x Vấn đề phản hồi

Groups

Anhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Pháp 10 7 2 1 70% 20% 10% 18 6 12 1.8 0.6 23
2 Thụy Điển 10 6 1 3 60% 10% 30% 26 9 17 2.6 0.9 19
3 Hà Lan 10 6 1 3 60% 10% 30% 21 12 9 2.1 1.2 19
4 Bulgaria 10 4 1 5 40% 10% 50% 14 19 -5 1.4 1.9 13
5 Luxembourg 10 1 3 6 10% 30% 60% 8 26 -18 0.8 2.6 6
6 Belarus 10 1 2 7 10% 20% 70% 6 21 -15 0.6 2.1 5
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Bnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Bồ Đào Nha 10 9 0 1 90% 0% 10% 32 4 28 3.2 0.4 27
2 Thụy Sĩ 10 9 0 1 90% 0% 10% 23 7 16 2.3 0.7 27
3 Hungary 10 4 1 5 40% 10% 50% 14 14 0 1.4 1.4 13
4 Quần đảo Faroe 10 2 3 5 20% 30% 50% 4 16 -12 0.4 1.6 9
5 Latvia 10 2 1 7 20% 10% 70% 7 18 -11 0.7 1.8 7
6 Andorra 10 1 1 8 10% 10% 80% 2 23 -21 0.2 2.3 4
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Cnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Đức 10 10 0 0 100% 0% 0% 43 4 39 4.3 0.4 30
2 Bắc Ireland 10 6 1 3 60% 10% 30% 17 6 11 1.7 0.6 19
3 Czech 10 4 3 3 40% 30% 30% 17 10 7 1.7 1 15
4 Na Uy 10 4 1 5 40% 10% 50% 17 16 1 1.7 1.6 13
5 Azerbaijan 10 3 1 6 30% 10% 60% 10 19 -9 1 1.9 10
6 San Marino 10 0 0 10 0% 0% 100% 2 51 -49 0.2 5.1 0
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Dnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Serbia 10 6 3 1 60% 30% 10% 20 10 10 2 1 21
2 Ai Len 10 5 4 1 50% 40% 10% 12 6 6 1.2 0.6 19
3 Wales 10 4 5 1 40% 50% 10% 13 6 7 1.3 0.6 17
4 Áo 10 4 3 3 40% 30% 30% 14 12 2 1.4 1.2 15
5 Georgia 10 0 5 5 0% 50% 50% 8 14 -6 0.8 1.4 5
6 Moldova 10 0 2 8 0% 20% 80% 4 23 -19 0.4 2.3 2
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Enhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Ba Lan 10 8 1 1 80% 10% 10% 28 14 14 2.8 1.4 25
2 Đan Mạch 10 6 2 2 60% 20% 20% 20 8 12 2 0.8 20
3 Montenegro 10 5 1 4 50% 10% 40% 20 12 8 2 1.2 16
4 Romania 10 3 4 3 30% 40% 30% 12 10 2 1.2 1 13
5 Armenia 10 2 1 7 20% 10% 70% 10 26 -16 1 2.6 7
6 Kazakhstan 10 0 3 7 0% 30% 70% 6 26 -20 0.6 2.6 3
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Fnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Anh 10 8 2 0 80% 20% 0% 18 3 15 1.8 0.3 26
2 Slovakia 10 6 0 4 60% 0% 40% 17 7 10 1.7 0.7 18
3 Scotland 10 5 3 2 50% 30% 20% 17 12 5 1.7 1.2 18
4 Slovenia 10 4 3 3 40% 30% 30% 12 7 5 1.2 0.7 15
5 Lithuania 10 1 3 6 10% 30% 60% 7 20 -13 0.7 2 6
6 Man-ta 10 0 1 9 0% 10% 90% 3 25 -22 0.3 2.5 1
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Gnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Tây Ban Nha 10 9 1 0 90% 10% 0% 36 3 33 3.6 0.3 28
2 Ý 10 7 2 1 70% 20% 10% 21 8 13 2.1 0.8 23
3 Albania 10 4 1 5 40% 10% 50% 10 13 -3 1 1.3 13
4 Israel 10 4 0 6 40% 0% 60% 10 15 -5 1 1.5 12
5 Macedonia 10 3 2 5 30% 20% 50% 15 15 0 1.5 1.5 11
6 Liechtenstein 10 0 0 10 0% 0% 100% 1 39 -38 0.1 3.9 0
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Hnhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Bỉ 10 9 1 0 90% 10% 0% 43 6 37 4.3 0.6 28
2 Hy Lạp 10 5 4 1 50% 40% 10% 17 6 11 1.7 0.6 19
3 Bosnia-Herzegovina 10 5 2 3 50% 20% 30% 24 13 11 2.4 1.3 17
4 Estonia 10 3 2 5 30% 20% 50% 13 19 -6 1.3 1.9 11
5 Cyprus 10 3 1 6 30% 10% 60% 9 18 -9 0.9 1.8 10
6 Gibraltar 10 0 0 10 0% 0% 100% 3 47 -44 0.3 4.7 0
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Inhóm điểm

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm
1 Iceland 10 7 1 2 70% 10% 20% 16 7 9 1.6 0.7 22
2 Croatia 10 6 2 2 60% 20% 20% 15 4 11 1.5 0.4 20
3 Ukraina 10 5 2 3 50% 20% 30% 13 9 4 1.3 0.9 17
4 Turkey 10 4 3 3 40% 30% 30% 14 13 1 1.4 1.3 15
5 Phần Lan 10 2 3 5 20% 30% 50% 9 13 -4 0.9 1.3 9
6 Kosovo 10 0 1 9 0% 10% 90% 3 24 -21 0.3 2.4 1
Lưu ý: Tên đội bóng có đánh dấu màu đỏ,biểu thị đội bóng này sẽ lên chức

Thống kê dữ liệu

  • Tài xỉu
  • Phạt góc
  • Chấp
  • Thống kê thắng%
TK dữ liệu
Thi đấu
270trận

2015-2017mùa thi

bàn
[794]Bàn

Tài
94.81%[256]trận

Xỉu
5.19%[14]trận

Các chế độ thi đấu

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-15 08:12