x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-07 14:00 [8] 1-1 ShanDong JFSS Women's [7] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
14 10-07 14:00 [2] changchun huaxin (w) 3-0 tianjin huisen (w) [5] 3Thắng1Hòa7Bại Phân tích 1-0
14 10-07 14:00 [4] 2-1 Beijing Beikong Women [6] 5Thắng5Hòa3Bại Phân tích 2-0
14 10-07 14:00 [1] dalian QuanJian(w) 2-3 Jiangsu Huatai (w) [3] 4Thắng4Hòa3Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 dalian QuanJian(w) 14 10 2 2 40 11 29 2.86 0.79 32 W W W W W L
2 changchun huaxin (w) 14 9 2 3 26 9 17 1.86 0.64 29 W L W W D W
3 Jiangsu Huatai (w) 14 8 3 3 32 14 18 2.29 1 27 L L D W W W
4 14 8 1 5 27 24 3 1.93 1.71 25 L W L W L W
5 tianjin huisen (w) 14 5 3 6 14 18 -4 1 1.29 18 W D D L W L
6 Beijing Beikong Women 14 3 3 8 10 34 -24 0.71 2.43 12 W D D L L L
7 ShanDong JFSS Women's 14 1 4 9 10 28 -18 0.71 2 7 L W L L D D
8 14 1 4 9 11 32 -21 0.79 2.29 7 L L D L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
56trậnĐã thi đấu 170BànTổng số bàn thắng 94.64%[53trận]Trên 0.5
48.21%[27trận]Tổng số trận nhà thắng 3.04BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.36%[45trận]Trên 1.5
19.64%[11trận]Tổng số trận hòa 1.8BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53.57%[30trận]Trên 2.5
32.14%[18trận]Tổng số trận khách thắng 1.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 35.71%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
dalian QuanJian(w)
Cộng 14 trận 10 thắng
71.4%

Cộng 14 trận 4 hòa
28.6%

Cộng 14 trận 9 bại
64.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả dalian QuanJian(w) 40Bàn 2.86/trận Tất cả Beijing Beikong Women 10Bàn 0.71/trận
Sân nhà dalian QuanJian(w) 22Bàn 3.14/trận Sân nhà Beijing Beikong Women 3Bàn 0.43/trận
Sân khác dalian QuanJian(w) 18Bàn 2.57/trận Sân khác tianjin huisen (w) 1Bàn 0.14/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả changchun huaxin (w) 9Bàn 0.64/trận Tất cả Beijing Beikong Women 34Bàn 2.43/trận
Sân nhà changchun huaxin (w) 4Bàn 0.57/trận Sân nhà 16Bàn 2.29/trận
Sân khác changchun huaxin (w) 5Bàn 0.71/trận Sân khác Beijing Beikong Women 24Bàn 3.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-08 15:02