x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ENG RYMKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 12-26 19:00 [1] Billericay Town 1-0 Thurrock [15] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
26 12-26 20:00 [12] Brightlingsea Regent 2-3 [21] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
26 12-26 20:00 [13] Harrow Borough 0-4 Hendon [5] 7Thắng3Hòa10Bại Phân tích 0-1
26 12-26 20:00 [4] Leiston FC 0-1 Lowestoft Town [17] 1Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-1
26 12-26 20:30 [24] Paul Watson 2-0 Burgess Hill Town [23] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-0
26 12-26 22:00 [19] Dorking 4-2 Margate [8] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
26 12-26 22:00 [9] Wingate Finchley 0-0 Staines Town [3] 0 Hòa 3 Xỉu 3Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
26 12-26 22:00 [6] Folkestone 3-1 Tonbridge Angels [9] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
26 12-26 22:00 [20] Harlow Town 0-2 Enfield Town [14] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-1
26 12-26 22:00 [22] Tooting Mitcham Unted 1-3 Dulwich Hamlet [2] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-3
26 12-28 02:45 [7] Metropolitan Police 1-2 Leatherhead [16] 0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-1
26 02-20 02:45 [13] Kingstonian Merstham [12] 0/0.5 3 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 50%

ENG RYMBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Billericay Town 29 22 5 2 76 24 52 2.62 0.83 71 W W W D W L
2 Margate 34 19 9 6 59 33 26 1.74 0.97 66 W W W W W W
3 Dulwich Hamlet 32 19 7 6 63 32 31 1.97 1 64 W L L L D D
4 Hendon 32 18 5 9 71 42 29 2.22 1.31 59 D L W D W W
5 Folkestone 32 18 5 9 75 49 26 2.34 1.53 59 D W D W L W
6 Staines Town 32 16 8 8 70 47 23 2.19 1.47 56 W W W W L D
7 Metropolitan Police 35 15 10 10 59 51 8 1.69 1.46 55 L W D D D W
8 Wingate Finchley 34 17 4 13 47 49 -2 1.38 1.44 55 L W W D L L
9 Leatherhead 31 17 3 11 43 37 6 1.39 1.19 54 D L W L W W
10 Leiston FC 33 15 7 11 55 43 12 1.67 1.3 52 W D L L L W
11 Tonbridge Angels 33 14 5 14 43 45 -2 1.3 1.36 47 W L L L W W
12 Merstham 34 11 8 15 51 60 -9 1.5 1.76 41 W W W L W L
13 Kingstonian 32 13 2 17 42 55 -13 1.31 1.72 41 L W L L W W
14 Enfield Town 34 10 10 14 51 61 -10 1.5 1.79 40 L L L L W D
15 Thurrock 35 12 4 19 45 61 -16 1.29 1.74 40 W L L W L L
16 Brightlingsea Regent 33 11 5 17 54 62 -8 1.64 1.88 38 W W L L L L
17 Dorking 30 10 7 13 48 54 -6 1.6 1.8 37 D D W D D L
18 Harrow Borough 33 11 4 18 45 64 -19 1.36 1.94 37 L W W L W L
19 Lowestoft Town 35 10 6 19 43 61 -18 1.23 1.74 36 L L L W L D
20 Paul Watson 33 9 8 16 50 66 -16 1.52 2 35 L W L W W D
21 33 8 10 15 52 59 -7 1.58 1.79 34 L L D W W D
22 Tooting Mitcham Unted 35 9 7 19 48 81 -33 1.37 2.31 34 L D W D W D
23 Harlow Town 34 8 6 20 38 68 -30 1.12 2 30 D L L L D D
24 Burgess Hill Town 32 7 7 18 45 69 -24 1.41 2.16 28 W L L D L L

ENG RYMDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
395trậnĐã thi đấu 1273BànTổng số bàn thắng 95.95%[379trận]Trên 0.5
49.11%[194trận]Tổng số trận nhà thắng 3.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83%[328trận]Trên 1.5
19.24%[76trận]Tổng số trận hòa 1.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.28%[246trận]Trên 2.5
31.65%[125trận]Tổng số trận khách thắng 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.27%[163trận]Trên3.5

ENG RYMBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Billericay Town
Cộng 29 trận 22 thắng
75.9%

Cộng 33 trận 10 hòa
30.3%
Harlow Town
Cộng 34 trận 20 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Billericay Town 76Bàn 2.62/trận Tất cả Harlow Town 38Bàn 1.12/trận
Sân nhà Hendon 40Bàn 2.35/trận Sân nhà Kingstonian 19Bàn 1.36/trận
Sân khác Billericay Town 38Bàn 2.71/trận Sân khác Harlow Town 13Bàn 0.76/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Billericay Town 24Bàn 0.83/trận Tất cả Tooting Mitcham Unted 81Bàn 2.31/trận
Sân nhà Billericay Town 9Bàn 0.6/trận Sân nhà Tooting Mitcham Unted 46Bàn 2.71/trận
Sân khác Margate 13Bàn 0.81/trận Sân khác Burgess Hill Town 41Bàn 2.41/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-20 03:11