x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 03-11 17:00 [11] Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) Stomil Olsztyn Youth [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [4] Progres Krakow (Tuyển Trẻ) Wisla Krakow (Youth) [6] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [10] Polonia Warszawa (Youth) [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [8] Motor Lublin Youth Korona Kielce (Youth) [3] 1Thắng4Hòa1Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [13] LKS Lodz (Youth) Stal Rzeszow Youth [15] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [2] Jagiellonia Bialystok (Youth) Legia Warszawa (Youth) [1] 3Thắng3Hòa12Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [5] Cracovia Krakow (Youth) [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 03-11 17:00 [9] Resovia (Trẻ) SMS Lodz Youth [7] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Legia Warszawa (Youth) 17 11 6 0 41 12 29 2.41 0.71 39 W W D D W D
2 Jagiellonia Bialystok (Youth) 17 11 3 3 38 19 19 2.24 1.12 36 W D L W W W
3 Korona Kielce (Youth) 17 11 1 5 36 29 7 2.12 1.71 34 W L W D W W
4 Progres Krakow (Tuyển Trẻ) 17 10 3 4 34 17 17 2 1 33 L W W D D L
5 Cracovia Krakow (Youth) 17 8 8 1 37 16 21 2.18 0.94 32 W D W W D W
6 Wisla Krakow (Youth) 17 9 2 6 22 18 4 1.29 1.06 29 D D W L W L
7 SMS Lodz Youth 17 9 1 7 33 21 12 1.94 1.24 28 W W D L L W
8 Motor Lublin Youth 17 8 4 5 27 16 11 1.59 0.94 28 D W L W L W
9 Resovia (Trẻ) 17 8 1 8 24 34 -10 1.41 2 25 W W L L W W
10 Polonia Warszawa (Youth) 17 5 6 6 29 25 4 1.71 1.47 21 L D D L D L
11 Znicz Pruszków (Tuyển Trẻ) 17 5 4 8 25 20 5 1.47 1.18 19 L L D D D L
12 Stomil Olsztyn Youth 17 4 4 9 16 28 -12 0.94 1.65 16 L L W W D W
13 LKS Lodz (Youth) 17 3 3 11 18 40 -22 1.06 2.35 12 L L L L W L
14 17 3 2 12 12 45 -33 0.71 2.65 11 L L D W L L
15 Stal Rzeszow Youth 17 2 4 11 13 39 -26 0.76 2.29 10 L W L L L L
16 17 0 6 11 9 35 -26 0.53 2.06 6 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
271trậnĐã thi đấu 853BànTổng số bàn thắng 92.99%[252trận]Trên 0.5
44.65%[121trận]Tổng số trận nhà thắng 3.15BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.97%[214trận]Trên 1.5
21.40%[58trận]Tổng số trận hòa 1.72BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60.52%[164trận]Trên 2.5
33.95%[92trận]Tổng số trận khách thắng 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 38.75%[105trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Slask Wroclaw (Youth)
Cộng 17 trận 14 thắng
82.4%
Cracovia Krakow (Youth)
Cộng 17 trận 8 hòa
47.1%

Cộng 17 trận 13 bại
76.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Slask Wroclaw (Youth) 56Bàn 3.29/trận Tất cả 9Bàn 0.53/trận
Sân nhà Slask Wroclaw (Youth) 34Bàn 3.78/trận Sân nhà UKP Zielona Gora Youth 5Bàn 0.62/trận
Sân khác Legia Warszawa (Youth) 24Bàn 3/trận Sân khác Stal Rzeszow Youth 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Legia Warszawa (Youth) 12Bàn 0.71/trận Tất cả 56Bàn 3.29/trận
Sân nhà Arka Gdynia (Youth) 4Bàn 0.5/trận Sân nhà 26Bàn 2.89/trận
Sân khác Cracovia Krakow (Youth) 7Bàn 0.64/trận Sân khác 31Bàn 3.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 15:17