x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 10-18 18:00 [3] Samtredia 3-0 Dinamo Batumi [8] 0.5/1 Thắng kèo 2.5 Tài 8Thắng2Hòa5Bại Phân tích 2-0
30 10-18 22:00 [10] Shukura Kobuleti 0-1 Chikhura Sachkhere [6] 1Thắng4Hòa10Bại Phân tích 0-0
30 10-19 16:30 [4] Lokomotiv Tbilisi 1-1 FC Saburtalo Tbilisi [5] 0/0.5 Thua nửa 3/3.5 Xỉu 1Thắng2Hòa8Bại Phân tích 1-1
30 10-19 18:30 [9] FC Kolkheti Poti 1-2 Torpedo Kutaisi [2] *1/1.5 Thắng nửa 3 Hòa 2Thắng6Hòa10Bại Phân tích 0-1
30 10-19 23:00 [7] Dila Gori 1-2 Dinamo Tbilisi [1] 4Thắng11Hòa11Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 1 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dinamo Tbilisi 30 20 5 5 71 26 45 2.37 0.87 65 D L D D W W
2 Torpedo Kutaisi 30 18 7 5 47 23 24 1.57 0.77 61 L W D W W W
3 Samtredia 30 17 7 6 49 31 18 1.63 1.03 58 W W L D W W
4 Lokomotiv Tbilisi 30 15 4 11 55 39 16 1.83 1.3 49 W L W W L D
5 FC Saburtalo Tbilisi 30 14 5 11 51 37 14 1.7 1.23 47 W W W L W D
6 Chikhura Sachkhere 30 13 4 13 36 46 -10 1.2 1.53 43 W W L L L W
7 Dila Gori 30 9 7 14 35 43 -8 1.17 1.43 34 L W W W L L
8 Dinamo Batumi 30 10 2 18 25 48 -23 0.83 1.6 32 L L W L W L
9 FC Kolkheti Poti 30 4 8 18 28 59 -31 0.93 1.97 20 L L L D L L
10 Shukura Kobuleti 30 2 7 21 28 73 -45 0.93 2.43 13 D L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
150trậnĐã thi đấu 425BànTổng số bàn thắng 92.67%[139trận]Trên 0.5
41.33%[62trận]Tổng số trận nhà thắng 2.83BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.67%[118trận]Trên 1.5
18.67%[28trận]Tổng số trận hòa 1.51BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.33%[86trận]Trên 2.5
40%[60trận]Tổng số trận khách thắng 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.33%[41trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Tbilisi
Cộng 30 trận 20 thắng
66.7%
FC Kolkheti Poti
Cộng 30 trận 8 hòa
26.7%
Shukura Kobuleti
Cộng 30 trận 21 bại
70%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dinamo Tbilisi 71Bàn 2.37/trận Tất cả Dinamo Batumi 25Bàn 0.83/trận
Sân nhà Dinamo Tbilisi 44Bàn 2.93/trận Sân nhà FC Kolkheti Poti 9Bàn 0.6/trận
Sân khác Torpedo Kutaisi 28Bàn 1.87/trận Sân khác Shukura Kobuleti 13Bàn 0.87/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Torpedo Kutaisi 23Bàn 0.77/trận Tất cả Shukura Kobuleti 73Bàn 2.43/trận
Sân nhà Torpedo Kutaisi 11Bàn 0.73/trận Sân nhà Shukura Kobuleti 37Bàn 2.47/trận
Sân khác Torpedo Kutaisi 12Bàn 0.8/trận Sân khác Shukura Kobuleti 36Bàn 2.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 03:16