x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MNE D1 Kết quả

Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
1 05-30 22:30 [8] KOM Podgorica 0-0 Lovcen Cetinje [MNE D23] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 1Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
1 06-03 22:30 [MNE D23] Lovcen Cetinje 2-1 KOM Podgorica [8] *0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 5Thắng4Hòa1Bại Phân tích 1-1
KOM Podgorica 1 - 2 Lovcen Cetinje
1 05-30 22:30 [MNE D22] Mladost Ljeskopolje 0-3 OFK Petrovac [9] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
1 06-03 22:30 [9] OFK Petrovac 2-2 Mladost Ljeskopolje [MNE D22] 0/0.5 Thua nửa 1.5/2 Tài 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Mladost Ljeskopolje 2 - 5 OFK Petrovac
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 25% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 75%

MNE D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
184trậnĐã thi đấu 383BànTổng số bàn thắng 83.15%[153trận]Trên 0.5
36.96%[68trận]Tổng số trận nhà thắng 2.08BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 58.70%[108trận]Trên 1.5
33.15%[61trận]Tổng số trận hòa 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.87%[66trận]Trên 2.5
29.89%[55trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19%[35trận]Trên3.5

MNE D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Sutjeska Niksic
Cộng 36 trận 24 thắng
66.7%
Mladost 069 Podgorica
Cộng 36 trận 15 hòa
41.7%
Decic Tuzi
Cộng 36 trận 21 bại
58.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Sutjeska Niksic 55Bàn 1.53/trận Tất cả Lovcen Cetinje 2Bàn 1/trận
Sân nhà FK Sutjeska Niksic 32Bàn 1.78/trận Sân nhà Mladost Ljeskopolje 0Bàn 0/trận
Sân khác FK Sutjeska Niksic 23Bàn 1.28/trận Sân khác Lovcen Cetinje 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lovcen Cetinje 1Bàn 0.5/trận Tất cả Decic Tuzi 64Bàn 1.78/trận
Sân nhà Lovcen Cetinje 1Bàn 1/trận Sân nhà Decic Tuzi 27Bàn 1.5/trận
Sân khác Lovcen Cetinje 0Bàn 0/trận Sân khác Decic Tuzi 37Bàn 2.06/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 16:11