x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 10-07 11:00 [4] Nữ Vegalta Sendai 1-0 JEF United Ichihara Chiba (w) [7] 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích 1-0
18 10-07 11:00 [3] Nữ Urawa Red Diamonds 0-0 AC Nagano Parceiro Nữ [5] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
18 10-07 11:00 [10] Nữ IGA Kunoichi 0-2 Nữ Albirex Niigata [6] 6Thắng5Hòa14Bại Phân tích 0-1
18 10-07 11:00 [8] Kanagawa University (w) 1-3 Nữ INAC [2] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
18 10-07 11:00 [9] AS Elfen Sayama Women's 0-4 NTV Beleza (w) [1] 0Thắng1Hòa12Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 NTV Beleza (w) 18 15 2 1 39 8 31 2.17 0.44 47 W W W W W W
2 Nữ INAC 18 12 3 3 31 12 19 1.72 0.67 39 W W L W W W
3 Nữ Urawa Red Diamonds 18 10 2 6 29 14 15 1.61 0.78 32 L W W L W D
4 Nữ Vegalta Sendai 18 9 3 6 21 23 -2 1.17 1.28 30 W L L W W W
5 Nữ Albirex Niigata 18 7 4 7 18 21 -3 1 1.17 25 D W W W L W
6 AC Nagano Parceiro Nữ 18 6 5 7 23 16 7 1.28 0.89 23 L D L L W D
7 JEF United Ichihara Chiba (w) 18 7 1 10 14 23 -9 0.78 1.28 22 D L L W L L
8 Kanagawa University (w) 18 3 5 10 17 32 -15 0.94 1.78 14 L L L L L L
9 AS Elfen Sayama Women's 18 4 2 12 13 40 -27 0.72 2.22 14 D L W W L L
10 Nữ IGA Kunoichi 18 2 3 13 14 30 -16 0.78 1.67 9 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
90trậnĐã thi đấu 219BànTổng số bàn thắng 94.44%[85trận]Trên 0.5
45.56%[41trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.44%[58trận]Trên 1.5
16.67%[15trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.67%[42trận]Trên 2.5
37.78%[34trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.22%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
NTV Beleza (w)
Cộng 18 trận 15 thắng
83.3%
Kanagawa University (w)
Cộng 18 trận 5 hòa
27.8%
Nữ IGA Kunoichi
Cộng 18 trận 13 bại
72.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 39Bàn 2.17/trận Tất cả AS Elfen Sayama Women's 13Bàn 0.72/trận
Sân nhà Nữ Urawa Red Diamonds 19Bàn 2.11/trận Sân nhà Nữ Vegalta Sendai 7Bàn 0.78/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 22Bàn 2.44/trận Sân khác AS Elfen Sayama Women's 4Bàn 0.44/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả NTV Beleza (w) 8Bàn 0.44/trận Tất cả AS Elfen Sayama Women's 40Bàn 2.22/trận
Sân nhà Nữ INAC 3Bàn 0.33/trận Sân nhà AS Elfen Sayama Women's 16Bàn 1.78/trận
Sân khác NTV Beleza (w) 3Bàn 0.33/trận Sân khác AS Elfen Sayama Women's 24Bàn 2.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 03:53