x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 11-18 19:00 [6] 1-2 FC Damso (w) [5] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
14 11-18 19:00 [1] Greve (w) 6-0 IF Skjold Birkerod (w) [8] 4Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-0
14 11-18 19:00 [2] 3-0 Sundby BK (w) [7] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
14 11-18 19:00 [4] Herlufsholm GF Women's 3-1 Osterbro IF (w) [3] 4Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Greve (w) 14 11 2 1 47 11 36 3.36 0.79 35 W W D W W W
2 14 9 3 2 34 15 19 2.43 1.07 30 L W W W W W
3 Herlufsholm GF Women's 14 7 1 6 23 18 5 1.64 1.29 22 W L D W W W
4 FC Damso (w) 14 6 2 6 19 20 -1 1.36 1.43 20 W W L D L W
5 Osterbro IF (w) 14 6 2 6 19 26 -7 1.36 1.86 20 W L W L L L
6 14 5 1 8 26 34 -8 1.86 2.43 16 W W W L W L
7 Sundby BK (w) 14 4 2 8 30 28 2 2.14 2 14 L L D L L L
8 IF Skjold Birkerod (w) 14 1 1 12 10 56 -46 0.71 4 4 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
110trậnĐã thi đấu 480BànTổng số bàn thắng 99%[109trận]Trên 0.5
50%[55trận]Tổng số trận nhà thắng 4.36BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 89%[98trận]Trên 1.5
11.82%[13trận]Tổng số trận hòa 2.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 77.27%[85trận]Trên 2.5
38.18%[42trận]Tổng số trận khách thắng 1.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 59%[65trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Greve (w)
Cộng 14 trận 11 thắng
78.6%

Cộng 14 trận 3 hòa
21.4%
Sonderjyske (w)
Cộng 14 trận 13 bại
92.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả 56Bàn 4.31/trận Tất cả IF Skjold Birkerod (w) 10Bàn 0.71/trận
Sân nhà 31Bàn 4.43/trận Sân nhà IF Skjold Birkerod (w) 7Bàn 1/trận
Sân khác Vildbjerg SF (w) 26Bàn 3.71/trận Sân khác IF Skjold Birkerod (w) 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Greve (w) 11Bàn 0.79/trận Tất cả Sonderjyske (w) 80Bàn 5.71/trận
Sân nhà Greve (w) 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Sonderjyske (w) 42Bàn 6/trận
Sân khác Greve (w) 9Bàn 1.29/trận Sân khác Sonderjyske (w) 38Bàn 5.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 15:19