x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 09-17 21:00 [24] Paul Watson 2-2 Staines Town [8] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
8 10-11 01:45 [5] Harrow Borough Hoãn Billericay Town [3] 6Thắng4Hòa5Bại Phân tích
8 10-11 01:45 [14] Lowestoft Town Hoãn Folkestone [9] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
8 10-11 01:45 [23] Tooting Mitcham Unted Hoãn Margate [15] 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích
8 10-11 01:45 [17] Enfield Town Hoãn Burgess Hill Town [19] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
8 10-11 01:45 [14] Brightlingsea Regent 2-0 Kingstonian [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
8 10-11 01:45 [17] Metropolitan Police 2-0 Wingate Finchley [9] 9Thắng0Hòa3Bại Phân tích 2-0
8 10-11 01:45 [22] Harlow Town 2-2 Dorking [18] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
8 10-12 01:45 [16] Leatherhead Hoãn Thurrock [21] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 10-18 01:45 [9] Tonbridge Angels 2-1 Leiston FC [2] 1Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-1
8 10-18 01:45 [3] Hendon 1-0 [20] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
8 10-25 01:45 [13] Merstham Dulwich Hamlet [2] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hendon 14 9 0 5 29 13 16 2.07 0.93 27 W W L L W W
2 Dulwich Hamlet 13 8 3 2 24 11 13 1.85 0.85 27 W W W W D W
3 Billericay Town 10 8 1 1 26 7 19 2.6 0.7 25 W W W W D W
4 Leiston FC 12 7 4 1 22 11 11 1.83 0.92 25 D W W D W L
5 Harrow Borough 13 6 3 4 20 17 3 1.54 1.31 21 D L D W W L
6 Tonbridge Angels 14 6 3 5 16 14 2 1.14 1 21 W L D W L W
7 Wingate Finchley 13 7 0 6 17 17 0 1.31 1.31 21 W L L L L W
8 Staines Town 13 5 5 3 30 19 11 2.31 1.46 20 D W L W D D
9 Folkestone 11 6 2 3 19 14 5 1.73 1.27 20 W W W L L W
10 Kingstonian 14 6 1 7 19 27 -8 1.36 1.93 19 W W L L L L
11 Metropolitan Police 13 5 3 5 23 24 -1 1.77 1.85 18 L D W W W D
12 Brightlingsea Regent 14 5 3 6 21 25 -4 1.5 1.79 18 L W L D W L
13 Merstham 13 4 5 4 24 18 6 1.85 1.38 17 D D W L L W
14 Lowestoft Town 13 5 2 6 17 16 1 1.31 1.23 17 L W D D W W
15 Margate 11 4 4 3 13 8 5 1.18 0.73 16 W D W D L L
16 Leatherhead 11 5 1 5 13 15 -2 1.18 1.36 16 L L L D W L
17 Enfield Town 10 4 3 3 17 15 2 1.7 1.5 15 W L L D W W
18 Dorking 13 4 2 7 19 23 -4 1.46 1.77 14 W L L W D L
19 Burgess Hill Town 10 3 3 4 15 19 -4 1.5 1.9 12 W L W L W L
20 12 3 3 6 11 16 -5 0.92 1.33 12 L D W L L L
21 Thurrock 11 3 3 5 15 22 -7 1.36 2 12 L D D L W D
22 Harlow Town 13 3 2 8 13 26 -13 1 2 11 L L L D W L
23 Tooting Mitcham Unted 13 2 3 8 13 37 -24 1 2.85 9 L L L L W W
24 Paul Watson 14 0 3 11 16 38 -22 1.14 2.71 3 L L L D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
149trậnĐã thi đấu 452BànTổng số bàn thắng 95.97%[143trận]Trên 0.5
53.69%[80trận]Tổng số trận nhà thắng 3.03BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.19%[118trận]Trên 1.5
20.81%[31trận]Tổng số trận hòa 1.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.39%[87trận]Trên 2.5
25.50%[38trận]Tổng số trận khách thắng 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 36.24%[54trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hendon
Cộng 14 trận 9 thắng
64.3%
Staines Town
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
Paul Watson
Cộng 14 trận 11 bại
78.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Staines Town 30Bàn 2.31/trận Tất cả 11Bàn 0.92/trận
Sân nhà Hendon 20Bàn 2.86/trận Sân nhà Margate 4Bàn 0.8/trận
Sân khác Brightlingsea Regent 14Bàn 1.75/trận Sân khác Burgess Hill Town 1Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Billericay Town 7Bàn 0.7/trận Tất cả Paul Watson 38Bàn 2.71/trận
Sân nhà Hendon 1Bàn 0.14/trận Sân nhà Tooting Mitcham Unted 19Bàn 3.17/trận
Sân khác Billericay Town 2Bàn 0.67/trận Sân khác Paul Watson 23Bàn 2.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 16:00