x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

HUN D2EKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 06-03 22:00 [13] Dafuji cloth MTE 2-4 Budaorsi SC [4] *0/0.5 Thua kèo 3 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
38 06-03 22:00 [18] ZalaegerzsegTE 4-0 MTE Mosonmagyarovar [12] 1.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-0
38 06-03 22:00 [2] Varda SE 5-0 Soproni SVSE-GYSEV [20] 3Thắng3Hòa1Bại Phân tích 2-0
38 06-03 22:00 [16] Bodajk FC Siofok 1-0 MTK Budapest FC [1] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 4Thắng4Hòa6Bại Phân tích 1-0
38 06-03 22:00 [6] Gyori ETO 1-3 Gyirmot SE [7] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích 1-0
38 06-03 22:00 [9] Cegled 2-1 Kazincbarcika [14] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-0
38 06-03 22:00 [3] Bekescsaba 1912 Elore 0-3 SOROKSAR [8] 0.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1
38 06-03 22:00 [10] Vac-Dunakanyar (database.neutral) 1-0 Dorogi FC [11] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
38 06-03 22:00 [19] Szolnoki MAV FC 1-0 Nyiregyhaza [5] 4Thắng1Hòa7Bại Phân tích 0-0
38 06-03 22:00 [15] Csakvari TK 3-1 Szeged 2011 FC [17] *0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 3Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 5 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 62.50% , Tài: 5 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 62.50%

HUN D2EBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MTK Budapest FC 38 26 4 8 88 44 44 2.32 1.16 82 W D W L L L
2 Varda SE 38 22 9 7 70 40 30 1.84 1.05 75 L W L D W W
3 Bekescsaba 1912 Elore 38 19 8 11 64 43 21 1.68 1.13 65 W L D W W L
4 Budaorsi SC 38 17 12 9 70 52 18 1.84 1.37 63 W W D D W W
5 Nyiregyhaza 38 16 12 10 54 40 14 1.42 1.05 60 W D L L W L
6 Gyirmot SE 38 16 11 11 58 46 12 1.53 1.21 59 D W D L L W
7 Gyori ETO 38 17 7 14 55 53 2 1.45 1.39 58 W D L W W L
8 SOROKSAR 38 15 11 12 48 41 7 1.26 1.08 56 W L D W W W
9 Cegled 38 14 10 14 42 49 -7 1.11 1.29 52 L W L D L W
10 Vac-Dunakanyar 38 13 12 13 42 38 4 1.11 1 51 D D W D L W
11 Csakvari TK 38 13 8 17 50 66 -16 1.32 1.74 47 L D L L W W
12 Dorogi FC 38 11 13 14 45 47 -2 1.18 1.24 46 W W W D L L
13 Bodajk FC Siofok 38 12 9 17 40 45 -5 1.05 1.18 45 L L D L D W
14 MTE Mosonmagyarovar 38 10 15 13 38 45 -7 1 1.18 45 D D W W L L
15 Dafuji cloth MTE 38 12 9 17 42 56 -14 1.11 1.47 45 W W L W W L
16 ZalaegerzsegTE 38 12 8 18 45 58 -13 1.18 1.53 44 L D L W W W
17 Kazincbarcika 38 12 8 18 39 56 -17 1.03 1.47 44 L D W W L L
18 Szolnoki MAV FC 38 12 6 20 38 58 -20 1 1.53 42 L D D L L W
19 Szeged 2011 FC 38 8 17 13 31 40 -9 0.82 1.05 41 D D W D D L
20 Soproni SVSE-GYSEV 38 3 11 24 31 73 -42 0.82 1.92 20 L L W L L L

HUN D2EDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 990BànTổng số bàn thắng 89.47%[340trận]Trên 0.5
42.89%[163trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.89%[277trận]Trên 1.5
26.32%[100trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.95%[186trận]Trên 2.5
30.79%[117trận]Tổng số trận khách thắng 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.58%[101trận]Trên3.5

HUN D2EBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MTK Budapest FC
Cộng 38 trận 26 thắng
68.4%
Szeged 2011 FC
Cộng 38 trận 17 hòa
44.7%
Soproni SVSE-GYSEV
Cộng 38 trận 24 bại
63.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 88Bàn 2.32/trận Tất cả Soproni SVSE-GYSEV 31Bàn 0.82/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 55Bàn 2.89/trận Sân nhà Dafuji cloth MTE 14Bàn 0.74/trận
Sân khác Budaorsi SC 37Bàn 1.95/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 9Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vac-Dunakanyar 38Bàn 1/trận Tất cả Soproni SVSE-GYSEV 73Bàn 1.92/trận
Sân nhà Nyiregyhaza 12Bàn 0.63/trận Sân nhà Soproni SVSE-GYSEV 41Bàn 2.16/trận
Sân khác Varda SE 19Bàn 1/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 32Bàn 1.68/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 16:19