x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-27 22:59 [11] Slask Wroclaw Pogoń Szczecin [16] 5Thắng6Hòa1Bại Phân tích
14 10-28 01:30 [1] Lech Poznan Wisła Kraków [6] 0.5/1 2.5 17Thắng11Hòa12Bại Phân tích
14 10-28 20:30 [15] Piast Gliwice Wisla Plock [5] 0/0.5 2.5 3Thắng4Hòa1Bại Phân tích
14 10-28 22:59 [14] Cracovia Krakow [13] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
14 10-28 22:59 [12] Lechia Gdansk Korona Kielce [8] 5Thắng5Hòa8Bại Phân tích
14 10-29 01:30 [10] Sandecja Nowy Sacz Górnik Zabrze [2] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
14 10-29 21:30 [7] Jagiellonia Bialystok Zagłębie Lubin [3] 8Thắng5Hòa6Bại Phân tích
14 10-30 00:00 [4] Legia Warszawa Arka Gdynia [9] 11Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lech Poznan 13 6 5 2 22 10 12 1.69 0.77 23 D W L W D D
2 Górnik Zabrze 13 6 5 2 28 20 8 2.15 1.54 23 W D W W L D
3 Zagłębie Lubin 13 6 5 2 20 12 8 1.54 0.92 23 D D W L W D
4 Legia Warszawa 13 7 1 5 14 13 1 1.08 1 22 L W L L W W
5 Wisla Plock 13 6 2 5 16 16 0 1.23 1.23 20 D W W W L W
6 Wisła Kraków 13 6 2 5 15 15 0 1.15 1.15 20 L W L D W L
7 Jagiellonia Bialystok 13 5 5 3 16 17 -1 1.23 1.31 20 D D W D D L
8 Korona Kielce 13 5 4 4 17 15 2 1.31 1.15 19 W L W D W D
9 Arka Gdynia 13 4 7 2 15 13 2 1.15 1 19 W D W D D W
10 Sandecja Nowy Sacz 13 4 5 4 13 13 0 1 1 17 L W L D D D
11 Slask Wroclaw 13 4 5 4 16 19 -3 1.23 1.46 17 W D W D L L
12 Lechia Gdansk 13 3 5 5 18 19 -1 1.38 1.46 14 W D L W L D
13 13 3 3 7 12 17 -5 0.92 1.31 12 L L W L D W
14 Cracovia Krakow 13 2 5 6 16 21 -5 1.23 1.62 11 D L L D W D
15 Piast Gliwice 13 2 4 7 13 22 -9 1 1.69 10 L L L L D D
16 Pogoń Szczecin 13 2 3 8 11 20 -9 0.85 1.54 9 D L L D L L
Play-off Vòng Bảng Play-off Trụ Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 262BànTổng số bàn thắng 93.27%[97trận]Trên 0.5
44.23%[46trận]Tổng số trận nhà thắng 2.52BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.19%[73trận]Trên 1.5
31.73%[33trận]Tổng số trận hòa 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.23%[46trận]Trên 2.5
24%[25trận]Tổng số trận khách thắng 1.05BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25%[26trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Legia Warszawa
Cộng 13 trận 7 thắng
53.8%
Arka Gdynia
Cộng 13 trận 7 hòa
53.8%
Pogoń Szczecin
Cộng 13 trận 8 bại
61.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Górnik Zabrze 28Bàn 2.15/trận Tất cả Pogoń Szczecin 11Bàn 0.85/trận
Sân nhà Górnik Zabrze 17Bàn 2.43/trận Sân nhà Pogoń Szczecin 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Górnik Zabrze 11Bàn 1.83/trận Sân khác Arka Gdynia 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lech Poznan 10Bàn 0.77/trận Tất cả Piast Gliwice 22Bàn 1.69/trận
Sân nhà Lech Poznan 2Bàn 0.33/trận Sân nhà Lechia Gdansk 11Bàn 1.83/trận
Sân khác Arka Gdynia 5Bàn 1/trận Sân khác Piast Gliwice 14Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-24 15:26