x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 01-27 01:00 [17] Preuben Munster Wurzburger Kickers [10] 0 2.5 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
22 01-27 01:00 [16] Zwickau SG Sonnenhof Grossaspach [8] 0 2.5 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [5] Hansa Rostock Rot-Weiss Erfurt [20] 0.5/1 2/2.5 5Thắng4Hòa3Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [7] Karlsruher SC Werder Bremen (Youth) [18] 1 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [1] SC Paderborn 07 Sportfreunde Lotte [14] 1/1.5 2.5 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [11] Vfr Aalen Chemnitzer [19] 0.5 2.5 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [15] VfL Osnabruck Fortuna Koln [4] 0/0.5 2.5 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [6] Unterhaching SV Wehen Wiesbaden [3] 0 2.5 4Thắng3Hòa5Bại Phân tích
22 01-27 20:00 [2] Magdeburg SV Meppen [9] 1 2.5 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
22 01-28 20:00 [12] Carl Zeiss Jena Hallescher FC [13] 0/0.5 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SC Paderborn 07 21 15 2 4 49 24 25 2.33 1.14 47 W L L W D W
2 Magdeburg 21 15 1 5 35 21 14 1.67 1 46 W W W W W L
3 SV Wehen Wiesbaden 21 12 3 6 45 18 27 2.14 0.86 39 L W W L L W
4 Fortuna Koln 21 10 6 5 34 25 9 1.62 1.19 36 L L D L D W
5 Hansa Rostock 20 10 4 6 27 19 8 1.35 0.95 34 L W W W W L
6 Unterhaching 21 11 1 9 34 34 0 1.62 1.62 34 L L W L W L
7 Karlsruher SC 20 9 6 5 23 18 5 1.15 0.9 33 W W W D D W
8 SG Sonnenhof Grossaspach 20 9 4 7 29 28 1 1.45 1.4 31 W W D L W L
9 SV Meppen 21 8 7 6 27 27 0 1.29 1.29 31 D D D D L W
10 Wurzburger Kickers 21 9 4 8 30 31 -1 1.43 1.48 31 W W W W W W
11 Vfr Aalen 21 7 7 7 28 27 1 1.33 1.29 28 L W D W D L
12 Carl Zeiss Jena 22 7 6 9 25 30 -5 1.14 1.36 27 W D L D W L
13 Hallescher FC 21 6 7 8 30 31 -1 1.43 1.48 25 W L L D D W
14 Sportfreunde Lotte 21 7 4 10 25 27 -2 1.19 1.29 25 D L D L W W
15 VfL Osnabruck 20 5 6 9 22 34 -12 1.1 1.7 21 L W D D W L
16 Zwickau 21 5 6 10 20 33 -13 0.95 1.57 21 L L D D W L
17 Preuben Munster 20 4 6 10 18 30 -12 0.9 1.5 18 D L W D L L
18 Werder Bremen (Youth) 21 3 8 10 18 33 -15 0.86 1.57 17 L D D D L L
19 Chemnitzer 21 4 4 13 26 39 -13 1.24 1.86 16 L L L L L L
20 Rot-Weiss Erfurt 21 3 6 12 14 30 -16 0.67 1.43 15 L L D D L W
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
208trậnĐã thi đấu 559BànTổng số bàn thắng 92.79%[193trận]Trên 0.5
49%[102trận]Tổng số trận nhà thắng 2.69BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.56%[153trận]Trên 1.5
23.56%[49trận]Tổng số trận hòa 1.55BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.52%[103trận]Trên 2.5
27.40%[57trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.33%[61trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
SC Paderborn 07
Cộng 21 trận 15 thắng
71.4%
Werder Bremen (Youth)
Cộng 21 trận 8 hòa
38.1%
Chemnitzer
Cộng 21 trận 13 bại
61.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả SC Paderborn 07 49Bàn 2.33/trận Tất cả Rot-Weiss Erfurt 14Bàn 0.67/trận
Sân nhà SC Paderborn 07 29Bàn 2.64/trận Sân nhà Rot-Weiss Erfurt 9Bàn 0.9/trận
Sân khác SV Wehen Wiesbaden 20Bàn 1.82/trận Sân khác Rot-Weiss Erfurt 5Bàn 0.45/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả SV Wehen Wiesbaden 18Bàn 0.86/trận Tất cả Chemnitzer 39Bàn 1.86/trận
Sân nhà Karlsruher SC 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Wurzburger Kickers 19Bàn 1.73/trận
Sân khác Hansa Rostock 5Bàn 0.56/trận Sân khác Chemnitzer 24Bàn 2.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 14:15