x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 06-10 18:00 [7] Kristianstads DFF (w) Hoãn IF Limhamn Bunkeflo (w) [6] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 10-28 19:00 [9] Vittsjo GIK (w) Hammarby (w) [8] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
20 10-29 20:00 [10] Kvarnsvedens IK (w) Linkopings (w) [1] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
20 10-29 20:00 [3] Eskilstuna United (w Kopparbergs Goteborg (w) [11] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
20 10-29 20:00 [12] KIF Orebro DUFF (w) Djurgardens (w) [5] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 10-29 20:00 [2] FC Rosengard Women Pitea IF (w) [4] 6Thắng2Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Linkopings (w) 19 15 2 2 44 18 26 2.32 0.95 47 W D W W D W
2 FC Rosengard Women 19 11 5 3 47 21 26 2.47 1.11 38 D D D L W D
3 Eskilstuna United (w 19 9 5 5 28 18 10 1.47 0.95 32 W D D L W D
4 Pitea IF (w) 19 8 5 6 22 18 4 1.16 0.95 29 W D W W L D
5 Djurgardens (w) 19 8 3 8 27 30 -3 1.42 1.58 27 W D W L L D
6 IF Limhamn Bunkeflo (w) 19 8 2 9 22 36 -14 1.16 1.89 26 L W L L W W
7 Kristianstads DFF (w) 19 7 3 9 25 23 2 1.32 1.21 24 L W W W L L
8 Hammarby (w) 19 5 7 7 25 25 0 1.32 1.32 22 L W L W D W
9 Vittsjo GIK (w) 19 5 6 8 21 26 -5 1.11 1.37 21 D D L W L D
10 Kvarnsvedens IK (w) 19 4 6 9 38 46 -8 2 2.42 18 D L D D W L
11 Kopparbergs Goteborg (w) 19 4 6 9 24 40 -16 1.26 2.11 18 L L L D W D
12 KIF Orebro DUFF (w) 19 2 6 11 19 41 -22 1 2.16 12 D L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
114trậnĐã thi đấu 342BànTổng số bàn thắng 95.61%[109trận]Trên 0.5
43.86%[50trận]Tổng số trận nhà thắng 3.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.32%[87trận]Trên 1.5
24.56%[28trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.89%[66trận]Trên 2.5
31.58%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.21%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Linkopings (w)
Cộng 19 trận 15 thắng
78.9%
Hammarby (w)
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
KIF Orebro DUFF (w)
Cộng 19 trận 11 bại
57.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Rosengard Women 47Bàn 2.47/trận Tất cả KIF Orebro DUFF (w) 19Bàn 1/trận
Sân nhà FC Rosengard Women 29Bàn 3.22/trận Sân nhà IF Limhamn Bunkeflo (w) 9Bàn 0.9/trận
Sân khác Linkopings (w) 20Bàn 2.22/trận Sân khác KIF Orebro DUFF (w) 9Bàn 0.9/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Linkopings (w) 18Bàn 0.95/trận Tất cả Kvarnsvedens IK (w) 46Bàn 2.42/trận
Sân nhà Pitea IF (w) 9Bàn 0.9/trận Sân nhà Kopparbergs Goteborg (w) 18Bàn 1.8/trận
Sân khác Linkopings (w) 6Bàn 0.67/trận Sân khác Kvarnsvedens IK (w) 29Bàn 2.9/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 17:05