x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 02-11 00:00 [6] Arka Gdynia Lech Poznan [2] 4Thắng8Hòa7Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [12] Cracovia Krakow Slask Wroclaw [10] 4Thắng6Hòa10Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [11] Lechia Gdansk Wisła Kraków [8] 7Thắng7Hòa11Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [5] Zagłębie Lubin Legia Warszawa [1] 5Thắng8Hòa12Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [9] Wisla Plock Górnik Zabrze [3] 1Thắng2Hòa6Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [16] Pogoń Szczecin Sandecja Nowy Sacz [14] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [13] LKS Nieciecza Korona Kielce [7] 6Thắng2Hòa5Bại Phân tích
22 02-11 00:00 [15] Piast Gliwice Jagiellonia Bialystok [4] 4Thắng7Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Legia Warszawa 21 12 2 7 28 21 7 1.33 1 38 W L D W W L
2 Lech Poznan 21 9 9 3 30 16 14 1.43 0.76 36 D W D W D W
3 Górnik Zabrze 21 10 6 5 40 32 8 1.9 1.52 36 L W W D L L
4 Jagiellonia Bialystok 21 10 6 5 29 24 5 1.38 1.14 36 D L W W W L
5 Zagłębie Lubin 21 8 8 5 31 24 7 1.48 1.14 32 D L W D D W
6 Arka Gdynia 21 8 7 6 26 20 6 1.24 0.95 31 W W L W W L
7 Korona Kielce 21 8 7 6 32 28 4 1.52 1.33 31 D W D L L D
8 Wisła Kraków 21 9 4 8 30 26 4 1.43 1.24 31 W D L L W L
9 Wisla Plock 21 9 3 9 26 27 -1 1.24 1.29 30 L L W W D W
10 Slask Wroclaw 21 7 6 8 26 31 -5 1.24 1.48 27 L W L D L W
11 Lechia Gdansk 21 6 7 8 30 33 -3 1.43 1.57 25 W L W D L D
12 Cracovia Krakow 21 5 7 9 28 32 -4 1.33 1.52 22 L W D L L W
13 LKS Nieciecza 21 5 6 10 23 33 -10 1.1 1.57 21 D D L L W L
14 Sandecja Nowy Sacz 21 4 9 8 20 30 -10 0.95 1.43 21 D L D L D D
15 Piast Gliwice 21 4 8 9 22 31 -9 1.05 1.48 20 W D D D L D
16 Pogoń Szczecin 21 4 5 12 21 34 -13 1 1.62 17 L D L D W W
Play-off Vòng Bảng Play-off Trụ Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
168trậnĐã thi đấu 442BànTổng số bàn thắng 92.86%[156trận]Trên 0.5
45.24%[76trận]Tổng số trận nhà thắng 2.63BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.83%[119trận]Trên 1.5
29.76%[50trận]Tổng số trận hòa 1.52BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.60%[85trận]Trên 2.5
25%[42trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.17%[49trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Legia Warszawa
Cộng 21 trận 12 thắng
57.1%
Sandecja Nowy Sacz
Cộng 21 trận 9 hòa
42.9%
Pogoń Szczecin
Cộng 21 trận 12 bại
57.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Górnik Zabrze 40Bàn 1.9/trận Tất cả Sandecja Nowy Sacz 20Bàn 0.95/trận
Sân nhà Górnik Zabrze 24Bàn 2.18/trận Sân nhà Piast Gliwice 10Bàn 1/trận
Sân khác Wisła Kraków 17Bàn 1.7/trận Sân khác Arka Gdynia 8Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lech Poznan 16Bàn 0.76/trận Tất cả Pogoń Szczecin 34Bàn 1.62/trận
Sân nhà Legia Warszawa 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Lechia Gdansk 20Bàn 2/trận
Sân khác Arka Gdynia 11Bàn 1.1/trận Sân khác Piast Gliwice 21Bàn 1.91/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 14:23