x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CHA D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 05-16 14:30 [11] Yanbian 2-3 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical [7] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 2-1
12 05-16 18:30 [] Harbin Yiteng FC 1-0 Xinjiang Ticai [] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 6Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
12 05-16 18:30 [16] Xinjiang Ticai Harbin Yiteng FC [15] 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích
12 05-16 18:35 [3] Hangzhou Greentown 0-2 Shijiazhuang Ever Bright F.C. [9] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 0Thắng5Hòa1Bại Phân tích 0-0
12 05-17 18:30 [2] Meizhou Hakka 1-0 Beijing BeiKong [9] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-0
12 05-26 14:30 [11] Heilongjiang Lava Spring Shanghai Shenxin [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 05-26 18:30 [9] Meixian Hakka Wuhan Zhongbo [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 05-30 18:30 [5] Shenzhen YuHeng Hohhot Zhongyou FC [15] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
12 07-11 18:30 [14] Liaoning Whowin Dalian Chaoyue [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 50% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 25%

CHA D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Wuhan Zhongbo 12 7 4 1 20 8 12 1.67 0.67 25 W D D W W D
2 Meizhou Hakka 13 7 3 3 19 14 5 1.46 1.08 24 W L D L W D
3 Hangzhou Greentown 13 6 4 3 24 16 8 1.85 1.23 22 D D W D L W
4 Shanghai Shenxin 12 6 3 3 20 17 3 1.67 1.42 21 L W L W W W
5 Shenzhen YuHeng 12 5 5 2 19 12 7 1.58 1 20 D W W D W D
6 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 12 5 5 2 18 14 4 1.5 1.17 20 D L D L W W
7 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 11 5 4 2 21 16 5 1.91 1.45 19 L W D D L W
8 Beijing BeiKong 13 4 5 4 16 14 2 1.23 1.08 17 D D L D L D
9 Meixian Hakka 11 4 4 3 20 13 7 1.82 1.18 16 L W W W D D
10 Harbin Yiteng FC 12 4 3 5 15 21 -6 1.25 1.75 15 L L W L W W
11 Heilongjiang Lava Spring 12 4 2 6 16 18 -2 1.33 1.5 14 W L W W L L
12 Yanbian 13 4 2 7 13 16 -3 1 1.23 14 L L W L L L
13 Dalian Chaoyue 11 3 2 6 11 19 -8 1 1.73 11 L W D W W D
14 Liaoning Whowin 12 3 2 7 12 23 -11 1 1.92 11 D W L D L L
15 Hohhot Zhongyou FC 12 3 1 8 14 21 -7 1.17 1.75 10 L L L L W D
16 Xinjiang Ticai 13 0 5 8 4 20 -16 0.31 1.54 5 D D L D L L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

CHA D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
97trậnĐã thi đấu 262BànTổng số bàn thắng 92.78%[90trận]Trên 0.5
47.42%[46trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.20%[71trận]Trên 1.5
27.84%[27trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.55%[50trận]Trên 2.5
24.74%[24trận]Tổng số trận khách thắng 1.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.84%[27trận]Trên3.5

CHA D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Wuhan Zhongbo
Cộng 12 trận 7 thắng
58.3%
Shenzhen YuHeng
Cộng 12 trận 5 hòa
41.7%
Hohhot Zhongyou FC
Cộng 12 trận 8 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hangzhou Greentown 24Bàn 1.85/trận Tất cả Xinjiang Ticai 4Bàn 0.31/trận
Sân nhà Meixian Hakka 16Bàn 2/trận Sân nhà Xinjiang Ticai 3Bàn 0.75/trận
Sân khác Heilongjiang Lava Spring 10Bàn 1.11/trận Sân khác Xinjiang Ticai 1Bàn 0.11/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wuhan Zhongbo 8Bàn 0.67/trận Tất cả Liaoning Whowin 23Bàn 1.92/trận
Sân nhà Heilongjiang Lava Spring 2Bàn 0.67/trận Sân nhà Shanghai Shenxin 13Bàn 1.62/trận
Sân khác Shanghai Shenxin 4Bàn 1/trận Sân khác Liaoning Whowin 20Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 22:02