x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 05-20 18:30 [7] VfL Osnabruck SC Paderborn 07 [17] *0/0.5 2.5 2Thắng3Hòa6Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [1] MSV Duisburg wickau [6] 0.5/1 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [19] FSV Mainz 05 (Youth) Fortuna Koln [15] 0 2.5 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [4] Magdeburg Sportfreunde Lotte [12] 1/1.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [8] Preuben Munster Jahn Regensburg [3] *0.5 2.5 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [10] SV Wehen Wiesbaden FSV Frankfurt [20] 1 2.5 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [2] Holstein Kiel Hallescher FC [13] 1 2.5 4Thắng4Hòa5Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [16] Rot-Weiss Erfurt SG Sonnenhof Grossaspach [9] 0.5 2.5 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [11] Chemnitzer Hansa Rostock [14] 0/0.5 2.5 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
38 05-20 18:30 [18] Werder Bremen (Youth) Vfr Aalen [5] 0.5 2.5 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 MSV Duisburg 37 17 14 6 47 31 16 1.27 0.84 65 W D W L D W
2 Holstein Kiel 37 17 13 7 56 25 31 1.51 0.68 64 D D W W W W
3 Jahn Regensburg 37 17 9 11 61 50 11 1.65 1.35 60 W W D L W W
4 Magdeburg 37 15 13 9 51 36 15 1.38 0.97 58 L D W D D D
5 Vfr Aalen 37 14 15 8 52 35 17 1.41 0.95 57 L W L W L D
6 wickau 37 16 8 13 46 49 -3 1.24 1.32 56 W L W L D W
7 VfL Osnabruck 37 15 8 14 46 43 3 1.24 1.16 53 L D W D L L
8 Preuben Munster 37 15 6 16 49 42 7 1.32 1.14 51 D W D W W L
9 SG Sonnenhof Grossaspach 37 14 9 14 47 44 3 1.27 1.19 51 L W L D D L
10 SV Wehen Wiesbaden 37 13 11 13 41 41 0 1.11 1.11 50 L W D W D W
11 Chemnitzer 37 13 10 14 52 51 1 1.41 1.38 49 D W L D L L
12 Sportfreunde Lotte 37 13 9 15 46 45 1 1.24 1.22 48 L W L D D D
13 Hallescher FC 37 10 18 9 34 36 -2 0.92 0.97 48 W D L D D L
14 Hansa Rostock 37 10 16 11 44 44 0 1.19 1.19 46 W D W L L L
15 Fortuna Koln 37 12 10 15 37 55 -18 1 1.49 46 W L L L W L
16 Rot-Weiss Erfurt 37 11 11 15 30 46 -16 0.81 1.24 44 D D D D L W
17 SC Paderborn 07 37 12 7 18 38 57 -19 1.03 1.54 43 W L W W D W
18 Werder Bremen (Youth) 37 11 9 17 31 48 -17 0.84 1.3 42 L L L D D W
19 FSV Mainz 05 (Youth) 37 10 7 20 37 58 -21 1 1.57 37 L L W W W D
20 FSV Frankfurt 37 7 13 17 37 46 -9 1 1.24 34 L D L L D L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
370trậnĐã thi đấu 882BànTổng số bàn thắng 90.27%[334trận]Trên 0.5
41.89%[155trận]Tổng số trận nhà thắng 2.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.54%[261trận]Trên 1.5
29.19%[108trận]Tổng số trận hòa 1.34BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 45.68%[169trận]Trên 2.5
28.92%[107trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.27%[75trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
MSV Duisburg
Cộng 37 trận 17 thắng
45.9%
Hallescher FC
Cộng 37 trận 18 hòa
48.6%
FSV Mainz 05 (Youth)
Cộng 37 trận 20 bại
54.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Jahn Regensburg 61Bàn 1.65/trận Tất cả Rot-Weiss Erfurt 30Bàn 0.81/trận
Sân nhà Preuben Munster 37Bàn 2.06/trận Sân nhà Rot-Weiss Erfurt 14Bàn 0.78/trận
Sân khác Jahn Regensburg 29Bàn 1.61/trận Sân khác Preuben Munster 12Bàn 0.63/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Holstein Kiel 25Bàn 0.68/trận Tất cả FSV Mainz 05 (Youth) 58Bàn 1.57/trận
Sân nhà Holstein Kiel 13Bàn 0.72/trận Sân nhà FSV Mainz 05 (Youth) 26Bàn 1.44/trận
Sân khác Holstein Kiel 12Bàn 0.63/trận Sân khác Fortuna Koln 39Bàn 2.17/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-20 01:32