x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

GEO D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 05-24 20:00 [1] FC Saburtalo Tbilisi FC Metalurgi Rustavi [6] 1.5 2.5/3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
13 05-25 20:00 [10] FC Sioni Bolnisi Dila Gori [3] 5Thắng0Hòa11Bại Phân tích
13 05-25 23:30 [5] Torpedo Kutaisi Dinamo Tbilisi [2] 5Thắng9Hòa14Bại Phân tích
13 05-26 20:00 [4] Chikhura Sachkhere Lokomotiv Tbilisi [8] 8Thắng2Hòa3Bại Phân tích
13 05-26 22:30 [7] FC Kolkheti Poti Samtredia [9] 3Thắng5Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

GEO D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Saburtalo Tbilisi 12 9 0 3 25 10 15 2.08 0.83 27 W L W W W L
2 Dinamo Tbilisi 12 8 1 3 23 11 12 1.92 0.92 25 W W D W L W
3 Dila Gori 12 6 5 1 24 13 11 2 1.08 23 D W D D W W
4 Chikhura Sachkhere 12 6 4 2 21 11 10 1.75 0.92 22 D W W D L W
5 Torpedo Kutaisi 12 5 2 5 15 12 3 1.25 1 17 L W D D W L
6 FC Metalurgi Rustavi 12 4 2 6 10 15 -5 0.83 1.25 14 D D W L L L
7 FC Kolkheti Poti 12 3 3 6 13 28 -15 1.08 2.33 12 W L D D L W
8 Lokomotiv Tbilisi 12 3 2 7 11 22 -11 0.92 1.83 11 L L L D W W
9 Samtredia 12 1 5 6 6 13 -7 0.5 1.08 8 D D L D D L
10 FC Sioni Bolnisi 12 2 2 8 8 21 -13 0.67 1.75 8 L L L L D L

GEO D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
60trậnĐã thi đấu 156BànTổng số bàn thắng 93.33%[56trận]Trên 0.5
36.67%[22trận]Tổng số trận nhà thắng 2.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.67%[46trận]Trên 1.5
21.67%[13trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.67%[28trận]Trên 2.5
41.67%[25trận]Tổng số trận khách thắng 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.67%[16trận]Trên3.5

GEO D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Saburtalo Tbilisi
Cộng 12 trận 9 thắng
75%
Dila Gori
Cộng 12 trận 5 hòa
41.7%
FC Sioni Bolnisi
Cộng 12 trận 8 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Saburtalo Tbilisi 25Bàn 2.08/trận Tất cả Samtredia 6Bàn 0.5/trận
Sân nhà FC Saburtalo Tbilisi 14Bàn 2.33/trận Sân nhà FC Sioni Bolnisi 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Dinamo Tbilisi 13Bàn 2.17/trận Sân khác Torpedo Kutaisi 3Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Saburtalo Tbilisi 10Bàn 0.83/trận Tất cả FC Kolkheti Poti 28Bàn 2.33/trận
Sân nhà FC Saburtalo Tbilisi 3Bàn 0.5/trận Sân nhà Lokomotiv Tbilisi 12Bàn 2/trận
Sân khác Chikhura Sachkhere 4Bàn 0.67/trận Sân khác FC Kolkheti Poti 17Bàn 2.83/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 16:29