x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
31 10-21 18:00 [2] Almaty Kairat F.C. Akzhayik Oral [11] 6Thắng3Hòa2Bại Phân tích
31 10-21 18:00 [9] FK Taraz FC Shakhtyor Karagandy [6] 5Thắng3Hòa15Bại Phân tích
31 10-21 18:00 [4] Irtysh Pavlodar FK Aktobe Lento [10] 9Thắng7Hòa17Bại Phân tích
31 10-22 18:00 [5] Tobol Kostanai Okzhetpes [12] 8Thắng4Hòa5Bại Phân tích
31 10-22 18:00 [3] Ordabasy Lokomotiv Astana [1] 7Thắng4Hòa16Bại Phân tích
31 10-22 18:00 [7] Kaisar Kyzylorda FK Atyrau [8] 8Thắng5Hòa6Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Astana 29 23 4 2 67 17 50 2.31 0.59 73 W W W D W W
2 Almaty Kairat F.C. 30 20 9 1 68 25 43 2.27 0.83 69 W W W W W D
3 Ordabasy 30 16 4 10 39 32 7 1.3 1.07 52 D W D L L W
4 Irtysh Pavlodar 30 10 11 9 31 30 1 1.03 1 41 D L L W D L
5 Tobol Kostanai 30 10 10 10 29 24 5 0.97 0.8 40 W W D L L D
6 FC Shakhtyor Karagandy 30 11 3 16 32 46 -14 1.07 1.53 36 L W W L L W
7 Kaisar Kyzylorda 30 9 8 13 25 35 -10 0.83 1.17 35 D L L W W L
8 FK Atyrau 30 9 8 13 30 46 -16 1 1.53 35 L L D L W W
9 FK Taraz 30 8 8 14 25 43 -18 0.83 1.43 32 D L L L W L
10 FK Aktobe Lento 30 7 8 15 33 42 -9 1.1 1.4 29 W W D W L L
11 Akzhayik Oral 30 7 8 15 28 43 -15 0.93 1.43 29 L W W W L L
12 Okzhetpes 29 7 3 19 24 48 -24 0.83 1.66 24 L L L L L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
179trậnĐã thi đấu 431BànTổng số bàn thắng 93.30%[167trận]Trên 0.5
46.37%[83trận]Tổng số trận nhà thắng 2.41BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.16%[122trận]Trên 1.5
23.46%[42trận]Tổng số trận hòa 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.69%[80trận]Trên 2.5
30.17%[54trận]Tổng số trận khách thắng 0.99BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.11%[36trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Astana
Cộng 29 trận 23 thắng
79.3%
Irtysh Pavlodar
Cộng 30 trận 11 hòa
36.7%
Okzhetpes
Cộng 29 trận 19 bại
65.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Almaty Kairat F.C. 68Bàn 2.27/trận Tất cả Okzhetpes 24Bàn 0.83/trận
Sân nhà Lokomotiv Astana 40Bàn 2.86/trận Sân nhà FK Taraz 12Bàn 0.8/trận
Sân khác Almaty Kairat F.C. 29Bàn 1.93/trận Sân khác Kaisar Kyzylorda 8Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lokomotiv Astana 17Bàn 0.59/trận Tất cả Okzhetpes 48Bàn 1.66/trận
Sân nhà Lokomotiv Astana 4Bàn 0.29/trận Sân nhà Okzhetpes 22Bàn 1.47/trận
Sân khác Irtysh Pavlodar 11Bàn 0.73/trận Sân khác FK Atyrau 30Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 15:12