x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Semi-final   Tổng Số Trận: 2 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 50.00%
Semi-final 08-05 17:00 Nữ INAC 0-1 JEF United Ichihara Chiba (w) 17Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
Semi-final 08-05 14:00 NTV Beleza (w) 2-2 Nữ Urawa Red Diamonds 16Thắng9Hòa8Bại Phân tích 1-1
Groups   Tổng Số Trận: 39 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 25 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 14 trận, TL tài: 64.10%
Bnhóm 07-30 16:00 Nữ INAC 1-2 Nữ Vegalta Sendai 9Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1
Anhóm 07-30 15:00 NTV Beleza (w) 6-1 Nữ Albirex Niigata 21Thắng6Hòa5Bại Phân tích 3-0
Anhóm 07-30 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 2-1 Kanagawa University (w) 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích 2-0
Bnhóm 07-30 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds 1-1 Nữ IGA Kunoichi 20Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-1
Anhóm 07-23 16:00 NTV Beleza (w) 7-0 Kanagawa University (w) 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 07-23 15:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 0-0 Nữ Albirex Niigata 6Thắng3Hòa13Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 07-22 14:00 Nữ IGA Kunoichi 0-0 AS Elfen Sayama (w) 9Thắng2Hòa7Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 07-22 11:00 Nữ Vegalta Sendai 2-2 Nữ Urawa Red Diamonds 6Thắng7Hòa0Bại Phân tích 0-2
Anhóm 07-16 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 0-4 NTV Beleza (w) 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 07-15 16:00 Nữ INAC 7-1 AS Elfen Sayama (w) 14Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
Bnhóm 07-15 14:00 Nữ Vegalta Sendai 1-1 Nữ IGA Kunoichi 8Thắng1Hòa5Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-15 13:00 Kanagawa University (w) 1-2 JEF United Ichihara Chiba (w) 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 07-09 15:00 AS Elfen Sayama (w) 1-0 Nữ Vegalta Sendai 0Thắng0Hòa8Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-08 17:00 Nữ Albirex Niigata 1-0 Kanagawa University (w) 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-08 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 1-2 JEF United Ichihara Chiba (w) 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 07-08 15:00 Nữ Urawa Red Diamonds 2-1 Nữ INAC 9Thắng8Hòa14Bại Phân tích 1-1
Anhóm 07-02 15:00 Nữ Albirex Niigata 0-3 NTV Beleza (w) 5Thắng6Hòa20Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 07-02 11:00 Nữ Vegalta Sendai 1-2 Nữ INAC 2Thắng1Hòa8Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 07-01 14:00 Nữ IGA Kunoichi 0-1 Nữ Urawa Red Diamonds 2Thắng2Hòa19Bại Phân tích 0-0
Anhóm 07-01 11:00 Kanagawa University (w) 3-3 AC Nagano Parceiro Nữ 3Thắng0Hòa3Bại Phân tích 2-2
Bnhóm 06-25 15:00 AS Elfen Sayama (w) 0-1 Nữ Urawa Red Diamonds 0Thắng1Hòa10Bại Phân tích 0-1
Anhóm 06-24 15:00 AC Nagano Parceiro Nữ 5-2 Nữ Albirex Niigata 5Thắng0Hòa1Bại Phân tích 4-0
Bnhóm 06-24 14:00 Nữ INAC 2-1 Nữ IGA Kunoichi 24Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-24 12:00 NTV Beleza (w) 1-0 JEF United Ichihara Chiba (w) 18Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-18 12:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 1-2 Kanagawa University (w) 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Anhóm 06-17 12:00 NTV Beleza (w) 3-2 AC Nagano Parceiro Nữ 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 06-17 12:00 Nữ Urawa Red Diamonds 0-0 Nữ Vegalta Sendai 0Thắng6Hòa6Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 06-17 11:00 AS Elfen Sayama (w) 2-1 Nữ IGA Kunoichi 6Thắng2Hòa9Bại Phân tích 1-1
Bnhóm 06-11 13:00 Nữ INAC 1-1 Nữ Urawa Red Diamonds 14Thắng7Hòa9Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-11 11:00 Kanagawa University (w) 1-0 Nữ Albirex Niigata 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
Bnhóm 06-11 11:00 Nữ Vegalta Sendai 2-1 AS Elfen Sayama (w) 7Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Anhóm 06-10 15:30 JEF United Ichihara Chiba (w) 2-1 AC Nagano Parceiro Nữ 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-04 11:00 AS Elfen Sayama (w) 0-2 Nữ INAC 1Thắng0Hòa13Bại Phân tích 0-1
Bnhóm 06-04 11:00 Nữ IGA Kunoichi 2-1 Nữ Vegalta Sendai 4Thắng1Hòa8Bại Phân tích 2-1
Anhóm 06-03 12:00 Nữ Albirex Niigata 3-2 JEF United Ichihara Chiba (w) 12Thắng3Hòa6Bại Phân tích 2-1
Anhóm 06-03 11:00 Kanagawa University (w) 2-4 NTV Beleza (w) 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-2
Bnhóm 04-09 11:00 Nữ IGA Kunoichi 2-3 Nữ INAC 2Thắng1Hòa23Bại Phân tích 2-1
Anhóm 04-09 10:30 Nữ Albirex Niigata 1-2 AC Nagano Parceiro Nữ 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-2
Anhóm 04-08 10:00 JEF United Ichihara Chiba (w) 2-0 NTV Beleza (w) 2Thắng5Hòa17Bại Phân tích 0-0

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
41trậnĐã thi đấu 127BànTổng số bàn thắng 92.68%[38trận]Trên 0.5
43.90%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 3.1BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.61%[31trận]Trên 1.5
21.95%[9trận]Tổng số trận hòa 1.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 63.41%[26trận]Trên 2.5
34.15%[14trận]Tổng số trận khách thắng 1.37BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.27%[12trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
NTV Beleza (w)
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
Nữ Urawa Red Diamonds
Cộng 8 trận 5 hòa
62.5%
Nữ Albirex Niigata
Cộng 8 trận 5 bại
62.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 30Bàn 3.33/trận Tất cả AS Elfen Sayama (w) 5Bàn 0.71/trận
Sân nhà NTV Beleza (w) 19Bàn 3.8/trận Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 3Bàn 1/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 11Bàn 2.75/trận Sân khác AS Elfen Sayama (w) 2Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Urawa Red Diamonds 7Bàn 0.88/trận Tất cả Kanagawa University (w) 20Bàn 2.5/trận
Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 2Bàn 0.67/trận Sân nhà Kanagawa University (w) 9Bàn 2.25/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 4Bàn 1/trận Sân khác Nữ Albirex Niigata 12Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-06 14:27