
8 Navbahor Namangan 22 8 9 5 29 28 1 1.32 1.27 33 W D W L W D
9 OTMK Olmaliq 21 8 8 5 18 17 1 0.86 0.81 32 D L W L W D
10 Metallurg Bekobod 23 9 2 12 31 30 1 1.35 1.3 29 L L W L L W
11 Qizilqum Zarafshon 22 6 9 7 27 28 -1 1.23 1.27 27 L W L D D D
12 Sogdiana Jizak 21 6 5 10 26 36 -10 1.24 1.71 23 D L L W D D
13 Dinamo Samarqand 22 5 7 10 18 25 -7 0.82 1.14 22 L D L D D L
14 Shurtan Guzor 22 6 2 14 19 34 -15 0.86 1.55 20 W L L L L D
15 Neftchi Fargona 22 2 8 12 17 41 -24 0.77 1.86 14 L D L L L D
16 Obod Tashkent 22 2 3 17 14 49 -35 0.64 2.23 9 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
174trậnĐã thi đấu 434BànTổng số bàn thắng 93.68%[163trận]Trên 0.5
51.15%[89trận]Tổng số trận nhà thắng 2.49BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.97%[120trận]Trên 1.5
25.86%[45trận]Tổng số trận hòa 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.25%[77trận]Trên 2.5
22.99%[40trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.14%[42trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Tashkent
Cộng 22 trận 15 thắng
68.2%
Navbahor Namangan
Cộng 22 trận 9 hòa
40.9%
Obod Tashkent
Cộng 22 trận 17 bại
77.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 47Bàn 2.14/trận Tất cả Obod Tashkent 14Bàn 0.64/trận
Sân nhà Lokomotiv Tashkent 32Bàn 2.67/trận Sân nhà Dinamo Samarqand 9Bàn 0.82/trận
Sân khác Nasaf Qarshi 16Bàn 1.45/trận Sân khác Obod Tashkent 2Bàn 0.18/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nasaf Qarshi 16Bàn 0.76/trận Tất cả Obod Tashkent 49Bàn 2.23/trận
Sân nhà Nasaf Qarshi 2Bàn 0.2/trận Sân nhà Obod Tashkent 28Bàn 2.55/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 11Bàn 1.1/trận Sân khác Neftchi Fargona 26Bàn 2.36/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:53