x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

DEN WD2Kết quả

1 2 3 4 5
6 7 8 9 10
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
7 04-15 20:15 [5] 0-1 IF Lyseng Women's [4] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
7 05-26 17:30 [3] ASA Aarhus (w) Naesby BK (w) [1] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích
7 05-27 21:00 [2] Sonderjyske (w) [5] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

DEN WD2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Naesby BK (w) 6 5 1 0 16 7 9 2.67 1.17 16 W D W W W W
2 6 4 0 2 15 9 6 2.5 1.5 12 W W W W L L
3 ASA Aarhus (w) 6 3 2 1 15 4 11 2.5 0.67 11 W D W L D W
4 IF Lyseng Women's 6 3 0 3 10 9 1 1.67 1.5 9 L W L L W W
5 Sonderjyske (w) 6 1 0 5 9 26 -17 1.5 4.33 3 L L L W L L
6 6 0 1 5 4 14 -10 0.67 2.33 1 L L L L D L

DEN WD2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
146trậnĐã thi đấu 615BànTổng số bàn thắng 98.63%[144trận]Trên 0.5
48.63%[71trận]Tổng số trận nhà thắng 4.21BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 88.36%[129trận]Trên 1.5
10.96%[16trận]Tổng số trận hòa 2.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 76.71%[112trận]Trên 2.5
40.41%[59trận]Tổng số trận khách thắng 1.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 56.85%[83trận]Trên3.5

DEN WD2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất

Cộng 19 trận 13 thắng
68.4%
ASA Aarhus (w)
Cộng 20 trận 3 hòa
15%
Sonderjyske (w)
Cộng 20 trận 18 bại
90%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả 71Bàn 3.74/trận Tất cả IF Skjold Birkerod (w) 13Bàn 0.65/trận
Sân nhà 36Bàn 4/trận Sân nhà IF Skjold Birkerod (w) 10Bàn 0.91/trận
Sân khác 35Bàn 3.5/trận Sân khác IF Skjold Birkerod (w) 3Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Greve (w) 11Bàn 0.79/trận Tất cả Sonderjyske (w) 106Bàn 5.3/trận
Sân nhà Greve (w) 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Sonderjyske (w) 60Bàn 5.45/trận
Sân khác Greve (w) 9Bàn 1.29/trận Sân khác Sonderjyske (w) 46Bàn 5.11/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 03:29