x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

LUX D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 03-18 22:00 [6] Red Boys Differdange Jeunesse Esch [5] 13Thắng4Hòa5Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [13] UNA Strassen Victoria Rosport [12] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [3] Fola Esch Progres Niedercorn [2] 9Thắng6Hòa4Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [9] CS Petange Rodange 91 [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [1] F91 Dudelange US Mondorf-les-Bains [8] 3Thắng3Hòa0Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [11] Racing Union Hostert [4] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
14 03-18 22:00 [14] US Esch Hamm RM Benfica FC [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

LUX D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 F91 Dudelange 13 10 2 1 39 12 27 3 0.92 32 D W W W D W
2 Progres Niedercorn 13 10 1 2 39 13 26 3 1 31 W W L W D W
3 Fola Esch 13 6 4 3 31 22 9 2.38 1.69 22 W L D W W D
4 Hostert 13 6 4 3 20 16 4 1.54 1.23 22 D D W W D W
5 Jeunesse Esch 13 6 3 4 29 23 6 2.23 1.77 21 L L W W D D
6 Red Boys Differdange 13 6 2 5 29 17 12 2.23 1.31 20 L W W L D W
7 Hamm RM Benfica FC 13 5 5 3 19 15 4 1.46 1.15 20 D L W L D D
8 US Mondorf-les-Bains 13 5 4 4 21 21 0 1.62 1.62 19 L W D D W W
9 CS Petange 13 4 3 6 20 26 -6 1.54 2 15 D W L D D L
10 Rodange 91 13 3 5 5 14 26 -12 1.08 2 14 D D D L L L
11 Racing Union 13 3 4 6 21 24 -3 1.62 1.85 13 D L L W W D
12 Victoria Rosport 13 3 2 8 17 32 -15 1.31 2.46 11 W W D L L L
13 UNA Strassen 13 2 3 8 12 37 -25 0.92 2.85 9 W L L L D L
14 US Esch 13 1 0 12 8 35 -27 0.62 2.69 3 L L L L L L

LUX D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
91trậnĐã thi đấu 319BànTổng số bàn thắng 95.60%[87trận]Trên 0.5
47.25%[43trận]Tổng số trận nhà thắng 3.51BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 90.11%[82trận]Trên 1.5
23%[21trận]Tổng số trận hòa 1.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 70.33%[64trận]Trên 2.5
29.67%[27trận]Tổng số trận khách thắng 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 43.96%[40trận]Trên3.5

LUX D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
F91 Dudelange
Cộng 13 trận 10 thắng
76.9%
Rodange 91
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
US Esch
Cộng 13 trận 12 bại
92.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả F91 Dudelange 39Bàn 3/trận Tất cả US Esch 8Bàn 0.62/trận
Sân nhà Red Boys Differdange 21Bàn 3.5/trận Sân nhà US Esch 1Bàn 0.17/trận
Sân khác F91 Dudelange 21Bàn 3/trận Sân khác Hostert 6Bàn 1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả F91 Dudelange 12Bàn 0.92/trận Tất cả UNA Strassen 37Bàn 2.85/trận
Sân nhà Red Boys Differdange 3Bàn 0.5/trận Sân nhà UNA Strassen 20Bàn 3.33/trận
Sân khác Progres Niedercorn 5Bàn 0.83/trận Sân khác CS Petange 19Bàn 2.71/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-20 03:47