x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Round 2   Tổng Số Trận: 16 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 6 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 9 trận, TL tài: 40.00%
Round 2 10-22 13:00 Vissel Kobe (Youth) Hoãn Tokushima Vortis (Youth) 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Round 2 10-22 13:00 FC Tokyo (Youth) 2-2 Consadole Sapporo (Youth) 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Round 2 10-22 12:00 Kashiwa Reysol (Youth) 4-1 Kataller Toyama Am 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Round 2 10-22 12:00 Kyoto Purple Sanga (Youth) 1-0 Sagan Tosu (Youth) 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
Round 2 10-22 11:00 Cerezo Osaka (Youth) 1-1 Gainare Tottori Am 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 10-22 11:00 Mito Hollyhock (Youth) 1-1 Renofa Yamaguchi (Youth) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 2 10-22 11:00 2-0 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
Round 2 10-22 11:00 Tochigi SC (Youth) 1-1 Kawasaki Frontale (Youth) 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-1
Round 2 10-22 09:00 Shimizu S-Pulse (Youth) 4-0 V-Varen Nagasaki Am 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 10-22 09:00 Jubilo Iwata (Youth) 0-1 Nagoya Grampus Eight (Youth) 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
Round 2 10-22 09:00 Gamba Osaka (Youth) 3-0 Montedio Yamagata (Youth) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
Round 2 10-22 08:00 Shonan Bellmare (Youth) 2-0 Tokyo Verdy (Youth) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 10-21 12:00 Urawa Red Diamonds (Youth) 2-0 Roasso Kumamoto (Youth) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 10-21 11:00 Ventforet Kofu (Youth) 0-2 JEF United Ichihara (Youth) 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 2 10-21 11:00 Kashima Antlers (Youth) 2-1 FC Machida Zelvia Am 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 10-21 09:00 Sanfrecce Hiroshima (Youth) 2-1 Yokohama FC (Youth) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
15trậnĐã thi đấu 38BànTổng số bàn thắng 100%[15trận]Trên 0.5
60%[9trận]Tổng số trận nhà thắng 2.53BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 86.67%[13trận]Trên 1.5
26.67%[4trận]Tổng số trận hòa 1.8BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40%[6trận]Trên 2.5
13.33%[2trận]Tổng số trận khách thắng 0.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20%[3trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Gamba Osaka (Youth)
Cộng 1 trận 1 thắng
100%
Gainare Tottori Am
Cộng 1 trận 1 hòa
100%
Sagan Tosu (Youth)
Cộng 1 trận 1 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Kashiwa Reysol (Youth) 4Bàn 4/trận Tất cả Roasso Kumamoto (Youth) 0Bàn 0/trận
Sân nhà Kashiwa Reysol (Youth) 4Bàn 4/trận Sân nhà Jubilo Iwata (Youth) 0Bàn 0/trận
Sân khác Consadole Sapporo (Youth) 2Bàn 2/trận Sân khác 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Gamba Osaka (Youth) 0Bàn 0/trận Tất cả Kataller Toyama Am 4Bàn 4/trận
Sân nhà Gamba Osaka (Youth) 0Bàn 0/trận Sân nhà Ventforet Kofu (Youth) 2Bàn 2/trận
Sân khác JEF United Ichihara (Youth) 0Bàn 0/trận Sân khác Kataller Toyama Am 4Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 15:19