x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
1 08-05 16:00 [] 1-2 Slask Wroclaw (Youth) [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
1 08-05 17:00 [] Podbeskidzie Bielsko-Biala U21 1-0 Miedz Legnica (Trẻ) [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
1 08-06 17:00 [] Odra Opole Youth 0-1 Piast Gliwice (Youth) [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
1 08-06 19:00 [3] UKP Zielona Gora Youth 0-2 Lechia Gdansk (Youth) [3] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
1 08-06 22:00 [5] 0-4 Arka Gdynia (Youth) [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
1 08-16 17:00 [4] Pogon Szczecin(Youth) 3-0 Salos Szczecin (Trẻ) [7] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
1 08-23 16:00 [6] Gornik Zabrze (Youth) Warta Poznan Youth [13] 1Thắng4Hòa1Bại Phân tích
1 08-23 21:00 [5] Lech Poznan (Youth) Zaglebie Lubin (Youth) [9] 8Thắng2Hòa6Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Slask Wroclaw (Youth) 3 3 0 0 12 3 9 4 1 9 - - - W W W
2 Pogon Szczecin(Youth) 3 3 0 0 9 2 7 3 0.67 9 - - - W W W
3 Podbeskidzie Bielsko-Biala U21 3 2 1 0 4 2 2 1.33 0.67 7 - - - W W D
4 Arka Gdynia (Youth) 3 2 0 1 7 2 5 2.33 0.67 6 - - - W W L
5 Lech Poznan (Youth) 2 1 1 0 7 2 5 3.5 1 4 - - - - D W
6 Gornik Zabrze (Youth) 2 1 1 0 4 0 4 2 0 4 - - - - D W
7 Lechia Gdansk (Youth) 3 1 1 1 4 4 0 1.33 1.33 4 - - - W L D
8 Salos Szczecin (Trẻ) 3 1 1 1 5 7 -2 1.67 2.33 4 - - - D L W
9 Zaglebie Lubin (Youth) 1 1 0 0 4 1 3 4 1 3 - - - - - W
10 Piast Gliwice (Youth) 3 1 0 2 2 9 -7 0.67 3 3 - - - W L L
11 Miedz Legnica (Trẻ) 3 0 2 1 2 3 -1 0.67 1 2 - - - L D D
11 Odra Opole Youth 3 0 2 1 2 3 -1 0.67 1 2 - - - L D D
13 Warta Poznan Youth 2 0 1 1 2 3 -1 1 1.5 1 - - - - D L
14 2 0 0 2 4 6 -2 2 3 0 - - - - L L
15 UKP Zielona Gora Youth 3 0 0 3 0 7 -7 0 2.33 0 - - - L L L
16 3 0 0 3 2 16 -14 0.67 5.33 0 - - - L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
43trậnĐã thi đấu 121BànTổng số bàn thắng 90.70%[39trận]Trên 0.5
39.53%[17trận]Tổng số trận nhà thắng 2.81BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.44%[29trận]Trên 1.5
20.93%[9trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.16%[22trận]Trên 2.5
39.53%[17trận]Tổng số trận khách thắng 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 32.56%[14trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Pogon Szczecin(Youth)
Cộng 3 trận 3 thắng
100%
Cracovia Krakow (Youth)
Cộng 3 trận 3 hòa
100%
Stomil Olsztyn Youth
Cộng 3 trận 3 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Slask Wroclaw (Youth) 12Bàn 4/trận Tất cả Stomil Olsztyn Youth 0Bàn 0/trận
Sân nhà Slask Wroclaw (Youth) 10Bàn 5/trận Sân nhà Stomil Olsztyn Youth 0Bàn 0/trận
Sân khác Polonia Warszawa (Youth) 10Bàn 5/trận Sân khác Cracovia Krakow (Youth) 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Jagiellonia Bialystok (Youth) 0Bàn 0/trận Tất cả 16Bàn 5.33/trận
Sân nhà Gornik Zabrze (Youth) 0Bàn 0/trận Sân nhà 8Bàn 4/trận
Sân khác Motor Lublin Youth 0Bàn 0/trận Sân khác 8Bàn 8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-23 15:43