x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

RUS YthCKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 03-23 16:00 [12] Arsenal Tula Youth 1-2 Lokomotiv Moscow U21 [4] *0.5/1 Thua nửa 3/3.5 Xỉu 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 05-11 16:00 [5] Spartak Moscow Youth 0-1 Dinamo Moscow Youth [3] 0 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 8Thắng3Hòa8Bại Phân tích 0-0
30 05-12 16:00 [1] FK Krasnodar Youth 4-1 Rubin Kazan (R) [7] 1/1.5 Thắng kèo 3.5 Tài 3Thắng5Hòa5Bại Phân tích 2-0
30 05-12 17:00 [8] FC Ufa U21 6-1 [9] 0.5 Thắng kèo 3 Tài 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
30 05-12 18:00 [11] Rostov FK (R) 3-0 Ural Sverdlovsk Oblast U21 [16] 4Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 05-12 20:00 [2] CSKA Moscow (R) 3-2 FK Anzhi Youth [10] 1.5 Thua kèo 3 Tài 6Thắng4Hòa5Bại Phân tích 2-0
30 05-12 21:30 [12] Amkar Perm(R) 1-0 Terek Grozny U21 [15] *1/1.5 Thắng kèo 3 Xỉu 7Thắng6Hòa7Bại Phân tích 0-0
30 05-12 22:59 [6] Zenit St. Petersburg U21 7-0 [13] 1.5 Thắng kèo 3.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 3-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 57.14% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 57.14%

RUS YthCBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Krasnodar Youth 30 21 6 3 77 27 50 2.57 0.9 69 W W L W D W
2 CSKA Moscow (R) 30 20 6 4 67 24 43 2.23 0.8 66 W D W L W W
3 Dinamo Moscow Youth 30 18 6 6 68 34 34 2.27 1.13 60 L L L W W W
4 Lokomotiv Moscow U21 30 16 6 8 64 44 20 2.13 1.47 54 W W W D L W
5 Spartak Moscow Youth 30 14 7 9 54 39 15 1.8 1.3 49 L W W W W L
6 Zenit St. Petersburg U21 30 14 5 11 58 47 11 1.93 1.57 47 L W W W L W
7 FC Ufa U21 30 11 9 10 40 34 6 1.33 1.13 42 W D D D D W
8 Rubin Kazan (R) 30 12 4 14 56 56 0 1.87 1.87 40 D L W L D L
9 Rostov FK (R) 30 10 8 12 42 43 -1 1.4 1.43 38 L L L L L W
10 30 11 4 15 38 52 -14 1.27 1.73 37 W L W W L L
11 Amkar Perm(R) 30 10 6 14 35 44 -9 1.17 1.47 36 L W L L W W
12 FK Anzhi Youth 30 10 6 14 32 46 -14 1.07 1.53 36 W L W D L L
13 30 9 5 16 28 65 -37 0.93 2.17 32 W W W D D L
14 Arsenal Tula Youth 30 7 7 16 40 58 -18 1.33 1.93 28 L L L L D L
15 Terek Grozny U21 30 6 8 16 37 66 -29 1.23 2.2 26 D W L D W L
16 Ural Sverdlovsk Oblast U21 30 3 3 24 24 81 -57 0.8 2.7 12 L L L D L L

RUS YthCDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 760BànTổng số bàn thắng 93.75%[225trận]Trên 0.5
51.67%[124trận]Tổng số trận nhà thắng 3.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[192trận]Trên 1.5
20%[48trận]Tổng số trận hòa 1.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 63.33%[152trận]Trên 2.5
28.33%[68trận]Tổng số trận khách thắng 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40%[96trận]Trên3.5

RUS YthCBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Krasnodar Youth
Cộng 30 trận 21 thắng
70%
FC Ufa U21
Cộng 30 trận 9 hòa
30%
Ural Sverdlovsk Oblast U21
Cộng 30 trận 24 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Krasnodar Youth 77Bàn 2.57/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 24Bàn 0.8/trận
Sân nhà FK Krasnodar Youth 48Bàn 3.2/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 12Bàn 0.8/trận
Sân khác Lokomotiv Moscow U21 31Bàn 2.07/trận Sân khác FK Anzhi Youth 8Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CSKA Moscow (R) 24Bàn 0.8/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 81Bàn 2.7/trận
Sân nhà Amkar Perm(R) 10Bàn 0.67/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 41Bàn 2.73/trận
Sân khác FK Krasnodar Youth 11Bàn 0.73/trận Sân khác 41Bàn 2.73/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 14:57