x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-20 16:00 [6] Lokomotiv Moscow U21 3-2 Zenit St. Petersburg U21 [3] 0/0.5 Thắng kèo 3.5 Tài 9Thắng6Hòa6Bại Phân tích 2-0
30 05-20 16:00 [2] CSKA Moscow (R) 2-0 FK Anzhi Youth [8] 1.5/2 Thắng nửa 3.5 Xỉu 5Thắng3Hòa5Bại Phân tích 2-0
30 05-20 16:30 [16] FC Ufa U21 2-1 Ural Sverdlovsk Oblast U21 [13] 0 Thắng kèo 3.5 Xỉu 0Thắng2Hòa3Bại Phân tích 1-0
30 05-20 16:30 [15] Amkar Perm(R) 1-3 Rubin Kazan (R) [7] *0.5/1 Thua kèo 3.5 Tài 4Thắng5Hòa10Bại Phân tích 0-1
30 05-20 17:00 [9] Arsenal Tula Youth 0-2 Spartak Moscow Youth [1] *1.5/2 Thua nửa 3.5/4 Xỉu 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
30 05-20 18:00 [14] FK Orenburg Youth 2-0 Rostov FK (R) [12] 0/0.5 Thắng kèo 3 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
30 05-20 21:15 [10] Kryliya Sovetov U21 2-2 Terek Grozny U21 [4] *0/0.5 Thắng nửa 3/3.5 Tài 8Thắng1Hòa7Bại Phân tích 1-1
30 05-21 14:00 [11] Tom Tomsk (Trẻ) 0-7 FK Krasnodar Youth [5] *0.5/1 Thua kèo 3.5 Tài 4Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-3
Thắng kèo : 5 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 62.50% , Tài: 4 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 50%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Spartak Moscow Youth 30 21 5 4 78 29 49 2.6 0.97 68 W D W W W W
2 CSKA Moscow (R) 30 20 6 4 64 22 42 2.13 0.73 66 W D W D L W
3 Zenit St. Petersburg U21 30 16 6 8 64 36 28 2.13 1.2 54 D W D W L L
4 Terek Grozny U21 30 16 5 9 50 33 17 1.67 1.1 53 W W D W L D
5 FK Krasnodar Youth 30 15 6 9 68 43 25 2.27 1.43 51 D W W W W W
6 Lokomotiv Moscow U21 30 15 6 9 62 43 19 2.07 1.43 51 L L W W D W
7 Rubin Kazan (R) 30 12 11 7 48 46 2 1.6 1.53 47 L W D W W W
8 FK Anzhi Youth 30 13 3 14 49 56 -7 1.63 1.87 42 W L L W W L
9 Arsenal Tula Youth 30 9 7 14 38 44 -6 1.27 1.47 34 W W L D W L
10 Kryliya Sovetov U21 30 8 9 13 27 50 -23 0.9 1.67 33 L W L L L D
11 Tom Tomsk (Trẻ) 30 7 10 13 43 58 -15 1.43 1.93 31 L L L L W L
12 FK Orenburg Youth 30 6 12 12 32 46 -14 1.07 1.53 30 D L L L W W
13 Rostov FK (R) 30 8 5 17 34 52 -18 1.13 1.73 29 L W W L L L
14 Ural Sverdlovsk Oblast U21 30 6 11 13 38 60 -22 1.27 2 29 L L W L D L
15 FC Ufa U21 30 4 9 17 28 70 -42 0.93 2.33 21 W L D L L W
16 Amkar Perm(R) 30 3 11 16 30 65 -35 1 2.17 20 D L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 753BànTổng số bàn thắng 92.50%[222trận]Trên 0.5
44.58%[107trận]Tổng số trận nhà thắng 3.14BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.25%[195trận]Trên 1.5
25.42%[61trận]Tổng số trận hòa 1.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 59.58%[143trận]Trên 2.5
30%[72trận]Tổng số trận khách thắng 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40.42%[97trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Spartak Moscow Youth
Cộng 30 trận 21 thắng
70%
FK Orenburg Youth
Cộng 30 trận 12 hòa
40%
FC Ufa U21
Cộng 30 trận 17 bại
56.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Spartak Moscow Youth 78Bàn 2.6/trận Tất cả Kryliya Sovetov U21 27Bàn 0.9/trận
Sân nhà Spartak Moscow Youth 50Bàn 3.33/trận Sân nhà Kryliya Sovetov U21 13Bàn 0.87/trận
Sân khác FK Krasnodar Youth 35Bàn 2.33/trận Sân khác FK Orenburg Youth 10Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CSKA Moscow (R) 22Bàn 0.73/trận Tất cả FC Ufa U21 70Bàn 2.33/trận
Sân nhà CSKA Moscow (R) 9Bàn 0.6/trận Sân nhà FC Ufa U21 36Bàn 2.4/trận
Sân khác CSKA Moscow (R) 13Bàn 0.87/trận Sân khác FK Anzhi Youth 39Bàn 2.6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 03:25