x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN WD1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 09-09 11:00 [5] AC Nagano Parceiro Nữ Nữ Vegalta Sendai [8] 3Thắng2Hòa5Bại Phân tích
10 09-09 11:00 [7] Nữ Albirex Niigata NTV Beleza (w) [1] 5Thắng6Hòa24Bại Phân tích
10 09-09 11:00 [9] Cerezo Osaka Sakai (w) Nippon Sport Science Universit (w) [10] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
10 09-09 11:00 [6] JEF United Ichihara Chiba (w) Nữ Urawa Red Diamonds [4] 8Thắng5Hòa18Bại Phân tích
10 09-09 11:00 [3] Kanagawa University (w) Nữ INAC [2] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

JPN WD1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 NTV Beleza (w) 9 6 2 1 14 4 10 1.56 0.44 20 D W D W W W
2 Nữ INAC 9 6 1 2 21 6 15 2.33 0.67 19 L W W W D L
3 Kanagawa University (w) 9 6 1 2 14 8 6 1.56 0.89 19 D W W W W W
4 Nữ Urawa Red Diamonds 9 6 0 3 15 8 7 1.67 0.89 18 W L L W W W
5 AC Nagano Parceiro Nữ 9 4 2 3 12 12 0 1.33 1.33 14 W W L L D D
6 JEF United Ichihara Chiba (w) 9 3 4 2 8 7 1 0.89 0.78 13 W L D L W D
7 Nữ Albirex Niigata 9 3 2 4 11 14 -3 1.22 1.56 11 W W D W L L
8 Nữ Vegalta Sendai 9 1 3 5 6 16 -10 0.67 1.78 6 L L D L L D
9 Cerezo Osaka Sakai (w) 9 1 1 7 8 22 -14 0.89 2.44 4 L L D L L L
10 Nippon Sport Science Universit (w) 9 0 2 7 6 18 -12 0.67 2 2 L L D L L D

JPN WD1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
45trậnĐã thi đấu 115BànTổng số bàn thắng 95.56%[43trận]Trên 0.5
44.44%[20trận]Tổng số trận nhà thắng 2.56BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.11%[32trận]Trên 1.5
20%[9trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.22%[19trận]Trên 2.5
35.56%[16trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.89%[13trận]Trên3.5

JPN WD1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kanagawa University (w)
Cộng 9 trận 6 thắng
66.7%
JEF United Ichihara Chiba (w)
Cộng 9 trận 4 hòa
44.4%
Nippon Sport Science Universit (w)
Cộng 9 trận 7 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ INAC 21Bàn 2.33/trận Tất cả Nippon Sport Science Universit (w) 6Bàn 0.67/trận
Sân nhà Nữ INAC 11Bàn 2.2/trận Sân nhà Nữ Albirex Niigata 3Bàn 0.75/trận
Sân khác Nữ INAC 10Bàn 2.5/trận Sân khác Nữ Vegalta Sendai 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 4Bàn 0.44/trận Tất cả Cerezo Osaka Sakai (w) 22Bàn 2.44/trận
Sân nhà Kanagawa University (w) 0Bàn 0/trận Sân nhà Cerezo Osaka Sakai (w) 11Bàn 2.75/trận
Sân khác Nữ Urawa Red Diamonds 1Bàn 0.33/trận Sân khác Cerezo Osaka Sakai (w) 11Bàn 2.2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 16:14