x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 06-04 22:59 [2] Balmazujvarosi FC 1-0 Varda SE [3] 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
38 06-04 22:59 [14] Budaorsi SC 2-3 Puskas Akademia [1] 1Thắng0Hòa6Bại Phân tích 1-0
38 06-04 22:59 [17] Cegled 1-0 Soproni SVSE-GYSEV [11] 1Thắng4Hòa0Bại Phân tích 1-0
38 06-04 22:59 [10] Dorogi FC 6-0 Szeol [20] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 4-0
38 06-04 22:59 [7] ZalaegerzsegTE 0-0 Kozarmisleny SE [18] 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
38 06-04 22:59 [13] Nyiregyhaza 3-1 Cigand SE [19] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1
38 06-04 22:59 [15] Bodajk FC Siofok 3-3 Csakvari TK [16] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-2
38 06-04 22:59 [4] SOROKSAR 1-2 Szolnoki MAV FC [12] 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
38 06-04 22:59 [8] Szeged 2011 FC 1-4 Bekescsaba 1912 Elore [5] 0Thắng5Hòa5Bại Phân tích 1-3
38 06-04 22:59 [9] MTE Mosonmagyarovar 2-1 Vac-Dunakanyar [6] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Puskas Akademia 38 22 11 5 67 39 28 1.76 1.03 77 W W D D L W
2 Balmazujvarosi FC 38 22 7 9 49 34 15 1.29 0.89 73 W W D W W W
3 Varda SE 38 20 9 9 54 30 24 1.42 0.79 69 W L W D W L
4 SOROKSAR 38 19 10 9 63 40 23 1.66 1.05 67 W D W L W L
5 Bekescsaba 1912 Elore 38 19 8 11 55 34 21 1.45 0.89 65 L D W D D W
6 Vac-Dunakanyar 38 16 11 11 45 38 7 1.18 1 59 D W L W D L
7 ZalaegerzsegTE 38 14 13 11 56 49 7 1.47 1.29 55 W W W W D D
8 Dorogi FC 38 15 9 14 46 35 11 1.21 0.92 54 W L L W D W
9 MTE Mosonmagyarovar 38 14 12 12 48 40 8 1.26 1.05 54 D D D W D W
10 Szolnoki MAV FC 38 14 10 14 49 50 -1 1.29 1.32 52 L D D L D W
11 Szeged 2011 FC 38 12 15 11 39 29 10 1.03 0.76 51 D D L D L L
12 Nyiregyhaza 38 14 8 16 48 50 -2 1.26 1.32 50 L W L D D W
13 Soproni SVSE-GYSEV 38 11 16 11 37 38 -1 0.97 1 49 D D W L W L
14 Bodajk FC Siofok 38 13 9 16 43 51 -8 1.13 1.34 48 L D L W D D
15 Budaorsi SC 38 13 8 17 48 56 -8 1.26 1.47 47 W L W W D L
16 Csakvari TK 38 8 16 14 44 57 -13 1.16 1.5 40 D L W L D D
17 Cegled 38 10 9 19 42 54 -12 1.11 1.42 39 L L D D L W
18 Kozarmisleny SE 38 10 7 21 33 61 -28 0.87 1.61 37 L W L L L D
19 Cigand SE 38 7 11 20 27 64 -37 0.71 1.68 32 D L L L D L
20 Szeol 38 4 7 27 20 64 -44 0.53 1.68 19 D L D L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 913BànTổng số bàn thắng 90.53%[344trận]Trên 0.5
43.42%[165trận]Tổng số trận nhà thắng 2.4BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.26%[248trận]Trên 1.5
27.11%[103trận]Tổng số trận hòa 1.3BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.11%[160trận]Trên 2.5
29.47%[112trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.63%[86trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Puskas Akademia
Cộng 38 trận 22 thắng
57.9%
Csakvari TK
Cộng 38 trận 16 hòa
42.1%
Szeol
Cộng 38 trận 27 bại
71.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Puskas Akademia 67Bàn 1.76/trận Tất cả Szeol 20Bàn 0.53/trận
Sân nhà Puskas Akademia 40Bàn 2.11/trận Sân nhà Szeol 12Bàn 0.63/trận
Sân khác Szolnoki MAV FC 28Bàn 1.47/trận Sân khác Szeol 8Bàn 0.42/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Szeged 2011 FC 29Bàn 0.76/trận Tất cả Cigand SE 64Bàn 1.68/trận
Sân nhà Balmazujvarosi FC 10Bàn 0.53/trận Sân nhà Cigand SE 38Bàn 2/trận
Sân khác Szeged 2011 FC 15Bàn 0.79/trận Sân khác Szeol 37Bàn 1.95/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 03:33