x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-21 19:30 [2] Varda SE Dorogi FC [12] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-22 19:30 [9] Vac-Dunakanyar Gyirmot SE [6] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 10-22 19:30 [11] Cegled Dafuji cloth MTE [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-22 19:30 [17] MTE Mosonmagyarovar Szeged 2011 FC [15] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
14 10-22 20:00 [10] ZalaegerzsegTE SOROKSAR [8] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [5] Bekescsaba 1912 Elore Szolnoki MAV FC [4] 5Thắng4Hòa11Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [18] Csakvari TK Budaorsi SC [14] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [20] Bodajk FC Siofok Nyiregyhaza [7] 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [13] Gyori ETO Kazincbarcika [3] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 10-22 22:00 [19] Soproni SVSE-GYSEV MTK Budapest FC [1] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MTK Budapest FC 13 11 1 1 30 10 20 2.31 0.77 34 W L W W W W
2 Varda SE 13 9 3 1 28 13 15 2.15 1 30 W W L W W D
3 Kazincbarcika 13 7 3 3 13 13 0 1 1 24 W W W L L D
4 Szolnoki MAV FC 13 6 4 3 16 11 5 1.23 0.85 22 D W W W L D
5 Bekescsaba 1912 Elore 13 6 3 4 26 14 12 2 1.08 21 L W W W D L
6 Gyirmot SE 13 6 3 4 25 17 8 1.92 1.31 21 W L W W D L
7 Nyiregyhaza 13 5 5 3 18 13 5 1.38 1 20 L W D L W D
8 SOROKSAR 13 5 5 3 15 13 2 1.15 1 20 L W L W W D
9 Vac-Dunakanyar 13 5 4 4 16 12 4 1.23 0.92 19 D L W W L W
10 ZalaegerzsegTE 13 5 3 5 16 19 -3 1.23 1.46 18 D L D W L L
11 Cegled 13 5 3 5 13 19 -6 1 1.46 18 D W L L W D
12 Dorogi FC 13 4 4 5 20 18 2 1.54 1.38 16 L W W D D W
13 Gyori ETO 13 4 4 5 13 15 -2 1 1.15 16 D W L W D D
14 Budaorsi SC 13 4 3 6 22 24 -2 1.69 1.85 15 D W W L L W
15 Szeged 2011 FC 13 4 3 6 11 17 -6 0.85 1.31 15 W L L L L D
16 Dafuji cloth MTE 13 2 5 6 10 19 -9 0.77 1.46 11 D L D L D L
17 MTE Mosonmagyarovar 13 1 7 5 7 12 -5 0.54 0.92 10 D L D D L D
18 Csakvari TK 13 2 3 8 12 29 -17 0.92 2.23 9 L L L L W W
19 Soproni SVSE-GYSEV 13 1 5 7 8 18 -10 0.62 1.38 8 D L L L W D
20 Bodajk FC Siofok 13 1 3 9 10 23 -13 0.77 1.77 6 D L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
130trậnĐã thi đấu 329BànTổng số bàn thắng 87.69%[114trận]Trên 0.5
41.54%[54trận]Tổng số trận nhà thắng 2.53BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.23%[90trận]Trên 1.5
28.46%[37trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.92%[61trận]Trên 2.5
30%[39trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23%[30trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MTK Budapest FC
Cộng 13 trận 11 thắng
84.6%
MTE Mosonmagyarovar
Cộng 13 trận 7 hòa
53.8%
Bodajk FC Siofok
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 30Bàn 2.31/trận Tất cả MTE Mosonmagyarovar 7Bàn 0.54/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 19Bàn 3.17/trận Sân nhà MTE Mosonmagyarovar 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Bekescsaba 1912 Elore 14Bàn 2.33/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 10Bàn 0.77/trận Tất cả Csakvari TK 29Bàn 2.23/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 4Bàn 0.67/trận Sân nhà Csakvari TK 18Bàn 2.57/trận
Sân khác Varda SE 5Bàn 0.83/trận Sân khác Bodajk FC Siofok 14Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-21 16:40