x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CHA D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-09 15:00 [16] Xinjiang Ticai 0-1 Shanghai Shenxin [9] *0.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
10 05-09 18:30 [6] Beijing BeiKong 2-3 Yanbian [10] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 3Thắng4Hòa5Bại Phân tích 1-2
10 05-09 18:30 [2] Wuhan Zhongbo 2-0 Shijiazhuang Ever Bright F.C. [9] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích 1-0
10 05-09 18:30 [3] Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 1-4 Hangzhou Greentown [4] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-2
10 05-09 18:30 [11] Heilongjiang Lava Spring 2-0 Hohhot Zhongyou FC [15] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
10 05-09 18:30 [5] Shenzhen YuHeng 0-0 Meixian Hakka [8] 1 Thua kèo 3 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
10 05-10 18:30 [2] Meizhou Hakka 1-1 Liaoning Whowin [12] 1 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
10 05-27 18:30 [11] Harbin Yiteng FC Dalian Chaoyue [13] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 28.57% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 28.57%

CHA D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Wuhan Zhongbo 13 7 4 2 20 9 11 1.54 0.69 25 D D W W D L
2 Meizhou Hakka 13 7 3 3 19 14 5 1.46 1.08 24 W L D L W D
3 Hangzhou Greentown 13 6 4 3 24 16 8 1.85 1.23 22 D D W D L W
4 Shanghai Shenxin 13 6 3 4 21 19 2 1.62 1.46 21 W L W W W L
5 Shenzhen YuHeng 12 5 5 2 19 12 7 1.58 1 20 D W W D W D
6 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 12 5 5 2 18 14 4 1.5 1.17 20 D L D L W W
7 Meixian Hakka 12 5 4 3 21 13 8 1.75 1.08 19 W W W D D W
8 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 11 5 4 2 21 16 5 1.91 1.45 19 L W D D L W
9 Beijing BeiKong 13 4 5 4 16 14 2 1.23 1.08 17 D D L D L D
10 Heilongjiang Lava Spring 13 5 2 6 18 19 -1 1.38 1.46 17 L W W L L W
11 Harbin Yiteng FC 12 4 3 5 15 21 -6 1.25 1.75 15 L L W L W W
12 Yanbian 13 4 2 7 13 16 -3 1 1.23 14 L L W L L L
13 Dalian Chaoyue 11 3 2 6 11 19 -8 1 1.73 11 L W D W W D
14 Liaoning Whowin 12 3 2 7 12 23 -11 1 1.92 11 D W L D L L
15 Hohhot Zhongyou FC 12 3 1 8 14 21 -7 1.17 1.75 10 L L L L W D
16 Xinjiang Ticai 13 0 5 8 4 20 -16 0.31 1.54 5 D D L D L L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

CHA D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
99trậnĐã thi đấu 266BànTổng số bàn thắng 92.93%[92trận]Trên 0.5
48.48%[48trận]Tổng số trận nhà thắng 2.69BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.73%[72trận]Trên 1.5
27.27%[27trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.52%[51trận]Trên 2.5
24.24%[24trận]Tổng số trận khách thắng 1.05BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.27%[27trận]Trên3.5

CHA D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Wuhan Zhongbo
Cộng 13 trận 7 thắng
53.8%
Shenzhen YuHeng
Cộng 12 trận 5 hòa
41.7%
Hohhot Zhongyou FC
Cộng 12 trận 8 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hangzhou Greentown 24Bàn 1.85/trận Tất cả Xinjiang Ticai 4Bàn 0.31/trận
Sân nhà Meixian Hakka 17Bàn 1.89/trận Sân nhà Xinjiang Ticai 3Bàn 0.75/trận
Sân khác Heilongjiang Lava Spring 10Bàn 1.11/trận Sân khác Xinjiang Ticai 1Bàn 0.11/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wuhan Zhongbo 9Bàn 0.69/trận Tất cả Liaoning Whowin 23Bàn 1.92/trận
Sân nhà Wuhan Zhongbo 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Shanghai Shenxin 13Bàn 1.62/trận
Sân khác Meixian Hakka 4Bàn 1.33/trận Sân khác Liaoning Whowin 20Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-27 05:36