x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 11-18 18:30 [8] Varde (w) Brondby IF (w) [2] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
12 11-18 19:00 [6] Nữ Odense BK VSK women's Aarhus [4] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 11-18 21:30 [5] Kolding B (w) Nữ Vejle [7] 17Thắng5Hòa5Bại Phân tích
12 11-19 19:00 [1] Nữ Fortuna Hjorring Skovlunde IF (w) [3] 28Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Fortuna Hjorring 12 11 0 1 46 7 39 3.83 0.58 33 W W W W W L
2 Brondby IF (w) 11 9 1 1 43 10 33 3.91 0.91 28 D W W W W W
3 Skovlunde IF (w) 11 7 0 4 23 17 6 2.09 1.55 21 W W L W W W
4 VSK women's Aarhus 11 6 1 4 27 20 7 2.45 1.82 19 L L W L W W
5 Kolding B (w) 11 4 3 4 25 18 7 2.27 1.64 15 D W W L L L
6 Nữ Odense BK 12 2 1 9 16 34 -18 1.33 2.83 7 W L L W L L
7 Nữ Vejle 11 1 3 7 8 27 -19 0.73 2.45 6 D L L L L W
8 Varde (w) 11 0 1 10 1 56 -55 0.09 5.09 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
45trậnĐã thi đấu 189BànTổng số bàn thắng 100%[45trận]Trên 0.5
51.11%[23trận]Tổng số trận nhà thắng 4.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 93.33%[42trận]Trên 1.5
11.11%[5trận]Tổng số trận hòa 2.49BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 80%[36trận]Trên 2.5
37.78%[17trận]Tổng số trận khách thắng 1.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 55.56%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Fortuna Hjorring
Cộng 12 trận 11 thắng
91.7%
Nữ Vejle
Cộng 11 trận 3 hòa
27.3%
Varde (w)
Cộng 11 trận 10 bại
90.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Fortuna Hjorring 46Bàn 3.83/trận Tất cả Varde (w) 1Bàn 0.09/trận
Sân nhà Brondby IF (w) 31Bàn 5.17/trận Sân nhà Varde (w) 1Bàn 0.2/trận
Sân khác Nữ Fortuna Hjorring 25Bàn 3.57/trận Sân khác Varde (w) 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Fortuna Hjorring 7Bàn 0.58/trận Tất cả Varde (w) 56Bàn 5.09/trận
Sân nhà Nữ Fortuna Hjorring 2Bàn 0.4/trận Sân nhà Varde (w) 15Bàn 3/trận
Sân khác Nữ Fortuna Hjorring 5Bàn 0.71/trận Sân khác Varde (w) 41Bàn 6.83/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-17 14:41