x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Final
Final 01-01 08:30 Nữ INAC 3-0 Albirex Niigata (w) 8Thắng4Hòa2Bại Phân tích 1-0
SemiFinal   Tổng Số Trận: 2 trận,Thắng kèo: 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100.00% , Tài: 1 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 50.00%
SemiFinal 12-27 12:00 Nữ INAC 4-1 Nữ Okayama Yunogo Belle 1.5/2 Thắng kèo 3/3.5 Tài 13Thắng2Hòa2Bại Phân tích 3-0
SemiFinal 12-27 09:00 Albirex Niigata (w) 2-1 NTV Beleza (w) *0.5/1 Thắng kèo 3 Hòa 0Thắng3Hòa11Bại Phân tích 0-0
Quarter Final   Tổng Số Trận: 4 trận,Thắng kèo: 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 50.00% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 0.00%
Quarter Final 12-23 12:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 0-2 Nữ Okayama Yunogo Belle *0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 1Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-2
Quarter Final 12-23 12:00 Nữ IGA Kunoichi 0-1 Ntv Menina (w) *1/1.5 Thắng nửa 3 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Quarter Final 12-23 09:00 Albirex Niigata (w) 1-0 Nữ Urawa Red Diamonds *0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng3Hòa13Bại Phân tích 0-0
Quarter Final 12-23 09:00 Nữ INAC 2-0 AS Elfen Sayama Women's 3.5/4 Thua kèo 4.5/5 Xỉu 6Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
7trậnĐã thi đấu 17BànTổng số bàn thắng 100%[7trận]Trên 0.5
71.43%[5trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.43%[5trận]Trên 1.5
0%[0trận]Tổng số trận hòa 1.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.86%[3trận]Trên 2.5
28.57%[2trận]Tổng số trận khách thắng 0.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 14.29%[1trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ INAC
Cộng 3 trận 3 thắng
100%
Nữ Urawa Red Diamonds
Cộng 1 trận 0 hòa
0%
Albirex Niigata (w)
Cộng 3 trận 1 bại
33.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ INAC 9Bàn 3/trận Tất cả AS Elfen Sayama Women's 0Bàn 0/trận
Sân nhà Nữ INAC 9Bàn 3/trận Sân nhà Nữ IGA Kunoichi 0Bàn 0/trận
Sân khác Nữ Okayama Yunogo Belle 3Bàn 1.5/trận Sân khác Nữ Urawa Red Diamonds 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ntv Menina (w) 0Bàn 0/trận Tất cả Nữ Okayama Yunogo Belle 4Bàn 2/trận
Sân nhà Albirex Niigata (w) 1Bàn 0.5/trận Sân nhà JEF United Ichihara Chiba (w) 2Bàn 2/trận
Sân khác Ntv Menina (w) 0Bàn 0/trận Sân khác Nữ Okayama Yunogo Belle 4Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào