x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 08-24 00:00 [1] Nữ Odense BK 1-6 Nữ Fortuna Hjorring [1] 1Thắng3Hòa28Bại Phân tích 1-0
14 12-09 19:00 [4] VSK women's Aarhus 0-2 Skovlunde IF (w) [3] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
14 12-09 19:00 [2] Brondby IF (w) 5-0 Nữ Vejle [7] 20Thắng2Hòa0Bại Phân tích 3-0
14 12-09 19:00 [8] Varde (w) 1-4 Kolding B (w) [5] 0Thắng0Hòa6Bại Phân tích 1-3
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Fortuna Hjorring 14 13 0 1 58 7 51 4.14 0.5 39 W W W L W W
2 Brondby IF (w) 14 11 2 1 52 13 39 3.71 0.93 35 W W W W D W
3 Skovlunde IF (w) 14 9 0 5 27 24 3 1.93 1.71 27 W W W L W W
4 Kolding B (w) 14 6 4 4 32 20 12 2.29 1.43 22 L L L W D W
5 VSK women's Aarhus 14 7 1 6 30 29 1 2.14 2.07 22 L W W W L L
6 Nữ Odense BK 14 2 1 11 18 39 -21 1.29 2.79 7 L W L L L L
7 Nữ Vejle 14 1 4 9 11 37 -26 0.79 2.64 7 L L W L D L
8 Varde (w) 14 0 2 12 7 66 -59 0.5 4.71 2 L L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
56trậnĐã thi đấu 235BànTổng số bàn thắng 100%[56trận]Trên 0.5
50%[28trận]Tổng số trận nhà thắng 4.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 94.64%[53trận]Trên 1.5
12.50%[7trận]Tổng số trận hòa 2.54BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 76.79%[43trận]Trên 2.5
37.50%[21trận]Tổng số trận khách thắng 1.66BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 57.14%[32trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Fortuna Hjorring
Cộng 14 trận 13 thắng
92.9%
Nữ Vejle
Cộng 14 trận 4 hòa
28.6%
Varde (w)
Cộng 14 trận 12 bại
85.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Fortuna Hjorring 58Bàn 4.14/trận Tất cả Varde (w) 7Bàn 0.5/trận
Sân nhà Brondby IF (w) 36Bàn 5.14/trận Sân nhà Varde (w) 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Nữ Fortuna Hjorring 25Bàn 3.57/trận Sân khác Nữ Vejle 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Fortuna Hjorring 7Bàn 0.5/trận Tất cả Varde (w) 66Bàn 4.71/trận
Sân nhà Nữ Fortuna Hjorring 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Varde (w) 22Bàn 3.14/trận
Sân khác Nữ Fortuna Hjorring 5Bàn 0.71/trận Sân khác Varde (w) 44Bàn 6.29/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:50