x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 12-02 21:00 [2] Institute FC 3-0 Loughgall FC [5] 10Thắng5Hòa4Bại Phân tích 1-0
17 12-02 21:00 [9] PSNI 1-1 HW Welders [4] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1
17 12-02 21:00 [4] Loughgall FC Institute FC [2] 4Thắng5Hòa10Bại Phân tích
17 12-09 21:00 [4] HW Welders Hoãn PSNI [9] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
17 12-09 21:00 [12] Lurgan Celtic Hoãn Larne FC [11] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
17 12-09 21:00 [7] Knockbreda Hoãn Newry City [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
17 12-09 22:00 [8] Portadown Hoãn Dergview FC [10] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
17 12-09 22:00 [6] Limavady United 3-5 Ballyclare Comrades [1] 5Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ballyclare Comrades 17 11 3 3 40 24 16 2.35 1.41 36 W W L W W W
2 Institute FC 14 9 3 2 24 17 7 1.71 1.21 30 W W D W W W
3 Newry City 16 7 5 4 31 20 11 1.94 1.25 26 W D W W D D
4 HW Welders 16 6 6 4 32 26 6 2 1.63 24 L D W D W D
5 Loughgall FC 16 7 1 8 20 29 -9 1.25 1.81 22 W D L L W L
6 Limavady United 17 6 3 8 32 33 -1 1.88 1.94 21 W L W D L L
7 Knockbreda 15 6 2 7 19 18 1 1.27 1.2 20 L L W L L L
8 Portadown 16 5 4 7 25 24 1 1.56 1.5 19 L D W D L D
9 PSNI 15 5 4 6 19 23 -4 1.27 1.53 19 L W L W D D
10 Dergview FC 16 3 6 7 21 29 -8 1.31 1.81 15 D L W L L D
11 Larne FC 16 3 6 7 20 31 -11 1.25 1.94 15 D D D L W D
12 Lurgan Celtic 16 3 5 8 25 34 -9 1.56 2.13 14 D L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
95trậnĐã thi đấu 308BànTổng số bàn thắng 95.79%[91trận]Trên 0.5
44.21%[42trận]Tổng số trận nhà thắng 3.24BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 84.21%[80trận]Trên 1.5
25.26%[24trận]Tổng số trận hòa 1.74BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 70.53%[67trận]Trên 2.5
30.53%[29trận]Tổng số trận khách thắng 1.51BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40%[38trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ballyclare Comrades
Cộng 17 trận 11 thắng
64.7%
Larne FC
Cộng 16 trận 6 hòa
37.5%
Loughgall FC
Cộng 16 trận 8 bại
50%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ballyclare Comrades 40Bàn 2.35/trận Tất cả PSNI 19Bàn 1.27/trận
Sân nhà Limavady United 21Bàn 2.1/trận Sân nhà Portadown 8Bàn 1.14/trận
Sân khác Ballyclare Comrades 24Bàn 2.67/trận Sân khác Knockbreda 7Bàn 1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Institute FC 17Bàn 1.21/trận Tất cả Lurgan Celtic 34Bàn 2.12/trận
Sân nhà Ballyclare Comrades 10Bàn 1.25/trận Sân nhà Limavady United 17Bàn 1.7/trận
Sân khác Knockbreda 7Bàn 1/trận Sân khác Lurgan Celtic 21Bàn 2.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 03:03