x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BEL WD1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 02-24 19:00 [13] Eendracht Aalst (W) [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [1] Kontich FC (w) Zulte Waregem VV (w) [4] 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [14] Nữ KVK Tienen Massenhoven VC Women's [11] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [5] SG-Tertre-Hautrage Women's [2] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [7] Tongeren Women's Moldavo Women's [8] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [10] Famkes Merkem (w) [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 02-24 19:00 [3] White Star Bruxelles (W) [12] 2Thắng0Hòa6Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

BEL WD1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kontich FC (w) 16 12 2 2 45 24 21 2.81 1.5 38 W W L D W W
2 SG-Tertre-Hautrage Women's 17 11 3 3 42 20 22 2.47 1.18 36 L W W W D W
3 White Star Bruxelles (W) 17 10 0 7 34 17 17 2 1 30 W W W L W L
4 Zulte Waregem VV (w) 17 8 4 5 31 25 6 1.82 1.47 28 W W W L W W
5 17 8 4 5 29 26 3 1.71 1.53 28 L W W W D L
6 Eendracht Aalst (W) 17 8 3 6 37 22 15 2.18 1.29 27 W D W W W W
7 Tongeren Women's 16 8 2 6 23 23 0 1.44 1.44 26 W W W L W L
8 Moldavo Women's 16 7 1 8 21 26 -5 1.31 1.63 22 W W L L L W
9 Famkes Merkem (w) 17 7 1 9 29 37 -8 1.71 2.18 22 L W L L D L
10 17 6 3 8 36 34 2 2.12 2 21 L L W L D D
11 Massenhoven VC Women's 16 5 4 7 24 19 5 1.5 1.19 19 D L D L D D
12 15 5 3 7 24 23 1 1.6 1.53 18 W D W L L D
13 16 4 2 10 29 41 -12 1.81 2.56 14 L L L D L L
14 Nữ KVK Tienen 16 0 0 16 7 74 -67 0.44 4.63 0 L L L L L L

BEL WD1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
115trậnĐã thi đấu 411BànTổng số bàn thắng 95.65%[110trận]Trên 0.5
52.17%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 3.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[92trận]Trên 1.5
13.91%[16trận]Tổng số trận hòa 2.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.35%[74trận]Trên 2.5
33.91%[39trận]Tổng số trận khách thắng 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 45.22%[52trận]Trên3.5

BEL WD1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kontich FC (w)
Cộng 16 trận 12 thắng
75%
Massenhoven VC Women's
Cộng 16 trận 4 hòa
25%
Nữ KVK Tienen
Cộng 16 trận 16 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Kontich FC (w) 45Bàn 2.81/trận Tất cả Nữ KVK Tienen 7Bàn 0.44/trận
Sân nhà Kontich FC (w) 27Bàn 3.38/trận Sân nhà Nữ KVK Tienen 4Bàn 0.44/trận
Sân khác White Star Bruxelles (W) 20Bàn 2.22/trận Sân khác Nữ KVK Tienen 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả White Star Bruxelles (W) 17Bàn 1/trận Tất cả Nữ KVK Tienen 74Bàn 4.62/trận
Sân nhà Tongeren Women's 5Bàn 0.71/trận Sân nhà Nữ KVK Tienen 30Bàn 3.33/trận
Sân khác Massenhoven VC Women's 9Bàn 1.29/trận Sân khác Nữ KVK Tienen 44Bàn 6.29/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-21 16:33