x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 06-24 14:00 [14] Lijiang FeiHu FC Wuhan Zhongbo [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 06-24 15:30 [13] Meizhou Hakka Qingdao Yellow Sea pharmaceutical [6] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
15 06-24 18:30 [16] Baoding Rongda FC Huan Xiangtao [1] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
15 06-24 18:30 [10] Dalian Chaoyue Shijiazhuang Ever Bright F.C. [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 06-24 18:35 [11] Beijing BeiKong Harbin Yiteng FC [9] 5Thắng0Hòa3Bại Phân tích
15 06-24 18:35 [15] Hohhot Zhongyou FC Xinjiang Tianshan Leopard [8] 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích
15 06-24 18:35 [12] Hangzhou Greentown Mạo Đại Qúy Châu [2] 8Thắng6Hòa4Bại Phân tích
15 06-25 18:45 [4] Shanghai Shenxin Shenzhen YuHeng [3] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Huan Xiangtao 13 9 3 1 24 10 14 1.85 0.77 30 W W D D W W
2 Mạo Đại Qúy Châu 13 6 6 1 19 8 11 1.46 0.62 24 D D D D L W
3 Shenzhen YuHeng 14 6 5 3 30 17 13 2.14 1.21 23 L D D D D W
4 Shanghai Shenxin 14 6 5 3 26 14 12 1.86 1 23 L D W D W L
5 Wuhan Zhongbo 14 7 2 5 22 16 6 1.57 1.14 23 W D W W L W
6 Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 14 7 1 6 20 16 4 1.43 1.14 22 L W L W L W
7 Shijiazhuang Ever Bright F.C. 14 5 7 2 16 14 2 1.14 1 22 D D D W D W
8 Xinjiang Tianshan Leopard 14 5 4 5 17 17 0 1.21 1.21 19 D W D D W L
9 Harbin Yiteng FC 14 5 4 5 14 14 0 1 1 19 W D L D D L
10 Dalian Chaoyue 14 5 2 7 17 27 -10 1.21 1.93 17 D L W L L L
11 Beijing BeiKong 14 5 1 8 19 26 -7 1.36 1.86 16 W W L W W W
12 Hangzhou Greentown 14 4 4 6 13 20 -7 0.93 1.43 16 L L D L D L
13 Meizhou Hakka 14 3 6 5 13 16 -3 0.93 1.14 15 D D D D L W
14 Lijiang FeiHu FC 14 3 4 7 12 22 -10 0.86 1.57 13 W D W D W L
15 Hohhot Zhongyou FC 14 3 3 8 14 27 -13 1 1.93 12 W L L L D L
16 Baoding Rongda FC 14 2 3 9 14 26 -12 1 1.86 9 L L D L D L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
111trậnĐã thi đấu 290BànTổng số bàn thắng 91.89%[102trận]Trên 0.5
54%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.97%[81trận]Trên 1.5
27%[30trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.35%[57trận]Trên 2.5
18.92%[21trận]Tổng số trận khách thắng 0.99BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.93%[31trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Huan Xiangtao
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Shijiazhuang Ever Bright F.C.
Cộng 14 trận 7 hòa
50%
Baoding Rongda FC
Cộng 14 trận 9 bại
64.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shenzhen YuHeng 30Bàn 2.14/trận Tất cả Lijiang FeiHu FC 12Bàn 0.86/trận
Sân nhà Shenzhen YuHeng 20Bàn 2.5/trận Sân nhà Baoding Rongda FC 5Bàn 1.25/trận
Sân khác Wuhan Zhongbo 11Bàn 1.57/trận Sân khác Harbin Yiteng FC 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Mạo Đại Qúy Châu 8Bàn 0.62/trận Tất cả Hohhot Zhongyou FC 27Bàn 1.93/trận
Sân nhà Qingdao Yellow Sea pharmaceutical 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Beijing BeiKong 12Bàn 2/trận
Sân khác Mạo Đại Qúy Châu 3Bàn 0.6/trận Sân khác Baoding Rongda FC 21Bàn 2.1/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-19 15:51