x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POL MEKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 05-25 22:00 [4] Korona Kielce (Youth) Stal Rzeszow Youth [15] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
29 05-26 16:00 [5] Jagiellonia Bialystok (Youth) Wisla Krakow (Youth) [8] 8Thắng5Hòa5Bại Phân tích
29 05-26 17:00 [16] Legia Warszawa (Youth) [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 05-26 17:00 [2] Cracovia Krakow (Youth) [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 05-26 18:30 [14] LKS Lodz (Youth) Stomil Olsztyn Youth [13] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
29 05-26 22:59 [9] Polonia Warszawa (Youth) Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) [11] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
29 05-27 19:00 [10] Resovia (Trẻ) Progres Krakow (Tuyển Trẻ) [7] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
29 05-27 21:00 [3] Motor Lublin Youth SMS Lodz Youth [6] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

POL MEBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Legia Warszawa (Youth) 28 20 8 0 75 21 54 2.68 0.75 68 W D W W W W
2 Cracovia Krakow (Youth) 28 17 10 1 70 22 48 2.5 0.79 61 W W W W D W
3 Motor Lublin Youth 28 16 7 5 53 22 31 1.89 0.79 55 W W W W W W
4 Korona Kielce (Youth) 28 17 4 7 57 40 17 2.04 1.43 55 W L W W D W
5 Jagiellonia Bialystok (Youth) 28 16 4 8 60 37 23 2.14 1.32 52 L W W W L W
6 SMS Lodz Youth 28 15 1 12 49 35 14 1.75 1.25 46 W W W L W L
7 Progres Krakow (Tuyển Trẻ) 28 14 4 10 48 36 12 1.71 1.29 46 W L L L W W
8 Wisla Krakow (Youth) 28 14 4 10 37 31 6 1.32 1.11 46 W D W L L L
9 Polonia Warszawa (Youth) 28 11 7 10 49 37 12 1.75 1.32 40 D L L L W W
10 Resovia (Trẻ) 28 11 1 16 42 58 -16 1.5 2.07 34 L L L L W L
11 Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) 28 9 6 13 40 35 5 1.43 1.25 33 L L W D L L
12 28 7 4 17 30 73 -43 1.07 2.61 25 L W L D D L
13 Stomil Olsztyn Youth 28 5 5 18 21 48 -27 0.75 1.71 20 L L L L D L
14 LKS Lodz (Youth) 28 5 3 20 26 82 -56 0.93 2.93 18 L L L W L L
15 Stal Rzeszow Youth 28 4 5 19 23 67 -44 0.82 2.39 17 L L L D L L
16 28 3 7 18 20 56 -36 0.71 2 16 L W L D L W

POL MEDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
448trậnĐã thi đấu 1420BànTổng số bàn thắng 93.97%[421trận]Trên 0.5
43.75%[196trận]Tổng số trận nhà thắng 3.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.46%[356trận]Trên 1.5
18.97%[85trận]Tổng số trận hòa 1.66BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 61.38%[275trận]Trên 2.5
37.28%[167trận]Tổng số trận khách thắng 1.51BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 39.51%[177trận]Trên3.5

POL MEBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Legia Warszawa (Youth)
Cộng 28 trận 20 thắng
71.4%
Cracovia Krakow (Youth)
Cộng 28 trận 10 hòa
35.7%

Cộng 28 trận 21 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Lech Poznan (Youth) 82Bàn 2.93/trận Tất cả UKP Zielona Gora Youth 16Bàn 0.57/trận
Sân nhà Lech Poznan (Youth) 47Bàn 3.36/trận Sân nhà 6Bàn 0.43/trận
Sân khác Legia Warszawa (Youth) 38Bàn 2.71/trận Sân khác Stomil Olsztyn Youth 8Bàn 0.62/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Legia Warszawa (Youth) 21Bàn 0.75/trận Tất cả 88Bàn 3.14/trận
Sân nhà Legia Warszawa (Youth) 7Bàn 0.5/trận Sân nhà LKS Lodz (Youth) 39Bàn 2.79/trận
Sân khác Motor Lublin Youth 10Bàn 0.71/trận Sân khác 49Bàn 3.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 03:16