x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 05-21 21:00 [11] Hamm RM Benfica FC 1-1 UNA Strassen [5] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-1
26 05-21 21:00 [2] Red Boys Differdange 6-2 Victoria Rosport [9] 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
26 05-21 21:00 [3] Fola Esch 4-2 UN Kaerjeng 97 [13] 12Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-2
26 05-21 21:00 [14] US Rumelange 5-2 US Mondorf-les-Bains [7] 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 2-2
26 05-21 21:00 [6] CS Petange 6-2 Jeunesse Esch [8] 1Thắng3Hòa8Bại Phân tích 2-1
26 05-21 21:00 [10] Racing Union 4-5 Progres Niedercorn [4] 5Thắng6Hòa6Bại Phân tích 3-3
26 05-21 21:00 [12] Jeunesse Canach 0-2 F91 Dudelange [1] 3Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 F91 Dudelange 26 20 5 1 68 14 54 2.62 0.54 65 L W W W W W
2 Red Boys Differdange 26 20 5 1 65 21 44 2.5 0.81 65 W W D W W W
3 Fola Esch 26 16 8 2 69 34 35 2.65 1.31 56 W W D W L W
4 Progres Niedercorn 26 13 5 8 57 38 19 2.19 1.46 44 W W D W W W
5 UNA Strassen 26 11 4 11 39 47 -8 1.5 1.81 37 L L D W W D
6 CS Petange 26 10 5 11 38 33 5 1.46 1.27 35 W W L L L W
7 US Mondorf-les-Bains 26 9 3 14 29 45 -16 1.12 1.73 30 W L L L L L
8 Jeunesse Esch 26 7 8 11 38 49 -11 1.46 1.88 29 L L D L D L
9 Victoria Rosport 26 8 4 14 38 54 -16 1.46 2.08 28 W W W L W L
10 Racing Union 26 8 3 15 38 52 -14 1.46 2 27 D L W W L L
11 Hamm RM Benfica FC 26 7 5 14 29 47 -18 1.12 1.81 26 L L W W L D
12 Jeunesse Canach 26 5 8 13 30 54 -24 1.15 2.08 23 L L D L D L
13 US Rumelange 26 5 8 13 29 53 -24 1.12 2.04 23 D L L L L W
14 UN Kaerjeng 97 26 7 1 18 37 63 -26 1.42 2.42 22 L W L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
182trậnĐã thi đấu 604BànTổng số bàn thắng 95.60%[174trận]Trên 0.5
43.96%[80trận]Tổng số trận nhà thắng 3.32BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 87.36%[159trận]Trên 1.5
19.78%[36trận]Tổng số trận hòa 1.79BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.84%[118trận]Trên 2.5
36.26%[66trận]Tổng số trận khách thắng 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.21%[75trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
F91 Dudelange
Cộng 26 trận 20 thắng
76.9%
US Rumelange
Cộng 26 trận 8 hòa
30.8%
UN Kaerjeng 97
Cộng 26 trận 18 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Fola Esch 69Bàn 2.65/trận Tất cả Hamm RM Benfica FC 29Bàn 1.12/trận
Sân nhà Red Boys Differdange 41Bàn 3.15/trận Sân nhà Hamm RM Benfica FC 13Bàn 1/trận
Sân khác Progres Niedercorn 31Bàn 2.38/trận Sân khác US Rumelange 12Bàn 0.92/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả F91 Dudelange 14Bàn 0.54/trận Tất cả UN Kaerjeng 97 63Bàn 2.42/trận
Sân nhà F91 Dudelange 7Bàn 0.54/trận Sân nhà UN Kaerjeng 97 33Bàn 2.54/trận
Sân khác F91 Dudelange 7Bàn 0.54/trận Sân khác US Rumelange 34Bàn 2.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-24 03:44