x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 10-21 16:00 [14] Korona Kielce (Youth) [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 17:00 [9] Polonia Warszawa (Youth) LKS Lodz (Youth) [12] 5Thắng2Hòa3Bại Phân tích
12 10-21 17:00 [1] Progres Krakow (Tuyển Trẻ) Jagiellonia Bialystok (Youth) [5] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
12 10-21 17:00 [10] SMS Lodz Youth [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 10-21 17:00 [13] Stal Rzeszow Youth Legia Warszawa (Youth) [2] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
12 10-21 18:00 [3] Wisla Krakow (Youth) Motor Lublin Youth [7] 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
12 10-22 17:00 [15] Stomil Olsztyn Youth Cracovia Krakow (Youth) [6] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
12 10-22 21:00 [8] Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) Resovia (Trẻ) [11] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Progres Krakow (Tuyển Trẻ) 11 8 1 2 25 7 18 2.27 0.64 25 W D W W L W
2 Legia Warszawa (Youth) 10 7 3 0 28 6 22 2.8 0.6 24 W D W W W W
3 Wisla Krakow (Youth) 11 7 0 4 14 9 5 1.27 0.82 21 W W W L W L
4 Korona Kielce (Youth) 11 7 0 4 26 22 4 2.36 2 21 W W W L L W
5 Jagiellonia Bialystok (Youth) 10 6 2 2 18 10 8 1.8 1 20 L W D W W W
6 Cracovia Krakow (Youth) 11 4 6 1 20 11 9 1.82 1 18 D D W W D W
7 Motor Lublin Youth 11 5 3 3 15 10 5 1.36 0.91 18 L D W W L D
8 Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) 11 5 1 5 21 13 8 1.91 1.18 16 D W L L W W
9 Polonia Warszawa (Youth) 10 4 3 3 18 13 5 1.8 1.3 15 D L D L L D
10 SMS Lodz Youth 10 5 0 5 14 14 0 1.4 1.4 15 L W L W W W
11 Resovia (Trẻ) 11 4 1 6 14 29 -15 1.27 2.64 13 W L L L L D
12 LKS Lodz (Youth) 11 2 3 6 16 22 -6 1.45 2 9 D L L L L D
13 Stal Rzeszow Youth 11 1 4 6 9 20 -11 0.82 1.82 7 L D L W L L
14 11 2 1 8 8 33 -25 0.73 3 7 L L L L L D
15 Stomil Olsztyn Youth 11 1 3 7 8 21 -13 0.73 1.91 6 L D L D W D
16 11 0 5 6 8 22 -14 0.73 2 5 L D D L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
172trậnĐã thi đấu 549BànTổng số bàn thắng 94.19%[162trận]Trên 0.5
45.35%[78trận]Tổng số trận nhà thắng 3.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79.65%[137trận]Trên 1.5
20.35%[35trận]Tổng số trận hòa 1.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 59.88%[103trận]Trên 2.5
34.30%[59trận]Tổng số trận khách thắng 1.46BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40.70%[70trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Pogon Szczecin(Youth)
Cộng 10 trận 9 thắng
90%
Cracovia Krakow (Youth)
Cộng 11 trận 6 hòa
54.5%

Cộng 11 trận 9 bại
81.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Slask Wroclaw (Youth) 42Bàn 3.82/trận Tất cả UKP Zielona Gora Youth 6Bàn 0.55/trận
Sân nhà Slask Wroclaw (Youth) 26Bàn 4.33/trận Sân nhà LKS Lodz (Youth) 4Bàn 0.8/trận
Sân khác Slask Wroclaw (Youth) 16Bàn 3.2/trận Sân khác Stal Rzeszow Youth 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Legia Warszawa (Youth) 6Bàn 0.6/trận Tất cả 41Bàn 3.73/trận
Sân nhà Progres Krakow (Tuyển Trẻ) 1Bàn 0.17/trận Sân nhà 20Bàn 3.33/trận
Sân khác Legia Warszawa (Youth) 2Bàn 0.4/trận Sân khác 22Bàn 4.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 15:57