x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 02-18 19:00 [10] Dorogi FC Budaorsi SC [9] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [13] SOROKSAR Dafuji cloth MTE [18] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [12] Kazincbarcika Szolnoki MAV FC [11] 0Thắng6Hòa3Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [17] Szeged 2011 FC Vac-Dunakanyar [5] 3Thắng2Hòa3Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [4] Nyiregyhaza Gyirmot SE [8] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [20] Soproni SVSE-GYSEV Cegled [6] 0Thắng4Hòa2Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [14] MTE Mosonmagyarovar Csakvari TK [19] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [7] Gyori ETO Bodajk FC Siofok [16] 9Thắng1Hòa2Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [15] ZalaegerzsegTE Varda SE [2] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
22 02-18 19:00 [1] MTK Budapest FC Bekescsaba 1912 Elore [3] 4Thắng4Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MTK Budapest FC 21 17 1 3 50 16 34 2.38 0.76 52 L W L W W W
2 Varda SE 21 14 5 2 40 20 20 1.9 0.95 47 D W W D W L
3 Bekescsaba 1912 Elore 21 11 4 6 39 22 17 1.86 1.05 37 D L W W W W
4 Nyiregyhaza 21 9 7 5 32 22 10 1.52 1.05 34 L W D W W D
5 Vac-Dunakanyar 21 9 6 6 29 20 9 1.38 0.95 33 D W D L L W
6 Cegled 21 9 6 6 24 25 -1 1.14 1.19 33 W D W W D L
7 Gyori ETO 21 9 5 7 27 26 1 1.29 1.24 32 W W L L W W
8 Gyirmot SE 21 9 4 8 36 29 7 1.71 1.38 31 L W L W L W
9 Budaorsi SC 21 8 6 7 36 32 4 1.71 1.52 30 D L W W W D
10 Dorogi FC 21 7 7 7 29 26 3 1.38 1.24 28 D D L W W D
11 Szolnoki MAV FC 21 8 4 9 24 28 -4 1.14 1.33 28 W L L L L L
12 Kazincbarcika 21 8 4 9 21 26 -5 1 1.24 28 D L L L L L
13 SOROKSAR 21 7 6 8 21 24 -3 1 1.14 27 L D L L W W
14 MTE Mosonmagyarovar 21 5 8 8 19 26 -7 0.9 1.24 23 W L W W L D
15 ZalaegerzsegTE 21 6 5 10 23 33 -10 1.1 1.57 23 D L D L L L
16 Bodajk FC Siofok 21 5 5 11 20 31 -11 0.95 1.48 20 W W D L W D
17 Szeged 2011 FC 21 4 7 10 14 26 -12 0.67 1.24 19 D L D L D L
18 Dafuji cloth MTE 21 4 7 10 18 31 -13 0.86 1.48 19 D W W L L D
19 Csakvari TK 21 4 6 11 20 42 -22 0.95 2 18 D D W W L D
20 Soproni SVSE-GYSEV 21 1 9 11 12 29 -17 0.57 1.38 12 L L D D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
210trậnĐã thi đấu 534BànTổng số bàn thắng 88.57%[186trận]Trên 0.5
43.81%[92trận]Tổng số trận nhà thắng 2.54BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.95%[149trận]Trên 1.5
26.67%[56trận]Tổng số trận hòa 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.14%[99trận]Trên 2.5
29.52%[62trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.76%[52trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MTK Budapest FC
Cộng 21 trận 17 thắng
81%
Soproni SVSE-GYSEV
Cộng 21 trận 9 hòa
42.9%
Bodajk FC Siofok
Cộng 21 trận 11 bại
52.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 50Bàn 2.38/trận Tất cả Soproni SVSE-GYSEV 12Bàn 0.57/trận
Sân nhà MTK Budapest FC 33Bàn 3.3/trận Sân nhà Dafuji cloth MTE 6Bàn 0.55/trận
Sân khác Bekescsaba 1912 Elore 20Bàn 2/trận Sân khác Soproni SVSE-GYSEV 3Bàn 0.27/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả MTK Budapest FC 16Bàn 0.76/trận Tất cả Csakvari TK 42Bàn 2/trận
Sân nhà Dorogi FC 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Csakvari TK 27Bàn 2.45/trận
Sân khác Varda SE 8Bàn 0.8/trận Sân khác ZalaegerzsegTE 22Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 15:59