x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 01-27 01:00 [2] Valletta FC Sliema Wanderers FC [8] 27Thắng11Hòa5Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [14] Lija Athletic Naxxar Lions [11] 1Thắng2Hòa4Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [13] Tarxien Rainbows F.C. Mosta FC [10] 11Thắng5Hòa8Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [1] Balzan FC (Youth) Hamrun Spartans [7] 5Thắng3Hòa2Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [12] St. Andrews Floriana F.C. [4] 0Thắng1Hòa5Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [6] Birkirkara FC Senglea Athletic [9] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
17 01-27 01:00 [5] Hibernians FC Gzira United [3] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Balzan FC (Youth) 16 11 4 1 28 12 16 1.75 0.75 37 W W W D W W
2 Valletta FC 16 11 3 2 25 6 19 1.56 0.38 36 D W L W W W
3 Gzira United 16 10 3 3 35 22 13 2.19 1.38 33 W L W W L W
4 Floriana F.C. 16 8 5 3 30 11 19 1.88 0.69 29 W L W L W L
5 Hibernians FC 16 8 4 4 22 9 13 1.38 0.56 28 W W L L D W
6 Birkirkara FC 16 9 1 6 24 16 8 1.5 1 28 L W W W W W
7 Hamrun Spartans 16 7 4 5 24 16 8 1.5 1 25 D W L W D D
8 Sliema Wanderers FC 16 7 4 5 22 15 7 1.38 0.94 25 L W D L D L
9 Senglea Athletic 16 5 3 8 17 20 -3 1.06 1.25 18 L L W W L W
10 Mosta FC 16 5 3 8 21 31 -10 1.31 1.94 18 W L D L W L
11 Naxxar Lions 16 2 5 9 15 26 -11 0.94 1.63 11 L W L D D L
12 St. Andrews 16 3 2 11 15 35 -20 0.94 2.19 11 D L L W L D
13 Tarxien Rainbows F.C. 16 3 1 12 16 42 -26 1 2.63 10 L L W L L L
14 Lija Athletic 16 1 2 13 17 50 -33 1.06 3.13 5 D L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
112trậnĐã thi đấu 311BànTổng số bàn thắng 93.75%[105trận]Trên 0.5
48.21%[54trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.11%[83trận]Trên 1.5
19.64%[22trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52.68%[59trận]Trên 2.5
32.14%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.25%[35trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Balzan FC (Youth)
Cộng 16 trận 11 thắng
68.8%
Floriana F.C.
Cộng 16 trận 5 hòa
31.2%
Lija Athletic
Cộng 16 trận 13 bại
81.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Gzira United 35Bàn 2.19/trận Tất cả Naxxar Lions 15Bàn 0.94/trận
Sân nhà Gzira United 23Bàn 2.56/trận Sân nhà Lija Athletic 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Hamrun Spartans 14Bàn 2/trận Sân khác St. Andrews 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Valletta FC 6Bàn 0.38/trận Tất cả Lija Athletic 50Bàn 3.12/trận
Sân nhà Hibernians FC 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Lija Athletic 24Bàn 3.43/trận
Sân khác Valletta FC 4Bàn 0.44/trận Sân khác Lija Athletic 26Bàn 2.89/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 14:40