x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 10-28 13:30 [3] Shijiazhuang Ever Bright F.C. 1-1 Dalian Chaoyue [13] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 10-28 13:30 [4] Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 1-2 Meizhou Hakka [12] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-2
30 10-28 13:30 [6] Wuhan Zhongbo 1-0 Lijiang FeiHu FC [16] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 10-28 13:30 [1] Huan Xiangtao 0-1 Baoding Rongda FC [15] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 10-28 13:30 [10] Xinjiang Tianshan Leopard 1-4 Hohhot Zhongyou FC [11] 0Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-2
30 10-28 13:30 [14] Harbin Yiteng FC 3-1 Beijing BeiKong [8] 3Thắng0Hòa6Bại Phân tích 1-1
30 10-28 13:30 [5] Shenzhen YuHeng 0-0 Shanghai Shenxin [7] 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 10-28 13:30 [2] Mạo Đại Qúy Châu 2-1 Hangzhou Greentown [9] 5Thắng6Hòa8Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Huan Xiangtao 30 19 7 4 48 23 25 1.6 0.77 64 W L W W W L
2 Mạo Đại Qúy Châu 30 18 8 4 48 21 27 1.6 0.7 62 W L W W L W
3 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 30 14 12 4 48 34 14 1.6 1.13 54 W W L D W D
4 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 30 16 4 10 56 40 16 1.87 1.33 52 D W W W L L
5 Wuhan Zhongbo 30 13 8 9 47 40 7 1.57 1.33 47 L W D W L W
6 Shenzhen YuHeng 30 13 7 10 56 37 19 1.87 1.23 46 L L L L W D
7 Shanghai Shenxin 30 10 10 10 53 42 11 1.77 1.4 40 D L L L L D
8 Beijing BeiKong 30 11 4 15 43 50 -7 1.43 1.67 37 W W D L W L
9 Hangzhou Greentown 30 8 12 10 31 39 -8 1.03 1.3 36 D W D D L L
10 Hohhot Zhongyou FC 30 9 8 13 40 47 -7 1.33 1.57 35 L L W W W W
11 Xinjiang Tianshan Leopard 30 9 8 13 37 52 -15 1.23 1.73 35 W W L W L L
12 Meizhou Hakka 30 8 9 13 33 39 -6 1.1 1.3 33 W W W L L W
13 Harbin Yiteng FC 30 8 8 14 35 46 -11 1.17 1.53 32 D L D L W W
14 Baoding Rongda FC 30 8 7 15 41 51 -10 1.37 1.7 31 L L D W W W
15 Dalian Chaoyue 30 8 7 15 34 58 -24 1.13 1.93 31 L W L L W D
16 Lijiang FeiHu FC 30 4 9 17 31 62 -31 1.03 2.07 21 L L D L L L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 681BànTổng số bàn thắng 94.58%[227trận]Trên 0.5
46.67%[112trận]Tổng số trận nhà thắng 2.84BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.58%[179trận]Trên 1.5
26.67%[64trận]Tổng số trận hòa 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.42%[133trận]Trên 2.5
26.67%[64trận]Tổng số trận khách thắng 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.58%[83trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Huan Xiangtao
Cộng 30 trận 19 thắng
63.3%
Hangzhou Greentown
Cộng 30 trận 12 hòa
40%
Lijiang FeiHu FC
Cộng 30 trận 17 bại
56.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shenzhen YuHeng 56Bàn 1.87/trận Tất cả Hangzhou Greentown 31Bàn 1.03/trận
Sân nhà Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 37Bàn 2.47/trận Sân nhà Meizhou Hakka 16Bàn 1.07/trận
Sân khác Shenzhen YuHeng 28Bàn 1.87/trận Sân khác Lijiang FeiHu FC 6Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mạo Đại Qúy Châu 21Bàn 0.7/trận Tất cả Lijiang FeiHu FC 62Bàn 2.07/trận
Sân nhà Mạo Đại Qúy Châu 8Bàn 0.53/trận Sân nhà Lijiang FeiHu FC 29Bàn 1.93/trận
Sân khác Huan Xiangtao 11Bàn 0.73/trận Sân khác Lijiang FeiHu FC 33Bàn 2.2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-29 16:01