x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
5 08-27 19:00 [19] Budaorsi SC Kazincbarcika [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [14] Dafuji cloth MTE Szeged 2011 FC [7] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [12] Szolnoki MAV FC MTK Budapest FC [2] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [16] Vac-Dunakanyar Soproni SVSE-GYSEV [20] 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [13] Gyirmot SE Dorogi FC [9] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [6] Cegled Gyori ETO [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [18] Csakvari TK ZalaegerzsegTE [15] 4Thắng2Hòa2Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [17] Bodajk FC Siofok Varda SE [1] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [4] Nyiregyhaza SOROKSAR [11] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
5 08-27 19:00 [8] Bekescsaba 1912 Elore MTE Mosonmagyarovar [10] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Varda SE 4 3 1 0 10 4 6 2.5 1 10 - - D W W W
2 MTK Budapest FC 4 3 1 0 7 2 5 1.75 0.5 10 - - W W D W
3 Kazincbarcika 4 3 1 0 5 2 3 1.25 0.5 10 - - W W D W
4 Nyiregyhaza 4 3 0 1 9 5 4 2.25 1.25 9 - - W W W L
5 Gyori ETO 4 2 1 1 5 4 1 1.25 1 7 - - D L W W
6 Cegled 4 2 0 2 5 4 1 1.25 1 6 - - L L W W
7 Szeged 2011 FC 4 2 0 2 5 6 -1 1.25 1.5 6 - - W L L W
8 Bekescsaba 1912 Elore 4 1 2 1 4 2 2 1 0.5 5 - - L W D D
9 Dorogi FC 4 1 2 1 7 6 1 1.75 1.5 5 - - D L D W
10 MTE Mosonmagyarovar 4 1 2 1 5 5 0 1.25 1.25 5 - - D W D L
11 SOROKSAR 4 1 2 1 3 3 0 0.75 0.75 5 - - D L D W
12 Szolnoki MAV FC 4 1 2 1 3 4 -1 0.75 1 5 - - D W D L
13 Gyirmot SE 4 1 1 2 6 7 -1 1.5 1.75 4 - - D W L L
14 Dafuji cloth MTE 4 1 1 2 4 5 -1 1 1.25 4 - - L W D L
15 ZalaegerzsegTE 4 1 1 2 5 8 -3 1.25 2 4 - - D L L W
16 Vac-Dunakanyar 4 1 1 2 2 5 -3 0.5 1.25 4 - - D L W L
17 Bodajk FC Siofok 4 1 0 3 3 8 -5 0.75 2 3 - - W L L L
18 Csakvari TK 4 0 2 2 3 5 -2 0.75 1.25 2 - - L D D L
19 Budaorsi SC 4 0 2 2 6 9 -3 1.5 2.25 2 - - D L D L
20 Soproni SVSE-GYSEV 4 0 2 2 0 3 -3 0 0.75 2 - - L D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
40trậnĐã thi đấu 97BànTổng số bàn thắng 85%[34trận]Trên 0.5
42.50%[17trận]Tổng số trận nhà thắng 2.42BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.50%[27trận]Trên 1.5
30%[12trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.50%[19trận]Trên 2.5
27.50%[11trận]Tổng số trận khách thắng 1.05BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[8trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MTK Budapest FC
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
Dorogi FC
Cộng 4 trận 2 hòa
50%
Bodajk FC Siofok
Cộng 4 trận 3 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Varda SE 10Bàn 2.5/trận Tất cả Soproni SVSE-GYSEV 0Bàn 0/trận
Sân nhà Varda SE 7Bàn 2.33/trận Sân nhà Soproni SVSE-GYSEV 0Bàn 0/trận
Sân khác Nyiregyhaza 5Bàn 1.67/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Kazincbarcika 2Bàn 0.5/trận Tất cả Budaorsi SC 9Bàn 2.25/trận
Sân nhà Soproni SVSE-GYSEV 0Bàn 0/trận Sân nhà Gyori ETO 4Bàn 2/trận
Sân khác Kazincbarcika 0Bàn 0/trận Sân khác Bodajk FC Siofok 6Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 04:14