x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-04 14:00 [10] Chongqing Lifan 0-2 Guangzhou R&F [5] *1 Thua kèo 3.5 Xỉu 4Thắng4Hòa9Bại Phân tích 0-1
30 11-04 14:00 [15] Yanbian 3-0 Guizhou Zhicheng [7] *0.5/1 Thắng kèo 3.5 Xỉu 6Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
30 11-04 14:00 [6] Shandong Luneng TaiShan 5-4 Hebei China Fortune [3] *0.5/1 Thắng kèo 3 Tài 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-0
30 11-04 14:00 [2] Shanghai SIPG 2-3 Jiangsu Suning [13] 1/1.5 Thua kèo 3.5 Tài 7Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-2
30 11-04 14:00 [16] Liaoning Whowin 1-4 Shanghai Greenland Shenhua F.C. [11] *1/1.5 Thua kèo 3.5 Tài 7Thắng10Hòa9Bại Phân tích 0-2
30 11-04 14:00 [1] Guangzhou Evergrande Taobao FC 1-2 Tianjin SongJiang [4] *0.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
30 11-04 14:00 [9] Beijing Sinobo Guoan 1-2 Changchun Yatai [8] 1 Thua kèo 2.5/3 Tài 12Thắng3Hòa8Bại Phân tích 0-0
30 11-04 14:00 [14] Tianjin Teda 1-0 Henan Jianye [12] 1 Hòa 2.5/3 Xỉu 7Thắng10Hòa3Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 25% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 50%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Guangzhou Evergrande Taobao FC 30 20 4 6 69 42 27 2.3 1.4 64 D D W W L L
2 Shanghai SIPG 30 17 7 6 72 39 33 2.4 1.3 58 W W D L W L
3 Tianjin SongJiang 30 15 9 6 46 33 13 1.53 1.1 54 L L D W W W
4 Hebei China Fortune 30 15 7 8 55 38 17 1.83 1.27 52 W D W L W L
5 Guangzhou R&F 30 15 7 8 59 46 13 1.97 1.53 52 W L W W W W
6 Shandong Luneng TaiShan 30 13 10 7 49 33 16 1.63 1.1 49 D L D W L W
7 Changchun Yatai 30 12 8 10 46 41 5 1.53 1.37 44 W D W W W W
8 Guizhou Zhicheng 30 12 6 12 39 45 -6 1.3 1.5 42 W L L L W L
9 Beijing Sinobo Guoan 30 11 7 12 42 42 0 1.4 1.4 40 L L L W L L
10 Chongqing Lifan 30 9 9 12 37 40 -3 1.23 1.33 36 L D D L L L
11 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 30 9 8 13 52 55 -3 1.73 1.83 35 D W L D W W
12 Jiangsu Suning 30 7 11 12 40 45 -5 1.33 1.5 32 L W L L W W
13 Tianjin Teda 30 8 7 15 30 49 -19 1 1.63 31 W W W W L W
14 Henan Jianye 30 7 9 14 34 46 -12 1.13 1.53 30 L W L W L L
15 Yanbian 30 5 7 18 32 64 -32 1.07 2.13 22 D W L L L W
16 Liaoning Whowin 30 4 6 20 30 74 -44 1 2.47 18 L L D L L L
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 732BànTổng số bàn thắng 93.75%[225trận]Trên 0.5
47.92%[115trận]Tổng số trận nhà thắng 3.05BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82%[197trận]Trên 1.5
25.42%[61trận]Tổng số trận hòa 1.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 59.58%[143trận]Trên 2.5
26.67%[64trận]Tổng số trận khách thắng 1.3BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 35%[84trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Guangzhou Evergrande Taobao FC
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
Jiangsu Suning
Cộng 30 trận 11 hòa
36.7%
Liaoning Whowin
Cộng 30 trận 20 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Shanghai SIPG 72Bàn 2.4/trận Tất cả Tianjin Teda 30Bàn 1/trận
Sân nhà Shanghai SIPG 45Bàn 3/trận Sân nhà Henan Jianye 13Bàn 0.87/trận
Sân khác Guangzhou Evergrande Taobao FC 31Bàn 2.07/trận Sân khác Tianjin Teda 9Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shandong Luneng TaiShan 33Bàn 1.1/trận Tất cả Liaoning Whowin 74Bàn 2.47/trận
Sân nhà Hebei China Fortune 13Bàn 0.87/trận Sân nhà Liaoning Whowin 32Bàn 2.13/trận
Sân khác Shandong Luneng TaiShan 16Bàn 1.07/trận Sân khác Liaoning Whowin 42Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-04 18:11