x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Groups   Tổng Số Trận: 39 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 12 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 66.67%
Anhóm 07-30 10:00 NTV Beleza (w) Nữ Albirex Niigata 19Thắng6Hòa5Bại Phân tích
Anhóm 07-30 10:00 AC Nagano Parceiro Nữ Kanagawa University (w) 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Bnhóm 07-30 10:00 Nữ Urawa Red Diamonds Nữ IGA Kunoichi 18Thắng2Hòa2Bại Phân tích
Bnhóm 07-30 10:00 Nữ INAC Nữ Vegalta Sendai 8Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Anhóm 07-23 10:00 JEF United Ichihara Chiba (w) Nữ Albirex Niigata 6Thắng3Hòa12Bại Phân tích
Anhóm 07-23 10:00 NTV Beleza (w) Kanagawa University (w) 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 07-22 10:00 Nữ Vegalta Sendai Nữ Urawa Red Diamonds 6Thắng6Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 07-22 10:00 Nữ IGA Kunoichi AS Elfen Sayama Women's 9Thắng2Hòa6Bại Phân tích
Anhóm 07-15 10:00 AC Nagano Parceiro Nữ NTV Beleza (w) 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Anhóm 07-15 10:00 Kanagawa University (w) JEF United Ichihara Chiba (w) 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Bnhóm 07-15 10:00 Nữ Vegalta Sendai Nữ IGA Kunoichi 8Thắng1Hòa4Bại Phân tích
Bnhóm 07-15 10:00 Nữ INAC AS Elfen Sayama Women's 13Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Anhóm 07-08 10:00 AC Nagano Parceiro Nữ JEF United Ichihara Chiba (w) 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Anhóm 07-08 10:00 Nữ Albirex Niigata Kanagawa University (w) 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Bnhóm 07-08 10:00 Nữ Urawa Red Diamonds Nữ INAC 9Thắng7Hòa14Bại Phân tích
Bnhóm 07-08 10:00 AS Elfen Sayama Women's Nữ Vegalta Sendai 0Thắng0Hòa7Bại Phân tích
Bnhóm 07-01 14:00 Nữ IGA Kunoichi Nữ Urawa Red Diamonds 2Thắng2Hòa18Bại Phân tích
Anhóm 07-01 11:00 Kanagawa University (w) AC Nagano Parceiro Nữ 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Anhóm 07-01 10:00 Nữ Albirex Niigata NTV Beleza (w) 5Thắng6Hòa19Bại Phân tích
Bnhóm 07-01 10:00 Nữ Vegalta Sendai Nữ INAC 1Thắng1Hòa8Bại Phân tích
Bnhóm 06-25 15:00 AS Elfen Sayama Women's Nữ Urawa Red Diamonds 0Thắng1Hòa9Bại Phân tích
Anhóm 06-24 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 5-2 Nữ Albirex Niigata 5Thắng0Hòa1Bại Phân tích 4-0
Bnhóm 06-24 14:00 Nữ INAC 2-1 Nữ IGA Kunoichi 24Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-24 12:00 NTV Beleza (w) 1-0 JEF United Ichihara Chiba (w) 18Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-18 12:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 1-2 Kanagawa University (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-17 12:00 NTV Beleza (w) 3-2 AC Nagano Parceiro Nữ 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 06-17 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds 0-0 Nữ Vegalta Sendai 0Thắng6Hòa6Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 06-17 11:00 AS Elfen Sayama Women's 2-1 Nữ IGA Kunoichi 6Thắng2Hòa9Bại Phân tích 1-1
Bnhóm 06-11 13:00 Nữ INAC 1-1 Nữ Urawa Red Diamonds 14Thắng7Hòa9Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-11 11:00 Kanagawa University (w) 1-0 Nữ Albirex Niigata 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 06-11 11:00 Nữ Vegalta Sendai 2-1 AS Elfen Sayama Women's 7Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-10 15:30 JEF United Ichihara Chiba (w) 2-1 AC Nagano Parceiro Nữ 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-04 11:00 AS Elfen Sayama Women's 0-2 Nữ INAC 1Thắng0Hòa13Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-04 11:00 Nữ IGA Kunoichi 2-1 Nữ Vegalta Sendai 4Thắng1Hòa8Bại Phân tích 2-1
Anhóm 06-03 12:00 Nữ Albirex Niigata 3-2 JEF United Ichihara Chiba (w) 12Thắng3Hòa6Bại Phân tích 2-1
Anhóm 06-03 11:00 Kanagawa University (w) 2-4 NTV Beleza (w) 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 04-09 11:00 Nữ IGA Kunoichi 2-3 Nữ INAC 2Thắng1Hòa23Bại Phân tích 2-1
Anhóm 04-09 10:30 Nữ Albirex Niigata 1-2 AC Nagano Parceiro Nữ 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-2
Anhóm 04-08 10:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 2-0 NTV Beleza (w) 2Thắng5Hòa17Bại Phân tích 0-0

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
18trậnĐã thi đấu 57BànTổng số bàn thắng 94.44%[17trận]Trên 0.5
61.11%[11trận]Tổng số trận nhà thắng 3.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.33%[15trận]Trên 1.5
11.11%[2trận]Tổng số trận hòa 1.78BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 66.67%[12trận]Trên 2.5
27.78%[5trận]Tổng số trận khách thắng 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27.78%[5trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ INAC
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
Nữ Urawa Red Diamonds
Cộng 2 trận 2 hòa
100%
Nữ Albirex Niigata
Cộng 4 trận 3 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả AC Nagano Parceiro Nữ 10Bàn 2.5/trận Tất cả Nữ Urawa Red Diamonds 1Bàn 0.5/trận
Sân nhà JEF United Ichihara Chiba (w) 5Bàn 1.67/trận Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 0Bàn 0/trận
Sân khác AC Nagano Parceiro Nữ 5Bàn 1.67/trận Sân khác Nữ Vegalta Sendai 1Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Urawa Red Diamonds 1Bàn 0.5/trận Tất cả Nữ Albirex Niigata 10Bàn 2.5/trận
Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 0Bàn 0/trận Sân nhà Kanagawa University (w) 4Bàn 2/trận
Sân khác Kanagawa University (w) 1Bàn 1/trận Sân khác AC Nagano Parceiro Nữ 6Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:09