x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CHA D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 07-21 14:30 [13] Yanbian 0-0 Xinjiang Ticai [16] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
15 07-21 18:30 [9] Heilongjiang Lava Spring 1-2 Liaoning Whowin [12] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
15 07-21 18:35 [3] 0-0 Meizhou Hakka [4] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 07-22 18:00 [14] Dalian Chaoyue 2-2 Wuhan Zhongbo [1] *0.5/1 Thắng kèo 2.5 Tài 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-1
15 07-22 18:30 [7] Shanghai Shenxin hủy bỏ Beijing BeiKong [11] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
15 07-22 18:30 [8] Meizhou Meixian Techand 0-0 Shijiazhuang Ever Bright F.C. [5] 0/0.5 Thua nửa 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 07-22 18:30 [10] Harbin Yiteng FC 1-0 Shenzhen YuHeng [2] *0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
15 07-22 18:35 [15] Hohhot Zhongyou FC 0-4 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical [6] *0.5 Thua kèo 3 Tài 1Thắng0Hòa5Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 28.57% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 42.86%

CHA D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Wuhan Zhongbo 15 8 5 2 27 11 16 1.8 0.73 29 W W D L W D
2 15 7 5 3 26 17 9 1.73 1.13 26 W D L W W D
3 Shenzhen YuHeng 15 7 5 3 25 16 9 1.67 1.07 26 D W D W W L
4 Meizhou Hakka 15 7 5 3 22 17 5 1.47 1.13 26 D L W D D D
5 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 15 6 7 2 23 18 5 1.53 1.2 25 L W W D W D
6 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 14 6 6 2 31 22 9 2.21 1.57 24 D L W D D W
7 Shanghai Shenxin 14 6 3 5 22 22 0 1.57 1.57 21 L W W W L L
8 Harbin Yiteng FC 15 6 3 6 19 23 -4 1.27 1.53 21 L W W W L W
9 Meizhou Meixian Techand 14 5 5 4 22 15 7 1.57 1.07 20 W D D W L D
10 Liaoning Whowin 15 6 2 7 16 24 -8 1.07 1.6 20 D L L W W W
11 Heilongjiang Lava Spring 15 5 3 7 21 23 -2 1.4 1.53 18 W L L W D L
12 Beijing BeiKong 14 4 5 5 17 16 1 1.21 1.14 17 D L D L D L
13 Yanbian 15 4 3 8 14 18 -4 0.93 1.2 15 W L L L L D
14 Dalian Chaoyue 15 4 3 8 16 26 -10 1.07 1.73 15 W D L L W D
15 Hohhot Zhongyou FC 15 3 1 11 16 33 -17 1.07 2.2 10 L W D L L L
16 Xinjiang Ticai 15 0 7 8 6 22 -16 0.4 1.47 7 L D L L D D
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

CHA D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
118trậnĐã thi đấu 323BànTổng số bàn thắng 91.53%[108trận]Trên 0.5
47.46%[56trận]Tổng số trận nhà thắng 2.74BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72%[85trận]Trên 1.5
28.81%[34trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.24%[64trận]Trên 2.5
23.73%[28trận]Tổng số trận khách thắng 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.51%[36trận]Trên3.5

CHA D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Wuhan Zhongbo
Cộng 15 trận 8 thắng
53.3%
Xinjiang Ticai
Cộng 15 trận 7 hòa
46.7%
Hohhot Zhongyou FC
Cộng 15 trận 11 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 31Bàn 2.21/trận Tất cả Xinjiang Ticai 6Bàn 0.4/trận
Sân nhà Shijiazhuang Ever Bright F.C. 19Bàn 1.9/trận Sân nhà Hohhot Zhongyou FC 5Bàn 1/trận
Sân khác Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 17Bàn 2.43/trận Sân khác Xinjiang Ticai 1Bàn 0.1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wuhan Zhongbo 11Bàn 0.73/trận Tất cả Hohhot Zhongyou FC 33Bàn 2.2/trận
Sân nhà Wuhan Zhongbo 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Shanghai Shenxin 13Bàn 1.62/trận
Sân khác Meizhou Meixian Techand 4Bàn 1.33/trận Sân khác Hohhot Zhongyou FC 23Bàn 2.3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-23 01:35