x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

RUS YthCKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 03-03 17:00 [10] FK Anzhi Youth Rubin Kazan (R) [6] 2Thắng2Hòa10Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [13] Arsenal Tula Youth Terek Grozny U21 [15] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [2] CSKA Moscow (R) Ural Sverdlovsk Oblast U21 [16] 6Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [4] Zenit St. Petersburg U21 Amkar Perm(R) [11] 9Thắng6Hòa4Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [5] Lokomotiv Moscow U21 Spartak Moscow Youth [9] 2Thắng4Hòa16Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [14] [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [8] FC Ufa U21 Dinamo Moscow Youth [3] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
21 03-03 17:00 [1] FK Krasnodar Youth Rostov FK (R) [7] 5Thắng1Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

RUS YthCBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Krasnodar Youth 20 14 4 2 57 20 37 2.85 1 46 W W W W W W
2 CSKA Moscow (R) 20 13 4 3 43 16 27 2.15 0.8 43 W W W W W D
3 Dinamo Moscow Youth 20 12 6 2 46 21 25 2.3 1.05 42 W W D L W W
4 Zenit St. Petersburg U21 20 9 4 7 39 32 7 1.95 1.6 31 W W D D W W
5 Lokomotiv Moscow U21 20 9 4 7 38 31 7 1.9 1.55 31 L L W W W W
6 Rubin Kazan (R) 20 10 1 9 42 37 5 2.1 1.85 31 W L L L L W
7 Rostov FK (R) 20 8 6 6 28 26 2 1.4 1.3 30 D W W W L W
8 FC Ufa U21 20 8 5 7 26 23 3 1.3 1.15 29 L D W D L L
9 Spartak Moscow Youth 20 7 7 6 32 32 0 1.6 1.6 28 D D L D D D
10 FK Anzhi Youth 20 7 4 9 22 29 -7 1.1 1.45 25 W D L L W L
11 Amkar Perm(R) 20 6 5 9 26 24 2 1.3 1.2 23 W D L W W L
12 20 6 4 10 22 32 -10 1.1 1.6 22 L L D W L L
13 Arsenal Tula Youth 20 5 6 9 30 37 -7 1.5 1.85 21 L D W L D W
14 20 6 3 11 16 46 -30 0.8 2.3 21 L D L L L L
15 Terek Grozny U21 20 3 5 12 29 50 -21 1.45 2.5 14 L L D D L L
16 Ural Sverdlovsk Oblast U21 20 2 2 16 14 54 -40 0.7 2.7 8 L L L L L L

RUS YthCDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
160trậnĐã thi đấu 510BànTổng số bàn thắng 93.13%[149trận]Trên 0.5
50.63%[81trận]Tổng số trận nhà thắng 3.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[128trận]Trên 1.5
21.88%[35trận]Tổng số trận hòa 1.87BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 63.75%[102trận]Trên 2.5
27.50%[44trận]Tổng số trận khách thắng 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 42.50%[68trận]Trên3.5

RUS YthCBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Krasnodar Youth
Cộng 20 trận 14 thắng
70%
Spartak Moscow Youth
Cộng 20 trận 7 hòa
35%
Ural Sverdlovsk Oblast U21
Cộng 20 trận 16 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Krasnodar Youth 57Bàn 2.85/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 14Bàn 0.7/trận
Sân nhà FK Krasnodar Youth 32Bàn 3.56/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 9Bàn 0.82/trận
Sân khác FK Krasnodar Youth 25Bàn 2.27/trận Sân khác FK Anzhi Youth 5Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CSKA Moscow (R) 16Bàn 0.8/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 54Bàn 2.7/trận
Sân nhà Amkar Perm(R) 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 27Bàn 2.45/trận
Sân khác CSKA Moscow (R) 7Bàn 0.64/trận Sân khác 30Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 02:48