x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

WJLC Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Groups   Tổng Số Trận: 40 trận,Thắng kèo: 10 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 11 trận, Odds W%: 45.45% , Tài: 23 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 17 trận, TL tài: 57.50%
Bnhóm 07-15 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 1-2 Cerezo Osaka Sakai (w) 1 Thua kèo 2.5 Tài 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-14 16:00 NTV Beleza (w) (database.neutral) 8-0 Nippon Sport Science Universit (w) 2 Thắng kèo 3/3.5 Tài 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
Anhóm 07-14 15:00 JEF United Ichihara Chiba (w) (database.neutral) 2-2 Nữ Albirex Niigata 0/0.5 Thua nửa 2.5 Tài 6Thắng6Hòa14Bại Phân tích 1-1
Bnhóm 07-14 14:00 Nữ Vegalta Sendai (database.neutral) 1-0 Kanagawa University (w) *0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Bnhóm 07-12 16:00 Nữ INAC 1-0 AC Nagano Parceiro Nữ 1 Hòa 3 Xỉu 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-0
Anhóm 07-08 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds 2-0 NTV Beleza (w) 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 8Thắng10Hòa20Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-08 14:00 Nippon Sport Science Universit (w) 1-2 JEF United Ichihara Chiba (w) *0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 07-07 16:00 Nữ INAC 3-2 Cerezo Osaka Sakai (w) 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 07-07 14:00 Nữ Vegalta Sendai 0-1 AC Nagano Parceiro Nữ 0/0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 4Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-1
Anhóm 07-01 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds 1-0 JEF United Ichihara Chiba (w) 17Thắng4Hòa8Bại Phân tích 1-0
Bnhóm 07-01 15:00 Kanagawa University (w) 1-1 Nữ INAC 0Thắng0Hòa5Bại Phân tích 1-0
Bnhóm 06-30 14:00 Cerezo Osaka Sakai (w) (database.neutral) 0-0 Nữ Vegalta Sendai *0/0.5 Thắng nửa 2.5 Xỉu 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-30 13:30 Nữ Albirex Niigata 4-0 Nippon Sport Science Universit (w) 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 06-24 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 2-1 Kanagawa University (w) 0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 5Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-23 13:00 Nữ Albirex Niigata 0-3 NTV Beleza (w) *0.5/1 Thua kèo 2.5 Tài 5Thắng6Hòa25Bại Phân tích 0-1
Anhóm 06-23 12:30 Nippon Sport Science Universit (w) (database.neutral) 2-2 Nữ Urawa Red Diamonds *0.5/1 Thắng kèo 2.5 Tài 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-23 11:00 Nữ Vegalta Sendai 0-1 Nữ INAC *0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 4Thắng1Hòa11Bại Phân tích 0-1
Anhóm 06-17 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds 3-3 Nữ Albirex Niigata 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 21Thắng4Hòa10Bại Phân tích 1-1
Anhóm 06-16 12:00 NTV Beleza (w) (database.neutral) 2-0 JEF United Ichihara Chiba (w) 0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 20Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 06-16 11:00 Kanagawa University (w) 5-0 Cerezo Osaka Sakai (w) 0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Tài 6Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-09 12:00 JEF United Ichihara Chiba (w) (database.neutral) 0-1 Nippon Sport Science Universit (w) 1/1.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 06-09 11:00 NTV Beleza (w) 2-1 Nữ Urawa Red Diamonds 0.5/1 Thắng nửa 2.5/3 Tài 19Thắng10Hòa8Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-09 11:00 Kanagawa University (w) 1-5 Nữ Vegalta Sendai 0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-3
Bnhóm 06-09 10:00 Cerezo Osaka Sakai (w) 1-3 AC Nagano Parceiro Nữ 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-0
Bnhóm 04-22 11:00 Nữ Vegalta Sendai 1-1 Cerezo Osaka Sakai (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-21 13:00 JEF United Ichihara Chiba (w) (database.neutral) 2-2 Nữ Urawa Red Diamonds 8Thắng4Hòa17Bại Phân tích 2-0
Anhóm 04-21 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) 2-3 Nữ Albirex Niigata *0.5/1 Thua nửa 2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Bnhóm 04-21 11:00 Nữ INAC (database.neutral) 2-1 Kanagawa University (w) 1/1.5 Thua nửa 2.5/3 Tài 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Anhóm 04-15 11:00 Nippon Sport Science Universit (w) 1-3 NTV Beleza (w) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-15 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) 0-1 Nữ INAC 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
Anhóm 04-14 13:00 Nữ Albirex Niigata 1-1 JEF United Ichihara Chiba (w) 14Thắng5Hòa6Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-14 11:00 AC Nagano Parceiro Nữ 0-0 Nữ Vegalta Sendai 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-0
Anhóm 04-08 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds 2-0 Nippon Sport Science Universit (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 04-08 11:00 NTV Beleza (w) 3-0 Nữ Albirex Niigata 23Thắng6Hòa5Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 04-08 11:00 Nữ INAC 0-1 Nữ Vegalta Sendai 10Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 04-07 11:00 Kanagawa University (w) 3-0 AC Nagano Parceiro Nữ *0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 3Thắng1Hòa5Bại Phân tích 2-0
Anhóm 04-01 11:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 1-2 NTV Beleza (w) 3Thắng5Hòa20Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 04-01 11:00 Cerezo Osaka Sakai (w) 0-3 Kanagawa University (w) 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-1
Anhóm 03-31 12:00 Nữ Albirex Niigata 0-2 Nữ Urawa Red Diamonds 10Thắng4Hòa19Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 03-31 11:00 AC Nagano Parceiro Nữ 0-3 Nữ INAC 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1

WJLC Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
40trậnĐã thi đấu 114BànTổng số bàn thắng 95%[38trận]Trên 0.5
37.50%[15trận]Tổng số trận nhà thắng 2.85BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75%[30trận]Trên 1.5
22.50%[9trận]Tổng số trận hòa 1.52BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.50%[23trận]Trên 2.5
40%[16trận]Tổng số trận khách thắng 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30%[12trận]Trên3.5

WJLC Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
NTV Beleza (w)
Cộng 8 trận 7 thắng
87.5%
Nữ Urawa Red Diamonds
Cộng 8 trận 3 hòa
37.5%
Nippon Sport Science Universit (w)
Cộng 8 trận 6 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 23Bàn 2.88/trận Tất cả Cerezo Osaka Sakai (w) 6Bàn 0.75/trận
Sân nhà NTV Beleza (w) 15Bàn 3.75/trận Sân nhà Cerezo Osaka Sakai (w) 1Bàn 0.25/trận
Sân khác Nữ Albirex Niigata 8Bàn 2/trận Sân khác Nippon Sport Science Universit (w) 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Vegalta Sendai 4Bàn 0.5/trận Tất cả Nippon Sport Science Universit (w) 24Bàn 3/trận
Sân nhà NTV Beleza (w) 1Bàn 0.25/trận Sân nhà Nippon Sport Science Universit (w) 10Bàn 2.5/trận
Sân khác Nữ INAC 1Bàn 0.25/trận Sân khác Nippon Sport Science Universit (w) 14Bàn 3.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 22:38