x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

HUN D2EKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
37 05-26 01:00 [1] MTK Budapest FC Varda SE [2] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [4] Budaorsi SC Szolnoki MAV FC [18] 1Thắng3Hòa1Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [5] Nyiregyhaza Vac-Dunakanyar [10] 7Thắng0Hòa4Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [12] MTE Mosonmagyarovar Gyori ETO [7] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [8] SOROKSAR Cegled [9] 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [13] Kazincbarcika Csakvari TK [16] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [17] Szeged 2011 FC Bodajk FC Siofok [15] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [20] Soproni SVSE-GYSEV ZalaegerzsegTE [19] 3Thắng1Hòa7Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [6] Gyirmot SE Dafuji cloth MTE [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
37 05-27 22:00 [11] Dorogi FC Bekescsaba 1912 Elore [3] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

HUN D2EBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MTK Budapest FC 36 26 4 6 86 40 46 2.39 1.11 82 D W W D W L
2 Varda SE 36 20 9 7 62 38 24 1.72 1.06 69 W D L W L D
3 Bekescsaba 1912 Elore 36 18 8 10 61 38 23 1.69 1.06 62 D W W L D W
4 Budaorsi SC 36 15 12 9 65 50 15 1.81 1.39 57 D L W W D D
5 Nyiregyhaza 36 15 12 9 52 39 13 1.44 1.08 57 W D W D L L
6 Gyirmot SE 36 15 11 10 54 43 11 1.5 1.19 56 D L D W D L
7 Gyori ETO 36 16 7 13 51 48 3 1.42 1.33 55 L W W D L W
8 SOROKSAR 36 13 11 12 42 41 1 1.17 1.14 50 D L W L D W
9 Cegled 36 13 10 13 40 45 -5 1.11 1.25 49 W L L W L D
10 Vac-Dunakanyar 36 12 12 12 41 36 5 1.14 1 48 L L D D W D
11 Dorogi FC 36 11 13 12 43 43 0 1.19 1.19 46 D L W W W D
12 MTE Mosonmagyarovar 36 10 15 11 36 38 -2 1 1.06 45 W D D D W W
13 Kazincbarcika 36 12 8 16 38 52 -14 1.06 1.44 44 L D L D W W
14 Dafuji cloth MTE 36 11 9 16 38 51 -13 1.06 1.42 42 L W W W L W
15 Bodajk FC Siofok 36 11 8 17 38 44 -6 1.06 1.22 41 D W L L D L
16 Csakvari TK 36 11 8 17 45 65 -20 1.25 1.81 41 L L L D L L
17 Szeged 2011 FC 36 8 16 12 29 36 -7 0.81 1 40 D D D D W D
18 Szolnoki MAV FC 36 11 6 19 37 57 -20 1.03 1.58 39 L L L D D L
19 ZalaegerzsegTE 36 10 8 18 38 57 -19 1.06 1.58 38 L W L D L W
20 Soproni SVSE-GYSEV 36 3 11 22 30 65 -35 0.83 1.81 20 D L L L W L

HUN D2EDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
360trậnĐã thi đấu 926BànTổng số bàn thắng 88.89%[320trận]Trên 0.5
42.50%[153trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.50%[261trận]Trên 1.5
27.50%[99trận]Tổng số trận hòa 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48%[173trận]Trên 2.5
30%[108trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.56%[92trận]Trên3.5

HUN D2EBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MTK Budapest FC
Cộng 36 trận 26 thắng
72.2%
Szeged 2011 FC
Cộng 36 trận 16 hòa
44.4%
Soproni SVSE-GYSEV
Cộng 36 trận 22 bại
61.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 86Bàn 2.39/trận Tất cả Szeged 2011 FC 29Bàn 0.81/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 53Bàn 2.94/trận Sân nhà Dafuji cloth MTE 12Bàn 0.67/trận
Sân khác Budaorsi SC 33Bàn 1.83/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 9Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Szeged 2011 FC 36Bàn 1/trận Tất cả Soproni SVSE-GYSEV 65Bàn 1.81/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 12Bàn 0.67/trận Sân nhà Soproni SVSE-GYSEV 38Bàn 2.11/trận
Sân khác Varda SE 17Bàn 0.94/trận Sân khác ZalaegerzsegTE 31Bàn 1.72/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 04:11