x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Round 4   Tổng Số Trận: 8 trận,Thắng kèo: 1 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 50.00%
Round 4 12-07 00:00 Aalborg FC Helsingør 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Round 4 11-02 00:00 Hobro IK 1-1 Nordsjaelland 0 Hòa 2.5/3 Xỉu 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích 1-0
90Phút[1-1],120Phút[1-1],Phạt đền[4-3], Hobro IKThắng
Round 4 10-27 00:00 Holbaek 1-4 Randers FC 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 4 10-26 00:00 Silkeborg Hoãn Lyngby 9Thắng5Hòa4Bại Phân tích
Round 4 10-26 00:00 Fredericia 2-0 Herfolge Boldklub Koge 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 6Thắng12Hòa9Bại Phân tích 0-0
Round 4 10-25 22:59 Odense BK 0-3 Midtjylland F.C. *0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 14Thắng9Hòa21Bại Phân tích 0-1
Round 4 10-25 20:00 Jammerbugt Hoãn SønderjyskE Fodbold 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Round 4 10-25 05:00 FC Copenhagen Hoãn Brøndby IF 27Thắng19Hòa11Bại Phân tích
Round 3   Tổng Số Trận: 16 trận,Thắng kèo: 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 25.00% , Tài: 9 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 56.25%
Round 3 10-11 23:45 HIK Hellerup 2-2 Silkeborg 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
90Phút[2-2],120Phút[3-3],Phạt đền[3-4], SilkeborgThắng
Round 3 09-27 22:30 Vendsyssel 1-2 SønderjyskE Fodbold *0/0.5 Thua kèo 3 Hòa 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
Round 3 09-27 21:15 Vegar 0-4 Nordsjaelland 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 3 09-22 01:30 Fredericia 1-0 Aarhus Gymnastikforening *0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng0Hòa9Bại Phân tích 0-0
Round 3 09-21 23:15 Fremad Amager 2-3 Odense BK *0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
Round 3 09-21 01:30 Ledoje-Smorum 1-5 Brøndby IF 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
Round 3 09-21 00:00 Hvidovre IF 0-0 FC Helsingør 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
90Phút[0-0],120Phút[0-0],Phạt đền[3-4], FC HelsingørThắng
Round 3 09-21 00:00 Holbaek 1-0 AC Horsens 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 3 09-21 00:00 B 73 Slagelse 1-5 Hobro IK 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 3 09-20 23:15 Skive IK (n) 0-3 FC Copenhagen *2 Thua kèo 3.5 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 3 09-20 21:30 Middelfart G og 0-2 Aalborg 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 3 09-20 21:30 Greve Fodbold 0-7 Midtjylland F.C. 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 3 09-20 21:30 Hedensted 1-3 Lyngby 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-3
Round 3 09-20 21:30 Naestved 1-3 Herfolge Boldklub Koge 7Thắng2Hòa11Bại Phân tích 1-1
Round 3 09-20 21:30 Otterup 0-2 Randers FC 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
Round 3 09-19 21:30 0-3 Jammerbugt 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2   Tổng Số Trận: 26 trận,Thắng kèo: 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 16 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 9 trận, TL tài: 64.00%
Round 2 09-20 00:00 Kjellerup Silkeborg 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Round 2 09-08 00:30 Viborg 1-1 Aalborg *0/0.5 Thắng nửa 2.5 Xỉu 9Thắng6Hòa17Bại Phân tích 1-0
90Phút[1-1],120Phút[1-5], AalborgThắng
Round 2 09-07 00:00 Vendsyssel 0-0 Brabrand 1/1.5 Thua kèo 3 Xỉu 1Thắng1Hòa5Bại Phân tích 0-0
90Phút[0-0],120Phút[1-0], Vendsyssel Thắng
Round 2 09-05 23:30 Husum BK 0-3 FC Helsingør 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 2 09-05 22:15 Fredensborg BI 1-2 HIK Hellerup 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 2 08-31 00:30 Sunred Beach 1-5 Otterup 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 2 08-31 00:00 Bronshoj 0-2 Naestved 2Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-0
Round 2 08-31 00:00 Herfolge Boldklub Koge 3-3 Nykobing Falster 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 7Thắng2Hòa4Bại Phân tích 3-2
90Phút[3-3],120Phút[4-3], Herfolge Boldklub KogeThắng
Round 2 08-30 22:30 RKG 1-8 Fredericia 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-5
Round 2 08-30 22:30 Varde 3-3 AC Horsens 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
90Phút[3-3],120Phút[3-5], AC HorsensThắng
Round 2 08-30 22:30 Norresundby 2-3 Skive IK (n) 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 08-30 22:30 Vanlose 1-3 Fremad Amager 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
Round 2 08-30 00:00 Kolding FC 0-1 Hobro IK 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 2 08-30 00:00 VSK Arhus 1-4 Aarhus Gymnastikforening 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-3
Round 2 08-29 23:30 B 73 Slagelse 1-1 AB Copenhagen 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 08-29 22:30 Ledoje-Smorum 1-0 B93 Copenhagen 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 08-29 22:30 Skovlunde IF 1-5 Holbaek 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 2 08-29 22:30 Jammerbugt 3-1 Vejle 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 2 08-29 22:30 Aabyhoj IF 3-3 Middelfart G og 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-2
90Phút[3-3],120Phút[3-4], Middelfart G ogThắng
Round 2 08-29 22:30 Hedensted 1-0 Aarhus Fremad 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 08-29 22:30 1-0 Naesby 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 08-29 22:30 1-3 Hvidovre IF 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
Round 2 08-29 22:30 Frem Sakskobing 0-9 Greve Fodbold 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 2 08-29 22:30 Sven Roger Dahlen 0-1 Odense BK 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 08-29 22:30 Vegar 4-3 FC Sydvest 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
Round 2 08-29 22:30 2-7 Randers FC 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-4
Click Xem Toàn Bộ Lịch Thị Đấu

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
88trậnĐã thi đấu 333BànTổng số bàn thắng 97.73%[86trận]Trên 0.5
20.45%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 3.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.95%[73trận]Trên 1.5
15.91%[14trận]Tổng số trận hòa 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 68.18%[60trận]Trên 2.5
63.64%[56trận]Tổng số trận khách thắng 2.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 51.14%[45trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Fredericia
Cộng 4 trận 4 thắng
100%
Viborg
Cộng 2 trận 2 hòa
100%

Cộng 2 trận 1 bại
50%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Fredericia 15Bàn 3.75/trận Tất cả Vinder Vatanspor-VRI 0Bàn 0/trận
Sân nhà Fredericia 7Bàn 2.33/trận Sân nhà Kolding FC 0Bàn 0/trận
Sân khác Greve Fodbold 15Bàn 7.5/trận Sân khác KFUM Roskilde 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Copenhagen 0Bàn 0/trận Tất cả Andreas Linde 12Bàn 12/trận
Sân nhà Hvidovre IF 0Bàn 0/trận Sân nhà Andreas Linde 12Bàn 12/trận
Sân khác Vendsyssel 0Bàn 0/trận Sân khác Middelfart G og 5Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-17 14:10