x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 11-04 20:00 [4] Klepp (w) 0-0 Arna Bjornar (w) [6] 4Thắng4Hòa15Bại Phân tích 0-0
22 11-04 20:00 [9] Sandviken (w) 0-2 Roa (w) [5] 2Thắng3Hòa12Bại Phân tích 0-1
22 11-04 20:00 [7] Valerenga (w) 2-5 Nữ LSK Kvinner [1] 1Thắng2Hòa10Bại Phân tích 1-1
22 11-04 20:00 [2] Avaldsnes (w) 5-0 Medkila (w) [12] 8Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-0
22 11-04 20:00 [10] Kolbotn (w) 2-0 Grand Bodo (w) [11] 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
22 11-04 20:00 [3] Stabaek (w) 5-2 Trondheims Orn (w) [8] 15Thắng3Hòa0Bại Phân tích 2-2
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ LSK Kvinner 22 19 2 1 68 18 50 3.09 0.82 59 W W W W W W
2 Avaldsnes (w) 22 15 3 4 51 17 34 2.32 0.77 48 W W L L W W
3 Stabaek (w) 22 13 4 5 46 23 23 2.09 1.05 43 D W L W L W
4 Klepp (w) 22 12 4 6 34 24 10 1.55 1.09 40 L W W W W D
5 Roa (w) 22 11 4 7 42 28 14 1.91 1.27 37 L W L W L W
6 Arna Bjornar (w) 22 9 8 5 39 28 11 1.77 1.27 35 L D W L W D
7 Valerenga (w) 22 10 4 8 38 33 5 1.73 1.5 34 L D W D W L
8 Trondheims Orn (w) 22 8 6 8 36 36 0 1.64 1.64 30 W W D D L L
9 Sandviken (w) 22 4 6 12 23 34 -11 1.05 1.55 18 L L D W L L
10 Kolbotn (w) 22 4 3 15 17 43 -26 0.77 1.95 15 L L L L W W
11 Grand Bodo (w) 22 2 2 18 30 80 -50 1.36 3.64 8 W L L L L L
12 Medkila (w) 22 1 2 19 9 69 -60 0.41 3.14 5 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
132trậnĐã thi đấu 433BànTổng số bàn thắng 95.45%[126trận]Trên 0.5
45.45%[60trận]Tổng số trận nhà thắng 3.28BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.30%[106trận]Trên 1.5
18.18%[24trận]Tổng số trận hòa 1.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.55%[72trận]Trên 2.5
36.36%[48trận]Tổng số trận khách thắng 1.44BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 42.42%[56trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ LSK Kvinner
Cộng 22 trận 19 thắng
86.4%
Arna Bjornar (w)
Cộng 22 trận 8 hòa
36.4%
Medkila (w)
Cộng 22 trận 19 bại
86.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ LSK Kvinner 68Bàn 3.09/trận Tất cả Medkila (w) 9Bàn 0.41/trận
Sân nhà Nữ LSK Kvinner 37Bàn 3.36/trận Sân nhà Medkila (w) 5Bàn 0.45/trận
Sân khác Nữ LSK Kvinner 31Bàn 2.82/trận Sân khác Medkila (w) 4Bàn 0.36/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Avaldsnes (w) 17Bàn 0.77/trận Tất cả Grand Bodo (w) 80Bàn 3.64/trận
Sân nhà Avaldsnes (w) 6Bàn 0.55/trận Sân nhà Grand Bodo (w) 34Bàn 3.09/trận
Sân khác Avaldsnes (w) 11Bàn 1/trận Sân khác Grand Bodo (w) 46Bàn 4.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 04:33