x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 10-28 19:00 [8] IF Skjold Birkerod (w) [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 19:00 [5] Sundby BK (w) Herlufsholm GF Women's [6] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 19:00 [2] Osterbro IF (w) [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 19:00 [1] Greve (w) FC Damso (w) [4] 4Thắng2Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Greve (w) 9 7 1 1 30 10 20 3.33 1.11 22 W W W W W W
2 10 5 3 2 18 13 5 1.8 1.3 18 W D W W L W
3 Osterbro IF (w) 9 5 2 2 14 9 5 1.56 1 17 W L W W L W
4 FC Damso (w) 10 5 1 4 15 10 5 1.5 1 16 D L W L W W
5 Sundby BK (w) 9 4 1 4 21 12 9 2.33 1.33 13 W L L L W L
6 Herlufsholm GF Women's 8 3 0 5 9 11 -2 1.13 1.38 9 L L W L W L
7 8 1 1 6 9 24 -15 1.13 3 4 L L W L L L
8 IF Skjold Birkerod (w) 9 1 1 7 7 34 -27 0.78 3.78 4 W L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
74trậnĐã thi đấu 312BànTổng số bàn thắng 100%[74trận]Trên 0.5
51.35%[38trận]Tổng số trận nhà thắng 4.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 89.19%[66trận]Trên 1.5
13.51%[10trận]Tổng số trận hòa 2.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 72.97%[54trận]Trên 2.5
35.14%[26trận]Tổng số trận khách thắng 1.91BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 56.76%[42trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Thisted FC (w)
Cộng 9 trận 8 thắng
88.9%

Cộng 10 trận 3 hòa
30%
Sonderjyske (w)
Cộng 10 trận 9 bại
90%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vildbjerg SF (w) 39Bàn 4.33/trận Tất cả IF Skjold Birkerod (w) 7Bàn 0.78/trận
Sân nhà 23Bàn 4.6/trận Sân nhà 3Bàn 0.6/trận
Sân khác Vildbjerg SF (w) 21Bàn 4.2/trận Sân khác Sonderjyske (w) 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Osterbro IF (w) 9Bàn 1/trận Tất cả Sonderjyske (w) 53Bàn 5.3/trận
Sân nhà Osterbro IF (w) 2Bàn 0.4/trận Sân nhà Sonderjyske (w) 30Bàn 6/trận
Sân khác Naesby BK (w) 6Bàn 1.5/trận Sân khác Sonderjyske (w) 23Bàn 4.6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 15:34