x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MNE D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
36 05-26 22:30 [2] FK Buducnost Podgorica FK Sutjeska Niksic [1] 21Thắng10Hòa6Bại Phân tích
36 05-26 22:30 [10] Decic Tuzi FK Iskra Danilovgrad [7] 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
36 05-26 22:30 [5] FK Rudar Pljevlja FK Zeta [4] 14Thắng8Hòa12Bại Phân tích
36 05-26 22:30 [9] OFK Petrovac KOM Podgorica [8] 5Thắng4Hòa3Bại Phân tích
36 05-26 22:30 [6] FK Grbalj Radanovici Mladost 069 Podgorica [3] 14Thắng5Hòa11Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

MNE D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Sutjeska Niksic 35 23 7 5 52 21 31 1.49 0.6 76 W D L D L W
2 FK Buducnost Podgorica 35 14 15 6 42 27 15 1.2 0.77 57 D D D W L W
3 Mladost 069 Podgorica 35 12 15 8 41 31 10 1.17 0.89 51 D W W D L D
4 FK Zeta 35 12 13 10 42 35 7 1.2 1 49 L D W W W L
5 FK Rudar Pljevlja 35 13 9 13 32 28 4 0.91 0.8 48 L W D W W D
6 FK Grbalj Radanovici 35 10 15 10 37 40 -3 1.06 1.14 45 D D D D L W
7 FK Iskra Danilovgrad 35 11 9 15 30 34 -4 0.86 0.97 42 L L L D W D
8 KOM Podgorica 35 10 10 15 35 45 -10 1 1.29 40 W L D L W L
9 OFK Petrovac 35 9 11 15 25 39 -14 0.71 1.11 38 W W W L W D
10 Decic Tuzi 35 3 12 20 25 61 -36 0.71 1.74 21 D L L L L L

MNE D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
175trậnĐã thi đấu 361BànTổng số bàn thắng 83.43%[146trận]Trên 0.5
37.71%[66trận]Tổng số trận nhà thắng 2.06BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 58.29%[102trận]Trên 1.5
33.14%[58trận]Tổng số trận hòa 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.29%[60trận]Trên 2.5
29.14%[51trận]Tổng số trận khách thắng 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.86%[33trận]Trên3.5

MNE D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Sutjeska Niksic
Cộng 35 trận 23 thắng
65.7%
Mladost 069 Podgorica
Cộng 35 trận 15 hòa
42.9%
Decic Tuzi
Cộng 35 trận 20 bại
57.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Sutjeska Niksic 52Bàn 1.49/trận Tất cả OFK Petrovac 25Bàn 0.71/trận
Sân nhà FK Sutjeska Niksic 32Bàn 1.78/trận Sân nhà OFK Petrovac 12Bàn 0.71/trận
Sân khác FK Zeta 21Bàn 1.24/trận Sân khác Decic Tuzi 10Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Sutjeska Niksic 21Bàn 0.6/trận Tất cả Decic Tuzi 61Bàn 1.74/trận
Sân nhà FK Sutjeska Niksic 9Bàn 0.5/trận Sân nhà Decic Tuzi 24Bàn 1.41/trận
Sân khác FK Sutjeska Niksic 12Bàn 0.71/trận Sân khác Decic Tuzi 37Bàn 2.06/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 02:45