x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 07-29 18:30 [5] Qingdao Yellow Sea pharmaceutical Wuhan Zhongbo [6] 0Thắng4Hòa2Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [7] Shanghai Shenxin Dalian Chaoyue [9] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [14] Meizhou Hakka Mạo Đại Qúy Châu [2] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [16] Baoding Rongda FC Hohhot Zhongyou FC [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [11] Beijing BeiKong Shenzhen YuHeng [3] 3Thắng3Hòa4Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [15] Lijiang FeiHu FC Hangzhou Greentown [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [10] Harbin Yiteng FC Shijiazhuang Ever Bright F.C. [4] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
20 08-05 18:00 [1] Huan Xiangtao Xinjiang Tianshan Leopard [8] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Huan Xiangtao 18 12 5 1 31 13 18 1.72 0.72 41 W W D W W D
2 Mạo Đại Qúy Châu 18 10 7 1 30 12 18 1.67 0.67 37 W W W W W D
3 Shenzhen YuHeng 19 10 6 3 44 22 22 2.32 1.16 36 W W D W W W
4 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 18 9 7 2 28 19 9 1.56 1.06 34 D W W W W W
5 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 19 10 3 6 33 24 9 1.74 1.26 33 W W D W W D
6 Wuhan Zhongbo 19 9 5 5 33 25 8 1.74 1.32 32 W D D W W D
7 Shanghai Shenxin 18 7 6 5 33 22 11 1.83 1.22 27 W L L L D W
8 Xinjiang Tianshan Leopard 19 6 5 8 24 29 -5 1.26 1.53 23 L L W D L L
9 Dalian Chaoyue 18 6 4 8 22 35 -13 1.22 1.94 22 L L D L D W
10 Harbin Yiteng FC 19 5 5 9 17 25 -8 0.89 1.32 20 L L L L L D
11 Beijing BeiKong 19 6 2 11 26 36 -10 1.37 1.89 20 W W D L L L
12 Hangzhou Greentown 19 4 7 8 17 26 -9 0.89 1.37 19 L L D D D L
13 Hohhot Zhongyou FC 18 4 6 8 20 30 -10 1.11 1.67 18 D L W D D D
14 Meizhou Hakka 19 3 7 9 16 24 -8 0.84 1.26 16 W L D L L L
15 Lijiang FeiHu FC 19 3 6 10 20 34 -14 1.05 1.79 15 L D L L L D
16 Baoding Rongda FC 19 2 5 12 20 38 -18 1.05 2 11 L L D L L D
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
149trậnĐã thi đấu 414BànTổng số bàn thắng 93.29%[139trận]Trên 0.5
46.31%[69trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.50%[111trận]Trên 1.5
28.86%[43trận]Tổng số trận hòa 1.61BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.36%[81trận]Trên 2.5
24.83%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.21%[48trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Huan Xiangtao
Cộng 18 trận 12 thắng
66.7%
Meizhou Hakka
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
Baoding Rongda FC
Cộng 19 trận 12 bại
63.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shenzhen YuHeng 44Bàn 2.32/trận Tất cả Meizhou Hakka 16Bàn 0.84/trận
Sân nhà Shenzhen YuHeng 25Bàn 2.5/trận Sân nhà Meizhou Hakka 9Bàn 0.9/trận
Sân khác Wuhan Zhongbo 19Bàn 1.9/trận Sân khác Lijiang FeiHu FC 4Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mạo Đại Qúy Châu 12Bàn 0.67/trận Tất cả Baoding Rongda FC 38Bàn 2/trận
Sân nhà Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 4Bàn 0.44/trận Sân nhà Lijiang FeiHu FC 19Bàn 2.11/trận
Sân khác Mạo Đại Qúy Châu 7Bàn 0.7/trận Sân khác Hohhot Zhongyou FC 21Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-24 15:48