x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 11-23 16:00 [13] Amkar Perm(R) 2-0 Dinamo Moscow Youth [2] 4Thắng6Hòa8Bại Phân tích 2-0
18 11-25 14:00 [13] Arsenal Tula Youth [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 11-25 18:00 [15] Terek Grozny U21 FC Ufa U21 [4] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
18 11-25 22:30 [5] Rubin Kazan (R) CSKA Moscow (R) [2] 8Thắng5Hòa7Bại Phân tích
18 11-26 12:00 [11] Lokomotiv Moscow U21 [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 11-26 12:00 [16] Ural Sverdlovsk Oblast U21 FK Krasnodar Youth [1] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
18 11-26 15:00 [8] Rostov FK (R) FK Anzhi Youth [10] 4Thắng1Hòa7Bại Phân tích
18 11-26 18:00 [6] Spartak Moscow Youth Zenit St. Petersburg U21 [7] 12Thắng2Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Krasnodar Youth 17 11 4 2 43 19 24 2.53 1.12 37 D L W W W W
2 CSKA Moscow (R) 17 11 3 3 36 15 21 2.12 0.88 36 D W W W W W
3 Dinamo Moscow Youth 18 10 6 2 41 21 20 2.28 1.17 36 W W W W D L
4 FC Ufa U21 17 8 4 5 26 18 8 1.53 1.06 28 D W L L D W
5 Rubin Kazan (R) 17 9 1 7 35 33 2 2.06 1.94 28 W L L W L L
6 Spartak Moscow Youth 17 7 4 6 28 28 0 1.65 1.65 25 W W D D D L
7 Zenit St. Petersburg U21 17 7 3 7 29 28 1 1.71 1.65 24 L L L W W D
8 Rostov FK (R) 17 6 6 5 24 23 1 1.41 1.35 24 L W L D W W
9 Lokomotiv Moscow U21 17 6 4 7 27 28 -1 1.59 1.65 22 D L L L L W
10 FK Anzhi Youth 17 6 4 7 17 26 -9 1 1.53 22 W W W W D L
11 17 6 3 8 16 30 -14 0.94 1.76 21 L L W L D L
12 Amkar Perm(R) 18 5 5 8 24 23 1 1.33 1.28 20 W D W D L W
13 17 5 4 8 19 25 -6 1.12 1.47 19 W L W L L D
14 Arsenal Tula Youth 17 4 5 8 28 34 -6 1.65 2 17 D W L L D W
15 Terek Grozny U21 17 3 4 10 26 37 -11 1.53 2.18 13 L L L L L D
16 Ural Sverdlovsk Oblast U21 17 2 2 13 14 45 -31 0.82 2.65 8 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
137trậnĐã thi đấu 433BànTổng số bàn thắng 92.70%[127trận]Trên 0.5
51%[70trận]Tổng số trận nhà thắng 3.16BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.29%[110trận]Trên 1.5
22.63%[31trận]Tổng số trận hòa 1.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.96%[89trận]Trên 2.5
26.28%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 43%[59trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
CSKA Moscow (R)
Cộng 17 trận 11 thắng
64.7%
Dinamo Moscow Youth
Cộng 18 trận 6 hòa
33.3%
Ural Sverdlovsk Oblast U21
Cộng 17 trận 13 bại
76.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Krasnodar Youth 43Bàn 2.53/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 14Bàn 0.82/trận
Sân nhà Dinamo Moscow Youth 27Bàn 3/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 9Bàn 1/trận
Sân khác FK Krasnodar Youth 19Bàn 2.11/trận Sân khác FK Anzhi Youth 5Bàn 0.62/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả CSKA Moscow (R) 15Bàn 0.88/trận Tất cả Ural Sverdlovsk Oblast U21 45Bàn 2.65/trận
Sân nhà Amkar Perm(R) 4Bàn 0.44/trận Sân nhà Ural Sverdlovsk Oblast U21 21Bàn 2.33/trận
Sân khác CSKA Moscow (R) 6Bàn 0.67/trận Sân khác Ural Sverdlovsk Oblast U21 24Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 02:18