x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 06-24 19:00 [5] Roa (w) 4-0 Sandviken (w) [9] 11Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-0
10 06-24 20:00 [4] Klepp (w) 2-2 Stabaek (w) [3] 2Thắng4Hòa12Bại Phân tích 2-1
10 06-24 20:00 [11] Grand Bodo (w) 1-1 Kolbotn (w) [10] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích 1-1
10 06-24 20:00 [1] Nữ LSK Kvinner 2-1 Valerenga (w) [7] 9Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-0
10 06-25 18:00 [12] Medkila (w) Arna Bjornar (w) [6] 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích
10 06-25 19:00 [2] Avaldsnes (w) Trondheims Orn (w) [8] 3Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ LSK Kvinner 10 8 2 0 30 8 22 3 0.8 26 W W W D W W
2 Avaldsnes (w) 10 6 3 1 21 11 10 2.1 1.1 21 W W W D D L
3 Stabaek (w) 9 6 2 1 24 8 16 2.67 0.89 20 L W W W D D
4 Klepp (w) 10 6 2 2 19 13 6 1.9 1.3 20 L W W W W D
5 Roa (w) 11 5 3 3 23 12 11 2.09 1.09 18 L W W D W W
6 Arna Bjornar (w) 8 3 5 0 15 9 6 1.88 1.13 14 D W W W D D
7 Valerenga (w) 9 3 2 4 15 13 2 1.67 1.44 11 D W W L W L
8 Trondheims Orn (w) 9 3 2 4 13 17 -4 1.44 1.89 11 L L L W L W
9 Sandviken (w) 9 1 2 6 10 15 -5 1.11 1.67 5 L L L W L L
10 Kolbotn (w) 10 1 2 7 6 22 -16 0.6 2.2 5 L L L D L D
11 Grand Bodo (w) 10 1 2 7 15 35 -20 1.5 3.5 5 L W L L L D
12 Medkila (w) 9 0 1 8 5 33 -28 0.56 3.67 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
57trậnĐã thi đấu 196BànTổng số bàn thắng 96.49%[55trận]Trên 0.5
40.35%[23trận]Tổng số trận nhà thắng 3.44BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 87.72%[50trận]Trên 1.5
24.56%[14trận]Tổng số trận hòa 1.86BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.91%[37trận]Trên 2.5
35%[20trận]Tổng số trận khách thắng 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 43.86%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ LSK Kvinner
Cộng 10 trận 8 thắng
80%
Arna Bjornar (w)
Cộng 8 trận 5 hòa
62.5%
Medkila (w)
Cộng 9 trận 8 bại
88.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ LSK Kvinner 30Bàn 3/trận Tất cả Medkila (w) 5Bàn 0.56/trận
Sân nhà Nữ LSK Kvinner 23Bàn 3.83/trận Sân nhà Kolbotn (w) 1Bàn 0.25/trận
Sân khác Avaldsnes (w) 13Bàn 3.25/trận Sân khác Trondheims Orn (w) 2Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Stabaek (w) 8Bàn 0.89/trận Tất cả Grand Bodo (w) 35Bàn 3.5/trận
Sân nhà Stabaek (w) 2Bàn 0.5/trận Sân nhà Medkila (w) 17Bàn 3.4/trận
Sân khác Roa (w) 2Bàn 0.4/trận Sân khác Grand Bodo (w) 22Bàn 4.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:39