x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 07-28 17:00 [16] Obod Tashkent Sogdiana Jizak [13] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 07-28 17:00 [9] Metallurg Bekobod Pakhtakor [5] 4Thắng2Hòa12Bại Phân tích
20 07-28 17:00 [8] Mashal Muborak Navbahor Namangan [12] 9Thắng3Hòa4Bại Phân tích
20 07-28 17:00 [10] Qizilqum Zarafshon Kuruvchi Bunyodkor [7] 1Thắng3Hòa12Bại Phân tích
20 08-08 17:00 [11] Dinamo Samarqand Kuruvchi Kokand Qoqon [2] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
20 08-08 17:00 [15] Neftchi Fargona Buxoro FK [6] 8Thắng1Hòa6Bại Phân tích
20 08-08 17:00 [1] Lokomotiv Tashkent Shurtan Guzor [14] 8Thắng3Hòa5Bại Phân tích
20 08-08 17:00 [3] Nasaf Qarshi OTMK Olmaliq [4] 6Thắng5Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Tashkent 16 12 2 2 39 11 28 2.44 0.69 38 D W W W L W
2 Kuruvchi Kokand Qoqon 15 7 6 2 23 16 7 1.53 1.07 27 D D W L W D
3 Nasaf Qarshi 15 8 2 5 24 14 10 1.6 0.93 26 W L W L W L
4 OTMK Olmaliq 15 6 6 3 12 11 1 0.8 0.73 24 D W W W D D
5 Pakhtakor 15 7 3 5 19 19 0 1.27 1.27 24 W D W L W W
6 Buxoro FK 15 7 2 6 25 21 4 1.67 1.4 23 L D L L W W
7 Kuruvchi Bunyodkor 15 5 6 4 16 16 0 1.07 1.07 21 D D W L W W
8 Mashal Muborak 15 5 5 5 15 13 2 1 0.87 20 D L W L D D
9 Metallurg Bekobod 16 6 2 8 21 22 -1 1.31 1.38 20 L W W W W L
10 Qizilqum Zarafshon 15 5 5 5 15 16 -1 1 1.07 20 L D W W L W
11 Dinamo Samarqand 15 5 4 6 18 18 0 1.2 1.2 19 D L L W L D
12 Navbahor Namangan 15 4 7 4 16 19 -3 1.07 1.27 19 D D D L D L
13 Sogdiana Jizak 15 5 2 8 19 26 -7 1.27 1.73 17 L W L W L L
14 Shurtan Guzor 15 5 0 10 14 21 -7 0.93 1.4 15 W L L L W L
15 Neftchi Fargona 15 2 5 8 12 25 -13 0.8 1.67 11 W D L L D L
16 Obod Tashkent 15 2 3 10 10 30 -20 0.67 2 9 L W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
121trậnĐã thi đấu 298BànTổng số bàn thắng 94.21%[114trận]Trên 0.5
53.72%[65trận]Tổng số trận nhà thắng 2.46BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.42%[84trận]Trên 1.5
24.79%[30trận]Tổng số trận hòa 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.63%[54trận]Trên 2.5
21.49%[26trận]Tổng số trận khách thắng 0.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.14%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Tashkent
Cộng 16 trận 12 thắng
75%
Navbahor Namangan
Cộng 15 trận 7 hòa
46.7%
Obod Tashkent
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Tashkent 39Bàn 2.44/trận Tất cả Obod Tashkent 10Bàn 0.67/trận
Sân nhà Lokomotiv Tashkent 28Bàn 3.5/trận Sân nhà Neftchi Fargona 6Bàn 0.86/trận
Sân khác Lokomotiv Tashkent 11Bàn 1.38/trận Sân khác Obod Tashkent 2Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả OTMK Olmaliq 11Bàn 0.73/trận Tất cả Obod Tashkent 30Bàn 2/trận
Sân nhà OTMK Olmaliq 0Bàn 0/trận Sân nhà Obod Tashkent 13Bàn 1.86/trận
Sân khác Kuruvchi Kokand Qoqon 8Bàn 1.14/trận Sân khác Sogdiana Jizak 20Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-27 04:40