x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 02-11 06:00 [12] Lyngby Brøndby IF [2] 3Thắng4Hòa8Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [5] AC Horsens Midtjylland F.C. [1] 5Thắng6Hòa22Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [9] SønderjyskE Fodbold Nordsjaelland [3] 11Thắng6Hòa14Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [10] Silkeborg Aalborg [7] 8Thắng8Hòa16Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [4] Hobro IK Aarhus Gymnastikforening [11] 2Thắng3Hòa4Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [6] FC Copenhagen Randers FC [14] 18Thắng10Hòa6Bại Phân tích
20 02-11 06:00 [8] Odense BK FC Helsingør [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Midtjylland F.C. 19 14 2 3 48 23 25 2.53 1.21 44 D W W W W W
2 Brøndby IF 19 13 4 2 42 18 24 2.21 0.95 43 W W W W W D
3 Nordsjaelland 19 12 3 4 51 34 17 2.68 1.79 39 W D L W W W
4 Hobro IK 19 7 6 6 27 25 2 1.42 1.32 27 D L W L D L
5 AC Horsens 19 6 9 4 25 27 -2 1.32 1.42 27 D D D L D W
6 FC Copenhagen 19 7 5 7 33 25 8 1.74 1.32 26 D L L W L D
7 Aalborg 19 6 8 5 18 21 -3 0.95 1.11 26 L W L W W D
8 Odense BK 19 6 7 6 20 19 1 1.05 1 25 W L D W L L
9 SønderjyskE Fodbold 19 5 6 8 30 28 2 1.58 1.47 21 D W W W L L
10 Silkeborg 19 6 2 11 23 37 -14 1.21 1.95 20 L D L L W W
11 Aarhus Gymnastikforening 19 5 4 10 20 34 -14 1.05 1.79 19 L L W L D D
12 Lyngby 19 4 6 9 27 41 -14 1.42 2.16 18 D D L L L L
13 FC Helsingør 19 5 1 13 15 32 -17 0.79 1.68 16 W L L L D W
14 Randers FC 19 3 5 11 17 32 -15 0.89 1.68 14 L W W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
133trậnĐã thi đấu 396BànTổng số bàn thắng 91.73%[122trận]Trên 0.5
47.37%[63trận]Tổng số trận nhà thắng 2.98BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.95%[105trận]Trên 1.5
25.56%[34trận]Tổng số trận hòa 1.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.89%[77trận]Trên 2.5
27%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 39.85%[53trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Midtjylland F.C.
Cộng 19 trận 14 thắng
73.7%
AC Horsens
Cộng 19 trận 9 hòa
47.4%
FC Helsingør
Cộng 19 trận 13 bại
68.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nordsjaelland 51Bàn 2.68/trận Tất cả FC Helsingør 15Bàn 0.79/trận
Sân nhà Midtjylland F.C. 31Bàn 3.1/trận Sân nhà Randers FC 3Bàn 0.33/trận
Sân khác Nordsjaelland 24Bàn 2.67/trận Sân khác FC Helsingør 6Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Brøndby IF 18Bàn 0.95/trận Tất cả Lyngby 41Bàn 2.16/trận
Sân nhà AC Horsens 7Bàn 0.78/trận Sân nhà Lyngby 16Bàn 1.78/trận
Sân khác Odense BK 8Bàn 0.89/trận Sân khác Lyngby 25Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 02:42