x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 08-18 00:35 [2] Nữ LSK Kvinner 1-0 Avaldsnes (w) [1] 11Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
14 08-19 20:00 [6] Roa (w) 2-0 Kolbotn (w) [9] 13Thắng3Hòa8Bại Phân tích 1-0
14 08-19 20:30 [4] Arna Bjornar (w) 2-3 Valerenga (w) [8] 6Thắng2Hòa6Bại Phân tích 2-1
14 08-19 21:00 [5] Klepp (w) 0-0 Sandviken (w) [10] 8Thắng2Hòa7Bại Phân tích 0-0
14 08-20 18:00 [12] Medkila (w) Trondheims Orn (w) [8] 3Thắng0Hòa6Bại Phân tích
14 08-20 22:59 [11] Grand Bodo (w) Stabaek (w) [3] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ LSK Kvinner 14 11 2 1 35 12 23 2.5 0.86 35 W W W W L W
2 Avaldsnes (w) 15 10 3 2 31 12 19 2.07 0.8 33 L W W W W L
3 Stabaek (w) 12 8 2 2 27 9 18 2.25 0.75 26 W D D L W W
4 Roa (w) 15 7 4 4 29 17 12 1.93 1.13 25 W W D W L W
5 Klepp (w) 14 7 3 4 24 18 6 1.71 1.29 24 W D L W L D
6 Arna Bjornar (w) 13 6 5 2 22 16 6 1.69 1.23 23 D W W L W L
7 Valerenga (w) 13 6 2 5 24 19 5 1.85 1.46 20 W L W L W W
8 Trondheims Orn (w) 13 5 3 5 23 20 3 1.77 1.54 18 L W L D W W
9 Kolbotn (w) 14 2 2 10 9 29 -20 0.64 2.07 8 L D W L L L
10 Sandviken (w) 13 1 4 8 11 19 -8 0.85 1.46 7 L L L L D D
11 Grand Bodo (w) 13 1 2 10 16 48 -32 1.23 3.69 5 L L D L L L
12 Medkila (w) 13 0 2 11 6 38 -32 0.46 2.92 2 L L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
81trậnĐã thi đấu 257BànTổng số bàn thắng 95%[77trận]Trên 0.5
44.44%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 3.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[64trận]Trên 1.5
20.99%[17trận]Tổng số trận hòa 1.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.56%[45trận]Trên 2.5
34.57%[28trận]Tổng số trận khách thắng 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 39.51%[32trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ LSK Kvinner
Cộng 14 trận 11 thắng
78.6%
Arna Bjornar (w)
Cộng 13 trận 5 hòa
38.5%
Medkila (w)
Cộng 13 trận 11 bại
84.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ LSK Kvinner 35Bàn 2.5/trận Tất cả Medkila (w) 6Bàn 0.46/trận
Sân nhà Nữ LSK Kvinner 26Bàn 3.25/trận Sân nhà Medkila (w) 3Bàn 0.43/trận
Sân khác Valerenga (w) 18Bàn 2.25/trận Sân khác Medkila (w) 3Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Stabaek (w) 9Bàn 0.75/trận Tất cả Grand Bodo (w) 48Bàn 3.69/trận
Sân nhà Stabaek (w) 3Bàn 0.5/trận Sân nhà Grand Bodo (w) 19Bàn 3.17/trận
Sân khác Roa (w) 4Bàn 0.57/trận Sân khác Grand Bodo (w) 29Bàn 4.14/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 16:41