x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
27 09-23 14:45 [7] Shanghai Shenxin Huan Xiangtao [1] 3Thắng2Hòa4Bại Phân tích
27 09-23 15:00 [16] Lijiang FeiHu FC Harbin Yiteng FC [13] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
27 09-23 15:00 [15] Baoding Rongda FC Beijing BeiKong [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 09-23 18:00 [12] Dalian Chaoyue Qingdao Yellow Sea pharmaceutical [4] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
27 09-23 18:35 [14] Hohhot Zhongyou FC Shijiazhuang Ever Bright F.C. [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 09-23 18:35 [8] Hangzhou Greentown Wuhan Zhongbo [6] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
27 09-24 18:00 [10] Xinjiang Tianshan Leopard Meizhou Hakka [11] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
27 09-24 18:35 [2] Mạo Đại Qúy Châu Shenzhen YuHeng [5] 5Thắng7Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Huan Xiangtao 26 16 7 3 41 19 22 1.58 0.73 55 D D W L W L
2 Mạo Đại Qúy Châu 26 15 8 3 42 17 25 1.62 0.65 53 W W W W W L
3 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 26 13 10 3 42 28 14 1.62 1.08 49 W D D D W W
4 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 26 14 4 8 44 34 10 1.69 1.31 46 L W L W D W
5 Shenzhen YuHeng 26 12 6 8 51 32 19 1.96 1.23 42 W L L W L L
6 Wuhan Zhongbo 26 11 7 8 42 35 7 1.62 1.35 40 D W D L L W
7 Shanghai Shenxin 26 10 9 7 49 34 15 1.88 1.31 39 W L D W D L
8 Hangzhou Greentown 26 8 10 8 25 30 -5 0.96 1.15 34 W W D W D W
9 Beijing BeiKong 26 10 3 13 39 44 -5 1.5 1.69 33 L W D L W W
10 Xinjiang Tianshan Leopard 26 8 8 10 33 42 -9 1.27 1.62 32 D L D D W W
11 Meizhou Hakka 26 6 9 11 26 33 -7 1 1.27 27 L L D W W W
12 Dalian Chaoyue 26 7 6 13 30 52 -22 1.15 2 27 D L D L L W
13 Harbin Yiteng FC 26 6 7 13 26 39 -13 1 1.5 25 L L D L D L
14 Hohhot Zhongyou FC 26 5 8 13 30 44 -14 1.15 1.69 23 W L D L L L
15 Baoding Rongda FC 26 5 6 15 33 46 -13 1.27 1.77 21 L W D W L L
16 Lijiang FeiHu FC 26 4 8 14 29 53 -24 1.12 2.04 20 L W D L L L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
208trậnĐã thi đấu 582BànTổng số bàn thắng 94.23%[196trận]Trên 0.5
47.60%[99trận]Tổng số trận nhà thắng 2.8BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74%[154trận]Trên 1.5
27.88%[58trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.29%[115trận]Trên 2.5
24.52%[51trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.13%[71trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Huan Xiangtao
Cộng 26 trận 16 thắng
61.5%
Hangzhou Greentown
Cộng 26 trận 10 hòa
38.5%
Baoding Rongda FC
Cộng 26 trận 15 bại
57.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shenzhen YuHeng 51Bàn 1.96/trận Tất cả Hangzhou Greentown 25Bàn 0.96/trận
Sân nhà Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 30Bàn 2.31/trận Sân nhà Hangzhou Greentown 13Bàn 1/trận
Sân khác Shenzhen YuHeng 23Bàn 1.77/trận Sân khác Lijiang FeiHu FC 5Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mạo Đại Qúy Châu 17Bàn 0.65/trận Tất cả Lijiang FeiHu FC 53Bàn 2.04/trận
Sân nhà Mạo Đại Qúy Châu 6Bàn 0.5/trận Sân nhà Lijiang FeiHu FC 27Bàn 2.08/trận
Sân khác Huan Xiangtao 9Bàn 0.69/trận Sân khác Hohhot Zhongyou FC 30Bàn 2.31/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 15:27