x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 10-28 19:00 [5] Roa (w) Klepp (w) [4] 12Thắng7Hòa3Bại Phân tích
21 10-28 19:00 [12] Medkila (w) Kolbotn (w) [10] 0Thắng2Hòa6Bại Phân tích
21 10-28 19:00 [1] Nữ LSK Kvinner Stabaek (w) [3] 6Thắng6Hòa6Bại Phân tích
21 10-28 19:00 [8] Trondheims Orn (w) Avaldsnes (w) [2] 3Thắng3Hòa3Bại Phân tích
21 10-28 19:00 [6] Arna Bjornar (w) Sandviken (w) [9] 12Thắng4Hòa1Bại Phân tích
21 10-28 19:00 [11] Grand Bodo (w) Valerenga (w) [7] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ LSK Kvinner 20 17 2 1 60 14 46 3 0.7 53 W W W W W W
2 Avaldsnes (w) 20 13 3 4 43 16 27 2.15 0.8 42 L W W W L L
3 Stabaek (w) 20 12 4 4 39 18 21 1.95 0.9 40 W D D W L W
4 Klepp (w) 20 11 3 6 33 24 9 1.65 1.2 36 W L L W W W
5 Roa (w) 20 10 4 6 40 27 13 2 1.35 34 W W L W L W
6 Arna Bjornar (w) 20 8 7 5 37 28 9 1.85 1.4 31 D W L D W L
7 Valerenga (w) 20 9 4 7 33 26 7 1.65 1.3 31 L W L D W D
8 Trondheims Orn (w) 20 8 6 6 33 28 5 1.65 1.4 30 D L W W D D
9 Sandviken (w) 20 4 6 10 23 30 -7 1.15 1.5 18 D W L L D W
10 Kolbotn (w) 20 2 3 15 12 42 -30 0.6 2.1 9 D L L L L L
11 Grand Bodo (w) 20 2 2 16 28 75 -47 1.4 3.75 8 L L W L L L
12 Medkila (w) 20 1 2 17 8 61 -53 0.4 3.05 5 L L L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
120trậnĐã thi đấu 389BànTổng số bàn thắng 95.83%[115trận]Trên 0.5
45.83%[55trận]Tổng số trận nhà thắng 3.24BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80%[96trận]Trên 1.5
19.17%[23trận]Tổng số trận hòa 1.83BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.17%[65trận]Trên 2.5
35%[42trận]Tổng số trận khách thắng 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 40.83%[49trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ LSK Kvinner
Cộng 20 trận 17 thắng
85%
Arna Bjornar (w)
Cộng 20 trận 7 hòa
35%
Medkila (w)
Cộng 20 trận 17 bại
85%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ LSK Kvinner 60Bàn 3/trận Tất cả Medkila (w) 8Bàn 0.4/trận
Sân nhà Nữ LSK Kvinner 34Bàn 3.4/trận Sân nhà Medkila (w) 4Bàn 0.4/trận
Sân khác Nữ LSK Kvinner 26Bàn 2.6/trận Sân khác Medkila (w) 4Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ LSK Kvinner 14Bàn 0.7/trận Tất cả Grand Bodo (w) 75Bàn 3.75/trận
Sân nhà Nữ LSK Kvinner 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Grand Bodo (w) 31Bàn 3.1/trận
Sân khác Stabaek (w) 9Bàn 0.9/trận Sân khác Grand Bodo (w) 44Bàn 4.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 16:27