x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

WJLC Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Groups   Tổng Số Trận: 40 trận,Thắng kèo: 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 9 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 60.00%
Bnhóm 07-15 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ Cerezo Osaka Sakai (w) 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 07-14 16:00 NTV Beleza (w) Nippon Sport Science Universit (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 07-14 15:00 JEF United Ichihara Chiba (w) Nữ Albirex Niigata 6Thắng5Hòa14Bại Phân tích
Bnhóm 07-14 14:00 Nữ Vegalta Sendai Kanagawa University (w) 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 07-08 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds NTV Beleza (w) 8Thắng10Hòa18Bại Phân tích
Anhóm 07-08 14:00 Nippon Sport Science Universit (w) JEF United Ichihara Chiba (w) 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Bnhóm 07-07 14:00 Nữ Vegalta Sendai AC Nagano Parceiro Nữ 4Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Bnhóm 07-07 14:00 Nữ INAC Cerezo Osaka Sakai (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 07-01 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds JEF United Ichihara Chiba (w) 17Thắng4Hòa8Bại Phân tích
Bnhóm 07-01 14:00 Kanagawa University (w) Nữ INAC 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Bnhóm 07-01 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) Nữ Vegalta Sendai 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 06-30 13:30 Nữ Albirex Niigata Nippon Sport Science Universit (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 06-24 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ Kanagawa University (w) 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Anhóm 06-23 13:00 Nữ Albirex Niigata NTV Beleza (w) 5Thắng6Hòa23Bại Phân tích
Anhóm 06-23 12:30 Nippon Sport Science Universit (w) Nữ Urawa Red Diamonds 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Bnhóm 06-23 11:00 Nữ Vegalta Sendai Nữ INAC 3Thắng1Hòa10Bại Phân tích
Anhóm 06-17 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds Nữ Albirex Niigata 19Thắng4Hòa10Bại Phân tích
Anhóm 06-16 12:00 NTV Beleza (w) JEF United Ichihara Chiba (w) 20Thắng5Hòa3Bại Phân tích
Bnhóm 06-16 11:00 Nữ INAC AC Nagano Parceiro Nữ 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Bnhóm 06-16 11:00 Kanagawa University (w) Cerezo Osaka Sakai (w) 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 06-09 12:00 JEF United Ichihara Chiba (w) Nippon Sport Science Universit (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 06-09 11:00 NTV Beleza (w) Nữ Urawa Red Diamonds 18Thắng10Hòa8Bại Phân tích
Bnhóm 06-09 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) AC Nagano Parceiro Nữ 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Bnhóm 06-09 11:00 Kanagawa University (w) Nữ Vegalta Sendai 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Bnhóm 04-22 11:00 Nữ Vegalta Sendai hủy bỏ Cerezo Osaka Sakai (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Anhóm 04-21 13:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 2-2 Nữ Urawa Red Diamonds 8Thắng4Hòa17Bại Phân tích 2-0
Anhóm 04-21 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) 2-3 Nữ Albirex Niigata *0.5/1 Thua nửa 2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Bnhóm 04-21 11:00 Nữ INAC 2-1 Kanagawa University (w) 1/1.5 Thua nửa 2.5/3 Tài 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 04-15 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) 1-3 NTV Beleza (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-15 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) 0-1 Nữ INAC 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
Anhóm 04-14 13:00 Nữ Albirex Niigata 1-1 JEF United Ichihara Chiba (w) 14Thắng5Hòa6Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-14 11:00 AC Nagano Parceiro Nữ 0-0 Nữ Vegalta Sendai 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-08 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds 2-0 Nippon Sport Science Universit (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 04-08 11:00 NTV Beleza (w) 3-0 Nữ Albirex Niigata 23Thắng6Hòa5Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 04-08 11:00 Nữ INAC 0-1 Nữ Vegalta Sendai 10Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-07 11:00 Kanagawa University (w) 3-0 AC Nagano Parceiro Nữ *0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 3Thắng1Hòa5Bại Phân tích 2-0
Anhóm 04-01 11:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 1-2 NTV Beleza (w) 3Thắng5Hòa20Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 04-01 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) 0-3 Kanagawa University (w) 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-1
Anhóm 03-31 12:00 Nữ Albirex Niigata 0-2 Nữ Urawa Red Diamonds 10Thắng4Hòa19Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 03-31 11:00 AC Nagano Parceiro Nữ 0-3 Nữ INAC 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1

WJLC Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
15trậnĐã thi đấu 39BànTổng số bàn thắng 93.33%[14trận]Trên 0.5
26.67%[4trận]Tổng số trận nhà thắng 2.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[12trận]Trên 1.5
20%[3trận]Tổng số trận hòa 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60%[9trận]Trên 2.5
53.33%[8trận]Tổng số trận khách thắng 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[3trận]Trên3.5

WJLC Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ INAC
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
JEF United Ichihara Chiba (w)
Cộng 3 trận 2 hòa
66.7%
Nippon Sport Science Universit (w)
Cộng 3 trận 3 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 8Bàn 2.67/trận Tất cả AC Nagano Parceiro Nữ 0Bàn 0/trận
Sân nhà JEF United Ichihara Chiba (w) 3Bàn 1.5/trận Sân nhà AC Nagano Parceiro Nữ 0Bàn 0/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 5Bàn 2.5/trận Sân khác Nippon Sport Science Universit (w) 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Vegalta Sendai 0Bàn 0/trận Tất cả Nippon Sport Science Universit (w) 8Bàn 2.67/trận
Sân nhà NTV Beleza (w) 0Bàn 0/trận Sân nhà Nippon Sport Science Universit (w) 6Bàn 3/trận
Sân khác Nữ INAC 0Bàn 0/trận Sân khác Nữ Albirex Niigata 5Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-22 15:13