x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 08-19 11:00 [7] Kanagawa University (w) Nữ Vegalta Sendai [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 08-19 11:00 [10] AS Elfen Sayama Women's Nữ IGA Kunoichi [9] 6Thắng2Hòa8Bại Phân tích
11 08-19 11:00 [1] NTV Beleza (w) Nữ Urawa Red Diamonds [5] 15Thắng9Hòa8Bại Phân tích
11 08-19 11:00 [2] Nữ INAC Nữ Albirex Niigata [8] 19Thắng8Hòa3Bại Phân tích
11 08-19 11:00 [3] AC Nagano Parceiro Nữ JEF United Ichihara Chiba (w) [6] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 NTV Beleza (w) 10 7 2 1 21 3 18 2.1 0.3 23 D W D W L W
2 Nữ INAC 10 6 2 2 16 8 8 1.6 0.8 20 W D L D W W
3 AC Nagano Parceiro Nữ 10 5 3 2 18 8 10 1.8 0.8 18 D D W W W D
4 Nữ Vegalta Sendai 10 5 3 2 11 10 1 1.1 1 18 D L W W W D
5 Nữ Urawa Red Diamonds 10 5 1 4 17 9 8 1.7 0.9 16 D W W W W L
6 JEF United Ichihara Chiba (w) 10 5 0 5 10 13 -3 1 1.3 15 L L W L W W
7 Kanagawa University (w) 10 3 4 3 11 13 -2 1.1 1.3 13 W D D L L W
8 Nữ Albirex Niigata 10 2 2 6 5 16 -11 0.5 1.6 8 W D L L L L
9 Nữ IGA Kunoichi 10 1 2 7 8 16 -8 0.8 1.6 5 L L L D L L
10 AS Elfen Sayama Women's 10 1 1 8 5 26 -21 0.5 2.6 4 L W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
50trậnĐã thi đấu 122BànTổng số bàn thắng 94%[47trận]Trên 0.5
48%[24trận]Tổng số trận nhà thắng 2.44BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68%[34trận]Trên 1.5
20%[10trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50%[25trận]Trên 2.5
32%[16trận]Tổng số trận khách thắng 1.02BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
NTV Beleza (w)
Cộng 10 trận 7 thắng
70%
Kanagawa University (w)
Cộng 10 trận 4 hòa
40%
AS Elfen Sayama Women's
Cộng 10 trận 8 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 21Bàn 2.1/trận Tất cả AS Elfen Sayama Women's 5Bàn 0.5/trận
Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 13Bàn 2.17/trận Sân nhà AS Elfen Sayama Women's 2Bàn 0.5/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 13Bàn 2.6/trận Sân khác Nữ Albirex Niigata 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 3Bàn 0.3/trận Tất cả AS Elfen Sayama Women's 26Bàn 2.6/trận
Sân nhà AC Nagano Parceiro Nữ 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Nữ IGA Kunoichi 9Bàn 1.8/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 1Bàn 0.2/trận Sân khác AS Elfen Sayama Women's 20Bàn 3.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:23