x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 08-19 15:00 [16] Yanbian Jiangsu Suning [13] *0.5 2.5/3 2Thắng1Hòa7Bại Phân tích
23 08-19 16:30 [9] Guizhou Zhicheng Shanghai SIPG [2] *0.5 3 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
23 08-19 18:35 [5] Hebei China Fortune Beijing Guoan [7] 0/0.5 2.5/3 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích
23 08-19 18:35 [14] Liaoning Whowin Tianjin Teda [15] 0/0.5 2.5 7Thắng5Hòa13Bại Phân tích
23 08-19 18:35 [11] Shanghai Greenland Shenhua F.C. Guangzhou Evergrande Taobao FC [1] *0.5/1 3/3.5 4Thắng2Hòa10Bại Phân tích
23 08-20 15:00 [10] Changchun Yatai Tianjin SongJiang [4] 0 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
23 08-20 18:35 [6] Guangzhou R&F Shandong Luneng TaiShan [3] 0/0.5 3 3Thắng4Hòa18Bại Phân tích
23 08-20 18:35 [12] Henan Jianye Chongqing Lifan [8] 0 2/2.5 6Thắng5Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Guangzhou Evergrande Taobao FC 22 16 2 4 49 28 21 2.23 1.27 50 W D L W W W
2 Shanghai SIPG 22 13 6 3 51 25 26 2.32 1.14 45 W D L D D W
3 Shandong Luneng TaiShan 21 11 5 5 38 21 17 1.81 1 38 L W W D L W
4 Tianjin SongJiang 21 10 7 4 31 22 9 1.48 1.05 37 W W D W D D
5 Hebei China Fortune 22 10 6 6 38 27 11 1.73 1.23 36 L L L W D W
6 Guangzhou R&F 22 10 6 6 44 34 10 2 1.55 36 L W W W W L
7 Beijing Guoan 22 10 6 6 35 28 7 1.59 1.27 36 W W W D D W
8 Chongqing Lifan 22 8 6 8 30 29 1 1.36 1.32 30 W W L L W L
9 Guizhou Zhicheng 21 8 6 7 26 26 0 1.24 1.24 30 W L W W W W
10 Changchun Yatai 22 7 6 9 28 31 -3 1.27 1.41 27 W L L D W D
11 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 21 6 6 9 36 38 -2 1.71 1.81 24 L L W D L L
12 Henan Jianye 22 4 8 10 23 33 -10 1.05 1.5 20 W D L D L L
13 Jiangsu Suning 21 3 9 9 26 34 -8 1.24 1.62 18 D D W W D L
14 Liaoning Whowin 22 4 4 14 22 54 -32 1 2.45 16 L L W L L L
15 Tianjin Teda 21 3 6 12 13 34 -21 0.62 1.62 15 L D L L L L
16 Yanbian 22 3 5 14 18 44 -26 0.82 2 14 L L L L W D
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
173trậnĐã thi đấu 508BànTổng số bàn thắng 94.22%[163trận]Trên 0.5
45.66%[79trận]Tổng số trận nhà thắng 2.94BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82%[142trận]Trên 1.5
27.17%[47trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56%[97trận]Trên 2.5
27.17%[47trận]Tổng số trận khách thắng 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.37%[56trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Guangzhou Evergrande Taobao FC
Cộng 22 trận 16 thắng
72.7%
Jiangsu Suning
Cộng 21 trận 9 hòa
42.9%
Liaoning Whowin
Cộng 22 trận 14 bại
63.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shanghai SIPG 51Bàn 2.32/trận Tất cả Tianjin Teda 13Bàn 0.62/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 33Bàn 3/trận Sân nhà Henan Jianye 9Bàn 0.75/trận
Sân khác Guangzhou Evergrande Taobao FC 24Bàn 2.18/trận Sân khác Tianjin Teda 3Bàn 0.27/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shandong Luneng TaiShan 21Bàn 1/trận Tất cả Liaoning Whowin 54Bàn 2.45/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 9Bàn 0.82/trận Sân nhà Liaoning Whowin 22Bàn 2/trận
Sân khác Tianjin SongJiang 10Bàn 0.91/trận Sân khác Liaoning Whowin 32Bàn 2.91/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-18 03:01