x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 08-27 14:00 [3] Jiangsu Huatai (w) [7] 5Thắng3Hòa0Bại Phân tích
13 08-27 14:00 [1] dalian QuanJian(w) Beijing Beikong Women [6] 9Thắng2Hòa1Bại Phân tích
13 08-27 14:00 [8] ShanDong JFSS Women's changchun huaxin (w) [2] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
13 08-27 14:00 [5] tianjin huisen (w) [4] 2Thắng2Hòa6Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 dalian QuanJian(w) 9 6 2 1 23 8 15 2.56 0.89 20 W W W L D W
2 changchun huaxin (w) 9 6 1 2 16 6 10 1.78 0.67 19 W W W W W W
3 Jiangsu Huatai (w) 9 5 2 2 15 8 7 1.67 0.89 17 W W W W L L
4 9 5 1 3 17 14 3 1.89 1.56 16 L W W W W L
5 tianjin huisen (w) 9 4 1 4 9 9 0 1 1 13 L L L L W W
6 Beijing Beikong Women 9 3 1 5 8 17 -9 0.89 1.89 10 W L L L L W
7 9 1 2 6 9 19 -10 1 2.11 5 L L L W D L
8 ShanDong JFSS Women's 9 0 2 7 3 19 -16 0.33 2.11 2 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
36trậnĐã thi đấu 100BànTổng số bàn thắng 94.44%[34trận]Trên 0.5
50%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.22%[26trận]Trên 1.5
16.67%[6trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50%[18trận]Trên 2.5
33.33%[12trận]Tổng số trận khách thắng 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 36.11%[13trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
changchun huaxin (w)
Cộng 9 trận 6 thắng
66.7%
dalian QuanJian(w)
Cộng 9 trận 2 hòa
22.2%
ShanDong JFSS Women's
Cộng 9 trận 7 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả dalian QuanJian(w) 23Bàn 2.56/trận Tất cả ShanDong JFSS Women's 3Bàn 0.33/trận
Sân nhà 13Bàn 2.17/trận Sân nhà ShanDong JFSS Women's 0Bàn 0/trận
Sân khác dalian QuanJian(w) 13Bàn 2.6/trận Sân khác tianjin huisen (w) 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả changchun huaxin (w) 6Bàn 0.67/trận Tất cả 19Bàn 2.11/trận
Sân nhà dalian QuanJian(w) 1Bàn 0.25/trận Sân nhà 10Bàn 2.5/trận
Sân khác Jiangsu Huatai (w) 3Bàn 0.75/trận Sân khác ShanDong JFSS Women's 16Bàn 2.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-23 15:12