x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 05-10 22:00 [4] FC Tachov 2-1 Benatky Nad Jizerou [17] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
33 05-10 22:00 [3] SK Viktorie Jirny 2-1 Chrudim [7] 4Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-0
33 05-10 22:00 [14] FC Pisek 4-2 Domazlice [12] 1Thắng3Hòa5Bại Phân tích 2-1
33 05-10 22:00 [18] FK Horovicko 2-4 Loko Vltavin [6] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-2
90Phút[2-4],Phạt đền[2--2], FK HorovickoThắng
33 05-10 22:00 [5] SK Prevysov 4-0 MAS Taborsko B [15] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
33 05-16 22:59 [3] Olymp.Hradec Kralove 1-0 Benesov [17] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
33 06-23 19:00 [6] FK Kraluv Dvur Dobrovice [13] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
33 06-23 19:00 [14] Litomerice SK Zapy [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
33 06-23 19:00 [12] Slavoj Vysehrad Stechovice [11] 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SK Viktorie Jirny 34 21 9 4 79 41 38 2.32 1.21 72 W W W W W W
2 Loko Vltavin 34 22 1 11 77 53 24 2.26 1.56 67 W W W W W W
3 Olymp.Hradec Kralove 34 20 6 8 72 34 38 2.12 1 66 L D W W W L
4 FC Tachov 34 20 3 11 77 58 19 2.26 1.71 63 W L L W L W
5 Chrudim 34 19 4 11 61 38 23 1.79 1.12 61 W W W W D W
6 FK Kraluv Dvur 33 18 6 9 53 31 22 1.61 0.94 60 L W L L W W
7 SK Prevysov 34 16 11 7 52 34 18 1.53 1 59 W D D L W D
8 Domazlice 34 14 6 14 62 54 8 1.82 1.59 48 L W W L W L
9 SK Zapy 33 14 5 14 67 52 15 2.03 1.58 47 W D L W L L
10 FC Pisek 34 13 8 13 53 56 -3 1.56 1.65 47 W L W L D W
11 Stechovice 33 11 11 11 54 52 2 1.64 1.58 44 L D L L W D
12 Slavoj Vysehrad 33 13 5 15 59 68 -9 1.79 2.06 44 L L W L L W
13 Dobrovice 33 12 7 14 57 56 1 1.73 1.7 43 W D L W L W
14 Litomerice 33 10 7 16 38 64 -26 1.15 1.94 37 L L L L L L
15 Benatky Nad Jizerou 34 9 8 17 40 55 -15 1.18 1.62 35 W W D W L W
16 Benesov 34 8 5 21 47 76 -29 1.38 2.24 29 L D W W L L
17 MAS Taborsko B 34 7 2 25 35 97 -62 1.03 2.85 23 L L L L L L
18 FK Horovicko 34 2 4 28 21 85 -64 0.62 2.5 10 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
542trậnĐã thi đấu 1767BànTổng số bàn thắng 95%[515trận]Trên 0.5
52.40%[284trận]Tổng số trận nhà thắng 3.26BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.92%[444trận]Trên 1.5
19.93%[108trận]Tổng số trận hòa 1.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.18%[337trận]Trên 2.5
27.68%[150trận]Tổng số trận khách thắng 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40.59%[220trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Loko Vltavin
Cộng 34 trận 22 thắng
64.7%
Stechovice
Cộng 33 trận 11 hòa
33.3%
FK Horovicko
Cộng 34 trận 28 bại
82.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả SK Viktorie Jirny 79Bàn 2.32/trận Tất cả FK Horovicko 21Bàn 0.62/trận
Sân nhà SK Viktorie Jirny 51Bàn 3/trận Sân nhà FK Horovicko 15Bàn 0.88/trận
Sân khác Loko Vltavin 35Bàn 2.06/trận Sân khác FK Horovicko 6Bàn 0.35/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sigma Olomouc B 28Bàn 0.93/trận Tất cả MAS Taborsko B 97Bàn 2.85/trận
Sân nhà FK Kraluv Dvur 5Bàn 0.31/trận Sân nhà MAS Taborsko B 41Bàn 2.41/trận
Sân khác Unicov 17Bàn 1.13/trận Sân khác MAS Taborsko B 56Bàn 3.29/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-24 03:29