x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Siêu Cup TQKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 07-18 18:35 [3] Beijing Sinobo Guoan Henan Jianye [14] 10Thắng8Hòa2Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [5] Guangzhou Evergrande Taobao FC Guizhou Zhicheng [16] 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [2] Shandong Luneng TaiShan Shanghai SIPG [1] 4Thắng4Hòa3Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [4] Jiangsu Suning Mạo Đại Qúy Châu [11] 6Thắng6Hòa3Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [9] Tianjin SongJiang Guangzhou R&F [6] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [12] Changchun Yatai [13] 3Thắng4Hòa5Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [7] Shanghai Greenland Shenhua F.C. Tianjin Teda [8] 10Thắng12Hòa7Bại Phân tích
12 07-18 18:35 [15] Huan Xiangtao Hebei China Fortune [10] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Siêu Cup TQBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shanghai SIPG 11 7 2 2 27 10 17 2.45 0.91 23 W D L L D W
2 Shandong Luneng TaiShan 11 7 2 2 18 9 9 1.64 0.82 23 W W W D D W
3 Beijing Sinobo Guoan 11 6 4 1 25 16 9 2.27 1.45 22 D D W W D W
4 Jiangsu Suning 11 6 1 4 18 13 5 1.64 1.18 19 D W L W W L
5 Guangzhou Evergrande Taobao FC 11 5 3 3 19 16 3 1.73 1.45 18 D D W L D L
6 Guangzhou R&F 11 5 2 4 22 23 -1 2 2.09 17 L L W W D D
7 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 11 5 2 4 17 19 -2 1.55 1.73 17 D L W L W L
8 Tianjin Teda 11 4 3 4 16 13 3 1.45 1.18 15 W D L W W L
9 Tianjin SongJiang 11 4 3 4 14 13 1 1.27 1.18 15 D D L W D W
10 Hebei China Fortune 11 4 3 4 16 16 0 1.45 1.45 15 L D W L D W
11 Mạo Đại Qúy Châu 11 4 3 4 8 11 -3 0.73 1 15 W D W D L W
12 11 3 2 6 15 16 -1 1.36 1.45 11 D W L L L L
13 Changchun Yatai 11 3 2 6 14 19 -5 1.27 1.73 11 W W W L L L
14 Henan Jianye 11 3 2 6 7 16 -9 0.64 1.45 11 L L L W W D
15 Huan Xiangtao 11 2 3 6 9 22 -13 0.82 2 9 L D L W L W
16 Guizhou Zhicheng 11 1 1 9 14 27 -13 1.27 2.45 4 L L L L D L
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Siêu Cup TQDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
88trậnĐã thi đấu 259BànTổng số bàn thắng 97.73%[86trận]Trên 0.5
45.45%[40trận]Tổng số trận nhà thắng 2.94BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.55%[70trận]Trên 1.5
21.59%[19trận]Tổng số trận hòa 1.64BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52.27%[46trận]Trên 2.5
32.95%[29trận]Tổng số trận khách thắng 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.14%[23trận]Trên3.5

Siêu Cup TQBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Shandong Luneng TaiShan
Cộng 11 trận 7 thắng
63.6%
Beijing Sinobo Guoan
Cộng 11 trận 4 hòa
36.4%
Guizhou Zhicheng
Cộng 11 trận 9 bại
81.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shanghai SIPG 27Bàn 2.45/trận Tất cả Henan Jianye 7Bàn 0.64/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 16Bàn 2.67/trận Sân nhà Henan Jianye 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Beijing Sinobo Guoan 12Bàn 2/trận Sân khác Huan Xiangtao 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shandong Luneng TaiShan 9Bàn 0.82/trận Tất cả Guizhou Zhicheng 27Bàn 2.45/trận
Sân nhà Mạo Đại Qúy Châu 3Bàn 0.6/trận Sân nhà Guizhou Zhicheng 14Bàn 2.33/trận
Sân khác Tianjin SongJiang 4Bàn 0.8/trận Sân khác Huan Xiangtao 15Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-21 15:17