x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
27 10-13 18:35 [1] Guangzhou Evergrande Taobao FC 4-3 Yanbian [15] 2.5 Thua kèo 3.5/4 Tài 8Thắng4Hòa0Bại Phân tích 1-1
27 10-14 14:30 [16] Liaoning Whowin 3-3 Shanghai SIPG [2] *1.5 Thắng kèo 3.5 Tài 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích 2-3
27 10-14 18:35 [7] Guizhou Zhicheng 2-3 Changchun Yatai [10] 0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
27 10-14 18:35 [4] Tianjin SongJiang 0-0 Shandong Luneng TaiShan [5] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
27 10-14 18:35 [3] Hebei China Fortune 3-2 Jiangsu Suning [13] 0.5/1 Thắng nửa 2.5/3 Tài 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-0
27 10-15 18:35 [6] Guangzhou R&F 3-2 Henan Jianye [12] 1 Hòa 3 Tài 6Thắng2Hòa9Bại Phân tích 1-0
27 10-15 18:35 [11] Shanghai Greenland Shenhua F.C. 1-2 Tianjin Teda [14] 0/0.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 10Thắng12Hòa6Bại Phân tích 1-1
27 10-25 18:35 [8] Beijing Sinobo Guoan Chongqing Lifan [9] 8Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 28.57% , Tài: 5 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 71.43%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Guangzhou Evergrande Taobao FC 27 19 4 4 63 36 27 2.33 1.33 61 W W W D D W
2 Shanghai SIPG 27 16 7 4 65 32 33 2.41 1.19 55 W L W W W D
3 Hebei China Fortune 27 14 7 6 47 31 16 1.74 1.15 49 W W W W D W
4 Tianjin SongJiang 27 12 9 6 38 30 8 1.41 1.11 45 D W W L L D
5 Shandong Luneng TaiShan 27 11 10 6 41 25 16 1.52 0.93 43 D D D D L D
6 Guangzhou R&F 27 12 7 8 52 43 9 1.93 1.59 43 L D L W L W
7 Guizhou Zhicheng 27 11 6 10 35 37 -2 1.3 1.37 39 W L W W L L
8 Beijing Sinobo Guoan 26 10 7 9 40 37 3 1.54 1.42 37 D W L D L L
9 Chongqing Lifan 26 9 8 9 35 33 2 1.35 1.27 35 W L D W L D
10 Changchun Yatai 27 9 8 10 38 38 0 1.41 1.41 35 D D L W D W
11 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 27 7 7 13 42 52 -10 1.56 1.93 28 L L L D W L
12 Henan Jianye 27 6 9 12 30 40 -10 1.11 1.48 27 L D W L W L
13 Jiangsu Suning 27 5 11 11 35 40 -5 1.3 1.48 26 W D D L W L
14 Tianjin Teda 27 6 7 14 25 46 -21 0.93 1.7 25 D L L W W W
15 Yanbian 27 4 7 16 27 57 -30 1 2.11 19 D L D D W L
16 Liaoning Whowin 27 4 6 17 27 63 -36 1 2.33 18 L D L L L D
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
215trậnĐã thi đấu 640BànTổng số bàn thắng 93%[200trận]Trên 0.5
46%[99trận]Tổng số trận nhà thắng 2.98BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.40%[175trận]Trên 1.5
27.91%[60trận]Tổng số trận hòa 1.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.67%[124trận]Trên 2.5
26%[56trận]Tổng số trận khách thắng 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 33.95%[73trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Guangzhou Evergrande Taobao FC
Cộng 27 trận 19 thắng
70.4%
Jiangsu Suning
Cộng 27 trận 11 hòa
40.7%
Liaoning Whowin
Cộng 27 trận 17 bại
63%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shanghai SIPG 65Bàn 2.41/trận Tất cả Tianjin Teda 25Bàn 0.93/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 42Bàn 3.23/trận Sân nhà Yanbian 10Bàn 0.77/trận
Sân khác Guangzhou Evergrande Taobao FC 31Bàn 2.21/trận Sân khác Tianjin Teda 7Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shandong Luneng TaiShan 25Bàn 0.93/trận Tất cả Liaoning Whowin 63Bàn 2.33/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 11Bàn 0.85/trận Sân nhà Liaoning Whowin 28Bàn 2/trận
Sân khác Shandong Luneng TaiShan 13Bàn 0.93/trận Sân khác Liaoning Whowin 35Bàn 2.69/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 00:01